Học từ vựng HSK 6 theo từng bài nhỏ, mỗi bài một chủ đề quen thuộc, kèm điểm ngữ pháp nên học cùng lúc. Bấm vào bài để mở danh sách từ, học xong thì đánh dấu “Đã học” để theo dõi tiến độ.

64bài học
1.648từ vựng HSK 6
67điểm ngữ pháp
Tiến độ của bạn0%
Đánh dấu "Đã học" ở mỗi bài. Tiến độ lưu trên trình duyệt này.
  1. 1Bài 1 · Chào hỏi & giao tiếp23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  2. 2Bài 2 · Số đếm, thời gian & ngày tháng22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  3. 3Bài 3 · Gia đình & xưng hô21 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  4. 4Bài 4 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 1)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
    Từ vựng
    Ngữ pháp đi kèm
  5. 5Bài 5 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 2)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  6. 6Bài 6 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 3)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  7. 7Bài 7 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 4)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  8. 8Bài 8 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 5)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  9. 9Bài 9 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 6)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  10. 10Bài 10 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 7)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  11. 11Bài 11 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 8)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  12. 12Bài 12 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 9)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  13. 13Bài 13 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 10)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  14. 14Bài 14 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 11)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  15. 15Bài 15 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 12)28 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  16. 16Bài 16 · Ăn uống (phần 1)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  17. 17Bài 17 · Ăn uống (phần 2)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  18. 18Bài 18 · Mua sắm & tiền bạc (phần 1)23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  19. 19Bài 19 · Mua sắm & tiền bạc (phần 2)23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  20. 20Bài 20 · Mua sắm & tiền bạc (phần 3)21 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  21. 21Bài 21 · Nhà cửa & đồ dùng (phần 1)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  22. 22Bài 22 · Nhà cửa & đồ dùng (phần 2)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  23. 23Bài 23 · Địa điểm & phương hướng30 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  24. 24Bài 24 · Giao thông & du lịch (phần 1)22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  25. 25Bài 25 · Giao thông & du lịch (phần 2)22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  26. 26Bài 26 · Trường học & học tập (phần 1)22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  27. 27Bài 27 · Trường học & học tập (phần 2)22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  28. 28Bài 28 · Trường học & học tập (phần 3)22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  29. 29Bài 29 · Công việc & văn phòng (phần 1)27 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  30. 30Bài 30 · Công việc & văn phòng (phần 2)26 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  31. 31Bài 31 · Con người & nghề nghiệp (phần 1)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  32. 32Bài 32 · Con người & nghề nghiệp (phần 2)28 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  33. 33Bài 33 · Hoạt động hằng ngày (phần 1)30 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
  34. 34Bài 34 · Hoạt động hằng ngày (phần 2)30 từ · 1 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  35. 35Bài 35 · Hoạt động hằng ngày (phần 3)30 từ · khoảng 25 phút
  36. 36Bài 36 · Hoạt động hằng ngày (phần 4)30 từ · khoảng 25 phút
  37. 37Bài 37 · Hoạt động hằng ngày (phần 5)30 từ · khoảng 25 phút
  38. 38Bài 38 · Hoạt động hằng ngày (phần 6)30 từ · khoảng 25 phút
  39. 39Bài 39 · Hoạt động hằng ngày (phần 7)30 từ · khoảng 25 phút
  40. 40Bài 40 · Hoạt động hằng ngày (phần 8)30 từ · khoảng 25 phút
  41. 41Bài 41 · Hoạt động hằng ngày (phần 9)24 từ · khoảng 20 phút
  42. 42Bài 42 · Thời tiết & thiên nhiên (phần 1)28 từ · khoảng 20 phút
  43. 43Bài 43 · Thời tiết & thiên nhiên (phần 2)27 từ · khoảng 20 phút
  44. 44Bài 44 · Sức khỏe & cơ thể (phần 1)27 từ · khoảng 20 phút
  45. 45Bài 45 · Sức khỏe & cơ thể (phần 2)27 từ · khoảng 20 phút
  46. 46Bài 46 · Sức khỏe & cơ thể (phần 3)27 từ · khoảng 20 phút
  47. 47Bài 47 · Quần áo & màu sắc11 từ · khoảng 10 phút
  48. 48Bài 48 · Thể thao & giải trí (phần 1)21 từ · khoảng 15 phút
  49. 49Bài 49 · Thể thao & giải trí (phần 2)21 từ · khoảng 15 phút
  50. 50Bài 50 · Thể thao & giải trí (phần 3)19 từ · khoảng 15 phút
  51. 51Bài 51 · Cảm xúc & tính cách (phần 1)29 từ · khoảng 25 phút
  52. 52Bài 52 · Cảm xúc & tính cách (phần 2)29 từ · khoảng 25 phút
  53. 53Bài 53 · Cảm xúc & tính cách (phần 3)29 từ · khoảng 25 phút
  54. 54Bài 54 · Tính chất & mức độ (phần 1)28 từ · khoảng 20 phút
  55. 55Bài 55 · Tính chất & mức độ (phần 2)28 từ · khoảng 20 phút
  56. 56Bài 56 · Tính chất & mức độ (phần 3)28 từ · khoảng 20 phút
  57. 57Bài 57 · Tính chất & mức độ (phần 4)25 từ · khoảng 20 phút
  58. 58Bài 58 · Công nghệ & truyền thông (phần 1)30 từ · khoảng 25 phút
  59. 59Bài 59 · Công nghệ & truyền thông (phần 2)29 từ · khoảng 25 phút
  60. 60Bài 60 · Động vật & thực vật25 từ · khoảng 20 phút
  61. 61Bài 61 · Xã hội & quốc gia (phần 1)22 từ · khoảng 20 phút
  62. 62Bài 62 · Xã hội & quốc gia (phần 2)22 từ · khoảng 20 phút
  63. 63Bài 63 · Xã hội & quốc gia (phần 3)21 từ · khoảng 15 phút
  64. 64Bài 64 · Văn hóa & lễ tết23 từ · khoảng 20 phút