Học từ vựng HSK 6 theo từng bài nhỏ, mỗi bài một chủ đề quen thuộc, kèm điểm ngữ pháp nên học cùng lúc. Bấm vào bài để mở danh sách từ, học xong thì đánh dấu “Đã học” để theo dõi tiến độ.
64bài học
1.648từ vựng HSK 6
67điểm ngữ pháp
Tiến độ của bạn0%
Đánh dấu "Đã học" ở mỗi bài. Tiến độ lưu trên trình duyệt này.1Bài 1 · Chào hỏi & giao tiếp23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊抱歉bàoqiànxin lỗi, áy náy🔊此致cǐzhìtrân trọng (lời cuối thư)🔊道歉dàoqiànxin lỗi🔊关爱guān'àiquan tâm yêu thương🔊会见huìjiàntiếp kiến, gặp mặt (khách đến thăm)🔊聊liáonói chuyện phiếm, tán gẫu🔊聊天儿liáotiānrtán gẫu, trò chuyện🔊认同rèntóngđồng tình, nhận đồng🔊称呼chēnghucách xưng hô🔊打交道dǎjiāodaogiao thiệp, làm việc với🔊交谈jiāotántrò chuyện, nói chuyện🔊夸kuākhen, khoe🔊夸奖kuājiǎngkhen ngợi🔊佩服pèifúkhâm phục🔊欺骗qīpiànlừa dối🔊求婚qiúhūncầu hôn🔊娶qǔlấy vợ, cưới🔊同伴tóngbànbạn đồng hành🔊赞同zàntóngtán thành🔊招待zhāodàitiếp đãi🔊争吵zhēngchǎocãi nhau🔊指责zhǐzéchỉ trích🔊祝愿zhùyuànchúc, cầu chúcNgữ pháp đi kèm2Bài 2 · Số đếm, thời gian & ngày tháng22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊傍晚bàngwǎnchiều tối, xế chiều🔊本期běn qīkỳ này, số này🔊常年chángniánquanh năm🔊待会儿dāihuìrlát nữa, một lát nữa🔊当天dàngtiānngay hôm đó, trong ngày🔊假日jiàrìngày nghỉ, kỳ nghỉ🔊节假日jiéjiàrìngày lễ và ngày nghỉ🔊近日jìnrìmấy hôm nay; mấy ngày tới🔊明日míngrìngày mai (văn viết)🔊平方米píngfāngmǐmét vuông🔊日夜rìyèngày đêm🔊空闲kòngxiánthời gian rảnh🔊历年lìniáncác năm trước🔊凌晨língchénrạng sáng🔊年终niánzhōngcuối năm🔊上旬shàngxúnthượng tuần, 10 ngày đầu tháng🔊深夜shēnyèđêm khuya🔊往后wǎnghòusau này, từ nay về sau🔊往年wǎngniánnhững năm trước🔊下旬xiàxúnhạ tuần, 10 ngày cuối tháng🔊钟头zhōngtóutiếng đồng hồ🔊中旬zhōngxúntrung tuầnNgữ pháp đi kèm3Bài 3 · Gia đình & xưng hô21 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊父子fùzǐcha và con trai🔊父女fùnǚcha và con gái🔊姑姑gūgucô (chị em gái của cha)🔊母mǔmẹ; cái (giống cái)🔊母女mǔnǚmẹ con (mẹ và con gái)🔊母子mǔzǐmẹ con (mẹ và con trai)🔊亲属qīnshǔngười thân, thân thích🔊订婚dìnghūnđính hôn🔊后代hòudàihậu duệ, thế hệ sau🔊婚姻hūnyīnhôn nhân🔊嫁jiàlấy chồng, gả🔊家家户户jiājiāhùhùnhà nhà, hộ hộ🔊舅舅jiùjiucậu (anh em trai của mẹ)🔊千家万户qiānjiāwànhùmuôn nhà, vạn hộ🔊团圆tuányuánđoàn viên, sum họp🔊外甥wàishengcháu ngoại, cháu (con chị em gái)🔊媳妇xífùvợ, con dâu🔊姨yídì🔊长辈zhǎngbèibậc bề trên🔊侄子zhízicháu trai (con anh em)🔊祖先zǔxiāntổ tiênNgữ pháp đi kèm4Bài 4 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 1)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊罢了bàlethôi, mà thôi🔊挨着āizhesát bên, kề bên🔊百分点bǎifēndiǎnđiểm phần trăm🔊本běnnày, của mình; vốn, vốn dĩ🔊本身běnshēnbản thân (nó), chính nó🔊本质běnzhìbản chất🔊必将bìjiāngtất sẽ, nhất định sẽ🔊边缘biānyuánrìa, mép; bên lề🔊便是biàn shìchính là; dù là🔊便biànliền, thì (văn viết)🔊表面上biǎomiàn shangbề ngoài, về hình thức🔊遍地biàndìkhắp nơi, đầy đất🔊波动bōdòngdao động, biến động🔊不便búbiànbất tiện, không tiện🔊不见bújiànkhông thấy, biến mất🔊不料búliàokhông ngờ, nào ngờ🔊不再búzàikhông còn nữa🔊不至于búzhìyúkhông đến nỗi🔊不成bùchéngkhông được; chẳng lẽ (cuối câu hỏi)🔊不禁bùjīnkhông kìm được, bất giác🔊不仅仅bù jǐnjǐnkhông chỉ, không chỉ riêng🔊不通bùtōngtắc, không thông; vô lý🔊不怎么bùzěnmekhông lắm, không mấy🔊不怎么样bùzěnmeyàngkhông ra sao, chẳng ra gì🔊不值bùzhíkhông đáng🔊侧cèbên, mặt bên; nghiêng🔊差异chāyìsự khác biệt, chênh lệch🔊层面céngmiànmặt, cấp độ, phương diện🔊常规chángguīthông lệ, quy tắc thông thườngNgữ pháp đi kèm5Bài 5 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 2)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊场景chǎngjǐngcảnh, bối cảnh🔊成chéngphần mười, thành (10%)🔊成分chéngfènthành phần🔊出路chūlùlối thoát, hướng đi🔊出名chūmíngnổi tiếng🔊出事chūshìxảy ra chuyện, gặp sự cố🔊初等chūděngsơ cấp, cấp thấp🔊除chúngoài ra, trừ🔊处处chùchùkhắp nơi, mọi mặt🔊传出chuánchūtruyền ra, vọng ra🔊传言chuányántin đồn🔊串chuànchuỗi, xâu; xuyên🔊创意chuàngyìý tưởng sáng tạo🔊此处cǐ chùnơi này, chỗ này🔊此次cǐ cìlần này🔊此前cǐqiántrước đó, trước đây🔊此事cǐshìviệc này🔊次数cìshùsố lần🔊从不cóng bùkhông bao giờ (thói quen)🔊从没cóng méichưa từng🔊大力dàlìra sức, mạnh mẽ🔊大批dàpīhàng loạt, số lượng lớn🔊当dàngcoi là, tưởng là; thích hợp🔊当成dàngchéngcoi như, xem là🔊当作dàngzuòcoi như, xem là🔊档dànghạng, mức; hồ sơ🔊到期dàoqīđến hạn, hết hạn🔊电动diàndòngchạy điện🔊定时dìngshíhẹn giờ; đúng giờNgữ pháp đi kèm6Bài 6 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 3)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊对外duìwàiđối ngoại; với bên ngoài🔊多半duōbànphần lớn; có lẽ🔊多方面duō fāngmiànnhiều mặt, nhiều phương diện🔊番fānlần, hồi (việc tốn công sức)🔊凡是fánshìhễ là, phàm là🔊反响fǎnxiǎngphản hồi, tiếng vang🔊仿佛fǎngfúdường như, giống như🔊副fùbộ, cặp🔊杆gǎncán, cần, gậy🔊赶不上gǎnbushàngkhông kịp, không theo kịp🔊刚好gānghǎovừa đúng, đúng lúc🔊高峰gāofēngđỉnh cao; cao điểm🔊更是gèng shìcàng là, còn hơn🔊公gōngchung, công; (con) đực🔊股gǔluồng, làn; phần🔊故障gùzhàngsự cố, hỏng hóc🔊关联guānliánliên quan, liên kết🔊过渡guòdùchuyển tiếp, quá độ🔊过后guòhòusau khi (việc) qua đi🔊好不容易hǎobùróngyìmãi mới, khó khăn lắm mới🔊好似hǎosìdường như, tựa như🔊核心héxīnhạt nhân, cốt lõi🔊很难说hěn nánshuōkhó nói, chưa chắc🔊互动hùdòngtương tác, trao đổi qua lại🔊集jítập (phim, tuyển tập); tập hợp🔊脚印jiǎoyìndấu chân🔊焦点jiāodiǎntiêu điểm, tâm điểm🔊节jiétiết kiệm, rút bớt🔊截止jiézhǐkết thúc, hết hạn (thời hạn)Ngữ pháp đi kèm7Bài 7 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 4)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊截至jiézhìtính đến, cho đến (thời điểm)🔊界jièranh giới; giới (phạm vi)🔊界jiègiới (nhóm người cùng ngành)🔊尽jìndốc hết, hết, cạn🔊就是说jiùshìshuōnghĩa là, tức là🔊就算jiùsuàndù cho, cho dù🔊据jùtheo, căn cứ vào🔊绝大多数jué dàduōshùđại đa số, tuyệt đại đa số🔊开头kāitóumở đầu, đoạn đầu🔊看好kànhǎođánh giá có triển vọng, kỳ vọng🔊看作kànzuòcoi là, xem như🔊肯kěnchịu, bằng lòng🔊啦larồi nhé, nha (ngữ khí cảm thán)🔊力lìlực, khả năng (hậu tố)🔊利lìlợi, lợi ích; lãi🔊两侧liǎngcèhai bên, hai phía🔊料liàonguyên liệu, chất liệu🔊另lìngkhác, riêng🔊嘛mamà (nhấn ý hiển nhiên)🔊免得miǎndeđể khỏi, kẻo🔊面对面miànduìmiànmặt đối mặt, trực tiếp🔊面向miànxiànghướng về, hướng tới🔊名义míngyìdanh nghĩa🔊名誉míngyùdanh dự, danh tiếng; danh dự (chức)🔊命mìngmạng, mệnh🔊墓mùmộ, mồ mả🔊内外nèiwàitrong và ngoài; khoảng chừng🔊能否néngfǒucó thể hay không🔊炮pàopháo (pháo nổ; khẩu pháo)Ngữ pháp đi kèm8Bài 8 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 5)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊平衡pínghéngcân bằng🔊企图qǐtúmưu toan, ý đồ🔊起点qǐdiǎnđiểm xuất phát🔊气氛qìfēnkhông khí, bầu không khí🔊恰好qiàhǎovừa khéo, vừa đúng lúc🔊恰恰qiàqiàđúng là, chính là🔊潜力qiánlìtiềm năng🔊亲眼qīnyǎntận mắt🔊倾向qīngxiàngthiên về, xu hướng🔊区分qūfēnphân biệt, phân chia🔊却是què shìlại là, nhưng thực ra là🔊缺陷quēxiànkhiếm khuyết🔊热点rèdiǎnđiểm nóng; chủ đề nóng🔊融合rónghéhòa quyện, dung hợp🔊融入róngrùhòa nhập, hòa vào🔊如rúnhư; ví dụ như; nếu🔊如一rúyīnhư một, không đổi🔊若ruònếu, giả sử🔊涉及shèjíliên quan đến, đề cập đến🔊盛行shèngxíngthịnh hành, phổ biến🔊时而shí'érlúc thì, thỉnh thoảng🔊时期shíqīthời kỳ🔊时时shíshíluôn luôn, thường xuyên🔊事后shìhòusau việc đó, sau khi xảy ra🔊试点shìdiǎnthí điểm🔊首shǒuđầu; đứng đầu; đầu tiên🔊首次shǒucìlần đầu tiên🔊首席shǒuxíđứng đầu, chủ tọa; hàng đầu🔊案例ànlìtrường hợp, ví dụ thực tếNgữ pháp đi kèm9Bài 9 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 6)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊白白báibáiuổng công, phí công🔊伴随bànsuíđi kèm, đồng hành cùng🔊榜样bǎngyàngtấm gương, mẫu mực🔊保障bǎozhàngđảm bảo, bảo đảm🔊备用bèiyòngdự phòng🔊倍增bèizēngtăng gấp bội🔊本能běnnéngbản năng🔊变质biànzhìbiến chất, hỏng (thực phẩm)🔊不得bùdékhông được, không thể🔊不宜bùyíkhông nên🔊不已bùyǐkhông dứt, mãi không thôi🔊步骤bùzhòubước, trình tự các bước🔊材质cáizhìchất liệu🔊场次chǎngcìsuất chiếu, số buổi🔊趁chènnhân lúc, tranh thủ🔊成千上万chéngqiānshàngwànhàng nghìn hàng vạn🔊呈现chéngxiànhiện ra, thể hiện🔊称作chēngzuòđược gọi là🔊匆匆cōngcōngvội vã🔊匆忙cōngmángvội vàng🔊从未cóngwèichưa từng🔊大地dàdìđại địa, mặt đất🔊当今dāngjīnngày nay, hiện nay🔊当面dāngmiàntrực tiếp, trước mặt🔊当下dāngxiàhiện tại, lúc này🔊短缺duǎnquēthiếu hụt🔊顿时dùnshíngay lập tức, bỗng chốc🔊多亏duōkuīmay mà, nhờ có🔊发光fāguāngphát sángNgữ pháp đi kèm10Bài 10 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 7)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊方方面面fāngfāngmiànmiànmọi mặt, đủ mọi khía cạnh🔊反馈fǎnkuìphản hồi🔊分级fēnjíphân cấp, chia cấp🔊分期fēnqīchia kỳ, trả góp🔊氛围fēnwéibầu không khí🔊覆盖fùgàibao phủ, che phủ🔊概率gàilǜxác suất🔊功效gōngxiàocông dụng, hiệu quả🔊规矩guījuquy củ, nề nếp🔊固体gùtǐchất rắn🔊毫不háobùhoàn toàn không🔊好不hǎobùthật là, vô cùng🔊毫无háowúkhông hề có🔊好容易hǎoróngyìmãi mới, khó khăn lắm mới🔊嘿hēinày, ê, hê🔊痕迹hénjìdấu vết🔊后期hòuqīgiai đoạn sau, hậu kỳ🔊后者hòuzhěcái sau, người sau🔊加倍jiābèigấp đôi, tăng gấp bội🔊家常jiāchángviệc nhà, món ăn gia đình🔊间隔jiàngékhoảng cách, quãng cách🔊较为jiàowéitương đối, khá🔊假设jiǎshègiả sử, giả định🔊即便jíbiàndù cho, ngay cả khi🔊结尾jiéwěiphần kết, đoạn cuối🔊借助jièzhùnhờ vào, dựa vào🔊进而jìn'értừ đó, tiến tới🔊进度jìndùtiến độ🔊精通jīngtōngtinh thông, thành thạoNgữ pháp đi kèm11Bài 11 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 8)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊极为jíwéivô cùng, hết sức🔊技艺jìyìtay nghề, kỹ nghệ🔊局限júxiànhạn chế, giới hạn🔊看似kànsìtrông có vẻ🔊口头kǒutóubằng lời nói, miệng🔊款kuǎnkiểu, mẫu; khoản tiền🔊款式kuǎnshìkiểu dáng, mẫu mã🔊类别lèibiéloại, chủng loại🔊粒lìhạt, viên🔊两极liǎngjíhai cực🔊历经lìjīngtrải qua🔊理念lǐniàntriết lý, quan niệm🔊流程liúchéngquy trình🔊率lǜtỉ lệ🔊勉强miǎnqiǎngmiễn cưỡng, gượng ép🔊密度mìdùmật độ🔊名气míngqidanh tiếng🔊难点nándiǎnđiểm khó🔊内涵nèihánnội hàm, chiều sâu🔊片刻piànkèchốc lát🔊频率pínlǜtần suất, tần số🔊前者qiánzhěcái trước, người trước🔊前期qiánqīgiai đoạn đầu🔊起初qǐchūlúc đầu, ban đầu🔊其间qíjiāntrong thời gian đó🔊启示qǐshìgợi ý, bài học🔊气味qìwèimùi🔊起源qǐyuánnguồn gốc, khởi nguồn🔊全程quánchéngtoàn bộ hành trìnhNgữ pháp đi kèm12Bài 12 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 9)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊趣味qùwèithú vị, hứng thú🔊热度rèdùđộ nóng, mức độ quan tâm🔊人均rénjūnbình quân đầu người🔊人山人海rénshānrénhǎiđông nghịt người🔊人为rénwéido con người gây ra🔊日益rìyìngày càng🔊日后rìhòusau này, mai sau🔊日前rìqiánmấy hôm trước🔊容量róngliàngdung lượng🔊弱点ruòdiǎnđiểm yếu🔊上述shàngshùnói trên, đã nêu🔊生命力shēngmìnglìsức sống🔊剩余shèngyúcòn thừa, dư🔊实话shíhuàlời thật🔊实时shíshítheo thời gian thực🔊实质shízhìthực chất, bản chất🔊手势shǒushìcử chỉ tay🔊书面shūmiànbằng văn bản🔊瞬间shùnjiānkhoảnh khắc🔊思路sīlùmạch suy nghĩ, hướng suy nghĩ🔊艘sōuchiếc (tàu thuyền)🔊算了suànlethôi vậy, bỏ đi🔊虽suītuy, mặc dù🔊算是suànshìcoi như là🔊岁数suìshutuổi tác🔊特长tèchángsở trường🔊特tèđặc biệt, rất🔊特地tèdìđặc biệt, cố ý🔊特意tèyìcố ý, dụng ýNgữ pháp đi kèm13Bài 13 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 10)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊添tiānthêm, bổ sung🔊天下tiānxiàthiên hạ, thiên hạ🔊贴近tiējìngần sát, tiếp cận🔊同类tónglèicùng loại🔊透过tòuguòxuyên qua, thông qua🔊突发tūfāxảy ra đột ngột🔊途径tújìngcon đường, cách thức🔊歪wāinghiêng, lệch🔊哇waồ, ôi (cảm thán)🔊外来wàiláitừ bên ngoài đến🔊往来wǎngláiqua lại, giao thiệp🔊万物wànwùvạn vật🔊未wèichưa🔊为此wèicǐvì thế, vì việc này🔊为何wèihévì sao, tại sao🔊物体wùtǐvật thể🔊限xiàngiới hạn🔊限度xiàndùgiới hạn, mức độ tối đa🔊现存xiàncúncòn tồn tại, hiện còn🔊相传xiāngchuántương truyền🔊相连xiāngliánnối liền🔊现货xiànhuòhàng có sẵn🔊陷入xiànrùrơi vào, sa vào🔊限于xiànyúgiới hạn ở, bị hạn chế bởi🔊消耗xiāohàotiêu hao🔊效应xiàoyìnghiệu ứng🔊新款xīnkuǎnmẫu mới🔊循环xúnhuántuần hoàn, lặp lại🔊样yàngkiểu, mẫuNgữ pháp đi kèm14Bài 14 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 11)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊眼看yǎnkànsắp, trơ mắt nhìn🔊严禁yánjìnnghiêm cấm🔊要点yàodiǎnđiểm chính, trọng điểm🔊要么yàomehoặc là🔊要素yàosùyếu tố🔊液体yètǐchất lỏng🔊益处yìchùlợi ích🔊一道yídàocùng nhau, một món🔊一帆风顺yìfānfēngshùnthuận buồm xuôi gió🔊一贯yíguàntrước sau như một🔊依赖yīlàiphụ thuộc, dựa vào🔊以免yǐmiǎnđể khỏi, kẻo🔊一模一样yìmúyíyànggiống hệt nhau🔊因yīnvì, do🔊一时yìshínhất thời, trong chốc lát🔊一同yìtóngcùng nhau🔊一系列yíxìlièmột loạt🔊一一yīyītừng cái một🔊一阵yízhènmột lúc, một trận🔊用处yòngchucông dụng🔊有机yǒujīhữu cơ🔊由来yóuláinguồn gốc, xuất xứ🔊犹如yóurúgiống như, tựa như🔊于yútại, ở, với🔊原本yuánběnvốn dĩ, ban đầu🔊原材料yuáncáiliàonguyên liệu🔊元素yuánsùnguyên tố, yếu tố🔊源于yuányúbắt nguồn từ🔊与其yǔqíthay vì, với việcNgữ pháp đi kèm15Bài 15 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 12)28 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊遭到zāodàobị, gặp phải🔊则zéthì, còn🔊占比zhànbǐtỉ trọng🔊障碍zhàng'àichướng ngại, trở ngại🔊正面zhèngmiànmặt chính, tích cực🔊只得zhǐděiđành phải🔊只顾zhǐgùchỉ lo, mải🔊制品zhìpǐnchế phẩm, sản phẩm🔊指示zhǐshìchỉ thị🔊之所以zhīsuǒyǐsở dĩ🔊质疑zhìyínghi vấn, chất vấn🔊秩序zhìxùtrật tự🔊至于zhìyúcòn về, đến mức🔊终点zhōngdiǎnđiểm cuối, đích🔊终身zhōngshēnsuốt đời🔊众所周知zhòngsuǒzhōuzhīai cũng biết🔊重心zhòngxīntrọng tâm🔊中央zhōngyāngtrung tâm, trung ương🔊周期zhōuqīchu kỳ🔊专用zhuānyòngchuyên dụng🔊主导zhǔdǎochủ đạo, dẫn dắt🔊主流zhǔliúdòng chính, xu hướng chính🔊自我zìwǒbản thân, tự mình🔊自言自语zìyánzìyǔnói một mình🔊总计zǒngjìtổng cộng🔊总算zǒngsuàncuối cùng cũng🔊足zúđủ, chân🔊足以zúyǐđủ đểNgữ pháp đi kèm16Bài 16 · Ăn uống (phần 1)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊餐cānbữa (ăn)🔊炒chǎoxào; đầu cơ🔊醋cùgiấm; ghen🔊大米dàmǐgạo🔊番茄fānqiécà chua🔊果酱guǒjiàngmứt🔊花生huāshēnglạc, đậu phộng🔊酱油jiàngyóunước tương, xì dầu🔊酱jiàngtương, sốt đặc🔊酒水jiǔshuǐđồ uống (rượu và nước giải khát)🔊冷水lěngshuǐnước lạnh🔊馒头mántoubánh màn thầu (bánh bao không nhân)🔊奶粉nǎifěnsữa bột🔊茄子qiézicà tím🔊热水rèshuǐnước nóng🔊乳制品rǔzhìpǐnchế phẩm từ sữa🔊三明治sānmíngzhìbánh sandwich🔊薯片shǔpiànkhoai tây chiên lát (snack)🔊薯条shǔtiáokhoai tây chiên (que)Ngữ pháp đi kèm17Bài 17 · Ăn uống (phần 2)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊盛chéngmúc, xới (cơm)🔊蛋白质dànbáizhìchất đạm, protein🔊粉fěnbột; màu hồng🔊酒精jiǔjīngcồn, rượu cồn🔊可口kěkǒungon miệng🔊口感kǒugǎncảm giác khi ăn, hương vị trong miệng🔊辣椒làjiāoớt🔊面粉miànfěnbột mì🔊品尝pǐnchángnếm thử, thưởng thức🔊清淡qīngdànthanh đạm, nhạt🔊水稻shuǐdàolúa nước🔊糖果tángguǒkẹo🔊汤圆tāngyuánbánh trôi nước🔊胃口wèikǒukhẩu vị, cảm giác thèm ăn🔊小麦xiǎomàilúa mì🔊饮用水yǐnyòngshuǐnước uống🔊用餐yòngcāndùng bữa🔊粥zhōucháo🔊粽子zòngzibánh chưng, bánh úNgữ pháp đi kèm18Bài 18 · Mua sắm & tiền bạc (phần 1)23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊补助bǔzhùtrợ cấp🔊仓库cāngkùkho hàng🔊产量chǎnliàngsản lượng🔊厂商chǎngshāngnhà sản xuất, hãng🔊炒股chǎogǔchơi chứng khoán🔊炒作chǎozuòthổi phồng, làm nóng (truyền thông)🔊成品chéngpǐnthành phẩm🔊盗版dàobǎnbản lậu, hàng nhái bản quyền🔊定价dìngjiàgiá niêm yết; định giá🔊房价fángjiàgiá nhà🔊富有fùyǒugiàu có; giàu (về...)🔊供给gōngjǐcung cấp, cấp🔊股东gǔdōngcổ đông🔊股票gǔpiàocổ phiếu🔊国产guóchǎnsản xuất trong nước🔊花费huāfèitiêu tốn, tốn (tiền, thời gian)🔊金融jīnróngtài chính, tiền tệ🔊金额jīn'ésố tiền, kim ngạch🔊金钱jīnqiántiền bạc🔊精品jīngpǐnhàng cao cấp, tác phẩm chọn lọc🔊捐juānquyên góp🔊捐款juānkuǎntiền quyên góp🔊捐赠juānzènghiến tặng, tặngNgữ pháp đi kèm19Bài 19 · Mua sắm & tiền bạc (phần 2)23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊捐助juānzhùquyên góp giúp đỡ🔊理财lǐcáiquản lý tiền bạc, đầu tư cá nhân🔊品牌pǐnpáithương hiệu🔊取款qǔkuǎnrút tiền🔊取款机qǔkuǎnjīmáy ATM🔊券quànphiếu, vé (giấy chứng nhận)🔊商城shāngchéngtrung tâm thương mại; cửa hàng online🔊上市shàngshìra mắt thị trường; niêm yết🔊生活费shēnghuófèitiền sinh hoạt phí🔊升值shēngzhítăng giá trị, lên giá🔊省钱shěngqiántiết kiệm tiền🔊手续费shǒuxùfèiphí thủ tục🔊昂贵ángguìđắt đỏ🔊保修bǎoxiūbảo hành🔊财务cáiwùtài vụ, tài chính🔊财物cáiwùtài sản, của cải🔊产出chǎnchūsản xuất ra, đầu ra🔊厂家chǎngjiānhà sản xuất🔊产地chǎndìnơi sản xuất, xuất xứ🔊畅销chàngxiāobán chạy🔊储蓄chǔxùtiết kiệm, gửi tiết kiệm🔊店铺diànpùcửa hàng, tiệm🔊订单dìngdānđơn đặt hàngNgữ pháp đi kèm20Bài 20 · Mua sắm & tiền bạc (phần 3)21 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊定制dìngzhìđặt làm riêng, may đo🔊富裕fùyùgiàu có, khá giả🔊股市gǔshìthị trường chứng khoán🔊货币huòbìtiền tệ🔊金属jīnshǔkim loại🔊金子jīnzivàng🔊亏损kuīsǔnthua lỗ🔊免miǎnmiễn, tránh🔊免税miǎnshuìmiễn thuế🔊铜tóngđồng (kim loại)🔊退税tuìshuìhoàn thuế🔊下单xiàdānđặt hàng🔊香水xiāngshuǐnước hoa🔊性价比xìngjiàbǐtỷ lệ giá/chất lượng🔊薪水xīnshuǐtiền lương🔊余额yú'ésố dư🔊账单zhàngdānhóa đơn, sao kê🔊转让zhuǎnràngchuyển nhượng🔊珠宝zhūbǎochâu báu, trang sức🔊资本zīběnvốn, tư bản🔊资产zīchǎntài sảnNgữ pháp đi kèm21Bài 21 · Nhà cửa & đồ dùng (phần 1)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊厕所cèsuǒnhà vệ sinh🔊窗口chuāngkǒuô cửa giao dịch; cửa sổ🔊地板dìbǎnsàn nhà🔊地下室dìxiàshìtầng hầm🔊宫gōngcung điện🔊管道guǎndàođường ống🔊壶húấm, bình; lượng từ (ấm, bình)🔊花瓶huāpíngbình hoa🔊机械jīxièmáy móc, cơ khí🔊家电jiādiànđồ điện gia dụng🔊井jǐnggiếng🔊开关kāiguāncông tắc🔊冷气lěngqìđiều hòa; hơi lạnh🔊楼道lóudàohành lang, cầu thang chung🔊楼房lóufángnhà cao tầng, nhà nhiều tầng🔊墨水mòshuǐmực🔊桥梁qiáoliángcầu; cầu nối🔊清洗qīngxǐrửa sạch, làm sạch🔊热水器rèshuǐqìbình nước nóng, máy nước nóng🔊勺sháothìa, muôiNgữ pháp đi kèm22Bài 22 · Nhà cửa & đồ dùng (phần 2)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊书房shūfángphòng đọc sách, thư phòng🔊摆放bǎifàngbày, sắp đặt🔊插座chāzuòổ cắm điện🔊瓷器cíqìđồ sứ🔊栋dòngtòa (nhà)🔊罐guànlon, hũ, bình🔊棍gùncây gậy🔊灰尘huīchénbụi🔊家居jiājūđồ nội thất, đời sống gia đình🔊建筑物jiànzhùwùcông trình kiến trúc🔊木材mùcáigỗ, vật liệu gỗ🔊水泥shuǐníxi măng🔊塔tǎtháp🔊浴室yùshìphòng tắm🔊照明zhàomíngchiếu sáng🔊枕头zhěntougối🔊砖zhuāngạch🔊住宅zhùzháinhà ở🔊自来水zìláishuǐnước máy🔊走廊zǒulánghành langNgữ pháp đi kèm23Bài 23 · Địa điểm & phương hướng30 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊场地chǎngdìsân bãi, địa điểm🔊场馆chǎngguǎnnhà thi đấu, địa điểm thi đấu🔊城区chéngqūnội thành, khu đô thị🔊城镇chéngzhènthành phố và thị trấn🔊村庄cūnzhuānglàng, thôn🔊大道dàdàođại lộ🔊大街dàjiēphố lớn, đường phố🔊岛dǎohòn đảo, đảo🔊地名dìmíngđịa danh, tên địa phương🔊都市dūshìđô thị, thành phố lớn🔊户外hùwàingoài trời🔊家园jiāyuánquê hương, mái nhà chung🔊街头jiētóuđầu phố, ngoài đường🔊内地nèidìnội địa, vùng trong đất liền🔊前方qiánfāngphía trước🔊北美洲BěiMěizhōuBắc Mỹ🔊大洋洲Dàyángzhōuchâu Đại Dương🔊地域dìyùvùng miền, khu vực🔊方位fāngwèiphương vị, phương hướng🔊角落jiǎoluògóc, xó🔊郊外jiāowàingoại ô🔊南美洲NánMěizhōuNam Mỹ🔊南极洲Nánjízhōuchâu Nam Cực🔊野外yěwàingoài trời, hoang dã🔊遗址yízhǐdi tích🔊远方yuǎnfāngphương xa🔊镇zhènthị trấn🔊州zhōuchâu, bang🔊周边zhōubiānxung quanh, vùng lân cận🔊祖国zǔguótổ quốcNgữ pháp đi kèm24Bài 24 · Giao thông & du lịch (phần 1)22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊安检ānjiǎnkiểm tra an ninh🔊畅通chàngtōngthông suốt, thông thoáng🔊车号chēhàobiển số xe; số xe🔊车牌chēpáibiển số xe🔊出访chūfǎngthăm chính thức (nước ngoài)🔊出入chūrùra vào; chênh lệch🔊出行chūxíngđi lại, ra ngoài (đi xa)🔊船只chuánzhītàu thuyền🔊搭dāđi nhờ, bắt (xe); dựng🔊抵达dǐdáđến nơi, tới🔊电车diànchēxe điện🔊飞船fēichuántàu vũ trụ🔊港口gǎngkǒucảng🔊观光guānguāngtham quan, du ngoạn🔊轨道guǐdàođường ray; quỹ đạo🔊机动车jīdòngchēxe cơ giới🔊景点jǐngdiǎnđiểm tham quan🔊客车kèchēxe khách🔊快车kuàichēxe nhanh, tàu nhanh🔊路过lùguòđi ngang qua🔊旅店lǚdiànnhà trọ, khách sạn nhỏ🔊马车mǎchēxe ngựaNgữ pháp đi kèm25Bài 25 · Giao thông & du lịch (phần 2)22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊慢车mànchētàu chậm, xe chậm🔊名胜míngshèngdanh lam thắng cảnh🔊让座ràngzuònhường chỗ🔊出境chūjìngxuất cảnh🔊出游chūyóuđi chơi xa, du ngoạn🔊货车huòchēxe tải🔊路程lùchéngquãng đường🔊旅程lǚchénghành trình🔊路况lùkuàngtình trạng giao thông🔊路面lùmiànmặt đường🔊落地luòdìhạ cánh, chạm đất🔊旅途lǚtúhành trình, chặng đường🔊民宿mínsùhomestay🔊摩托车mótuōchēxe máy🔊人行道rénxíngdàovỉa hè🔊入境rùjìngnhập cảnh🔊刹车shāchēphanh xe🔊时速shísùtốc độ mỗi giờ🔊通道tōngdàolối đi, hành lang🔊托运tuōyùnký gửi hành lý🔊预定yùdìngđặt trước, định trước🔊运送yùnsòngvận chuyểnNgữ pháp đi kèm26Bài 26 · Trường học & học tập (phần 1)22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊办学bànxuémở trường, mở lớp🔊报考bàokǎođăng ký dự thi🔊笔试bǐshìthi viết🔊必修bìxiūbắt buộc (môn học)🔊补考bǔkǎothi lại (thi bù)🔊补课bǔkèhọc bù, dạy bù🔊补习bǔxíhọc thêm, học phụ đạo🔊测定cèdìngđo xác định, đo đạc🔊查出cháchūtra ra, kiểm tra phát hiện🔊长假chángjiàkỳ nghỉ dài🔊法语Fǎyǔtiếng Pháp🔊高考gāokǎokỳ thi đại học (Cao khảo)🔊稿子gǎozibản thảo; bài viết🔊海报hǎibàoáp phích🔊鉴定jiàndìnggiám định; nhận xét đánh giá🔊简介jiǎnjiègiới thiệu vắn tắt, tóm tắt🔊讲课jiǎngkègiảng bài, lên lớp🔊借鉴jièjiàntham khảo, học hỏi kinh nghiệm🔊纠正jiūzhèngsửa, uốn nắn🔊考场kǎochǎngphòng thi🔊考题kǎotíđề thi, câu hỏi thi🔊口试kǒushìthi vấn đápNgữ pháp đi kèm27Bài 27 · Trường học & học tập (phần 2)22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊礼堂lǐtánghội trường🔊判pànchấm (bài); phán xử; phân biệt🔊评选píngxuǎnbình chọn🔊评píngbình, đánh giá, bầu chọn🔊铅笔qiānbǐbút chì🔊日语Rìyǔtiếng Nhật🔊入学rùxuénhập học🔊审查shěncháthẩm tra, xét duyệt🔊升学shēngxuélên cấp học🔊识字shízìbiết chữ, học chữ🔊编写biānxiěbiên soạn, viết (chương trình)🔊传授chuánshòutruyền đạt, truyền thụ🔊定义dìngyìđịnh nghĩa🔊方言fāngyánphương ngữ, tiếng địa phương🔊辅导fǔdǎokèm cặp, hướng dẫn thêm🔊讲解jiǎngjiěgiảng giải, thuyết minh🔊解答jiědágiải đáp🔊解读jiědúgiải thích, phân tích🔊就读jiùdútheo học🔊考古kǎogǔkhảo cổ🔊科目kēmùmôn thi, môn học🔊科普kēpǔphổ biến khoa họcNgữ pháp đi kèm28Bài 28 · Trường học & học tập (phần 3)22 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊理科lǐkēkhối tự nhiên🔊描绘miáohuìmiêu tả, khắc họa🔊目录mùlùmục lục, danh mục🔊母语mǔyǔtiếng mẹ đẻ🔊念书niànshūđọc sách, đi học🔊认知rènzhīnhận thức🔊声调shēngdiàothanh điệu🔊诗词shīcíthơ từ🔊书画shūhuàthư họa, thư pháp và tranh🔊书籍shūjísách vở, thư tịch🔊书写shūxiěviết, ghi chép🔊图表túbiǎobiểu đồ, bảng biểu🔊文具wénjùvăn phòng phẩm🔊文科wénkēkhối xã hội🔊文献wénxiànvăn hiến, tài liệu🔊夏令营xiàlìngyíngtrại hè🔊修订xiūdìngsửa đổi, chỉnh lý🔊学会xuéhuìhọc được, biết làm🔊研讨yántǎothảo luận nghiên cứu🔊验证yànzhèngxác minh, kiểm chứng🔊章zhāngchương, con dấu🔊专科zhuānkēchuyên khoa, cao đẳngNgữ pháp đi kèm29Bài 29 · Công việc & văn phòng (phần 1)27 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊罢工bàgōngđình công, bãi công🔊办公bàngōnglàm việc văn phòng🔊办事处bànshìchùvăn phòng đại diện, chi nhánh🔊编制biānzhìlập, soạn (kế hoạch); biên chế🔊策划cèhuàlên kế hoạch, hoạch định🔊策略cèlüèchiến lược, sách lược🔊重组chóngzǔtái cơ cấu, sắp xếp lại🔊创办chuàngbànsáng lập, mở (trường, công ty)🔊创建chuàngjiànthành lập, xây dựng🔊档案dàng'ànhồ sơ, tài liệu lưu trữ🔊调研diàoyánđiều tra nghiên cứu, khảo sát🔊队伍duìwuđội ngũ; hàng (người)🔊飞行员fēixíngyuánphi công🔊分工fēngōngphân công🔊副fùphó; phụ🔊高层gāocéngcấp cao; tầng cao🔊岗位gǎngwèivị trí công việc, cương vị🔊工商gōngshāngcông thương🔊构建gòujiànxây dựng, kiến tạo🔊合约héyuēhợp đồng, thỏa thuận🔊加盟jiāménggia nhập; nhượng quyền (kinh doanh)🔊开创kāichuàngkhai sáng, mở ra, gây dựng🔊开夜车kāi yèchēthức đêm học bài, làm việc🔊科研kēyánnghiên cứu khoa học🔊聘请pìnqǐngmời (làm việc), thuê🔊求职qiúzhíxin việc, tìm việc🔊设计师shèjìshīnhà thiết kếNgữ pháp đi kèm30Bài 30 · Công việc & văn phòng (phần 2)26 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊筹备chóubèichuẩn bị, lên kế hoạch🔊从业cóngyèlàm nghề, hành nghề🔊打卡dǎkǎchấm công; check-in🔊访谈fǎngtánphỏng vấn, trò chuyện🔊工地gōngdìcông trường🔊工序gōngxùcông đoạn, quy trình🔊兼职jiānzhílàm thêm, kiêm nhiệm🔊经商jīngshāngkinh doanh, buôn bán🔊劳动力láodònglìsức lao động, nhân lực🔊录用lùyòngtuyển dụng🔊人事rénshìnhân sự🔊事务shìwùcông việc, sự vụ🔊事项shìxiànghạng mục, điều khoản🔊外科wàikēkhoa ngoại🔊业yènghề, ngành🔊运营yùnyíngvận hành, kinh doanh🔊招zhāotuyển, vẫy gọi, chiêu🔊招收zhāoshōutuyển sinh, thu nhận🔊值班zhíbāntrực ban🔊职位zhíwèichức vụ, vị trí🔊职务zhíwùchức trách, chức vụ🔊职责zhízétrách nhiệm, chức trách🔊种地zhòngdìlàm ruộng🔊装备zhuāngbèitrang bị🔊主办zhǔbànchủ trì tổ chức🔊主管zhǔguǎnquản lý, người phụ tráchNgữ pháp đi kèm31Bài 31 · Con người & nghề nghiệp (phần 1)29 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊白领báilǐngdân văn phòng, nhân viên cổ cồn trắng🔊残疾人cánjírénngười khuyết tật🔊厨师chúshīđầu bếp🔊处长chùzhǎngtrưởng phòng, trưởng ban🔊船长chuánzhǎngthuyền trưởng🔊船员chuányuánthuyền viên🔊搭档dādàngcộng tác; người cộng sự🔊大师dàshībậc thầy, đại sư🔊大使dàshǐđại sứ🔊恩人ēnrénân nhân🔊发言人fāyánrénngười phát ngôn🔊妇女fùnǚphụ nữ🔊富人fùrénngười giàu🔊高手gāoshǒucao thủ, người giỏi🔊歌星gēxīngngôi sao ca nhạc🔊公主gōngzhǔcông chúa🔊孤儿gū'értrẻ mồ côi🔊患者huànzhěbệnh nhân, người bệnh🔊皇帝huángdìhoàng đế🔊会长huìzhǎnghội trưởng, chủ tịch hội🔊嘉宾jiābīnkhách mời quý🔊将军jiāngjūntướng quân, tướng lĩnh🔊蓝领lánlǐngcông nhân cổ xanh, lao động chân tay🔊老乡lǎoxiāngđồng hương🔊领袖lǐngxiùlãnh tụ, người đứng đầu🔊盲人mángrénngười khiếm thị🔊民工míngōnglao động nhập cư, thợ thời vụ🔊民警mínjǐngcảnh sát (nhân dân)🔊强盗qiángdàocướp, kẻ cướpNgữ pháp đi kèm32Bài 32 · Con người & nghề nghiệp (phần 2)28 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊清洁工qīngjiégōngnhân viên vệ sinh, lao công🔊伤员shāngyuánngười bị thương🔊少儿shào'érthiếu nhi🔊师父shīfusư phụ, thầy (dạy nghề)🔊师生shīshēngthầy trò🔊市民shìmínngười dân thành phố🔊首脑shǒunǎongười đứng đầu🔊首相shǒuxiàngthủ tướng (một số nước)🔊导师dǎoshīngười hướng dẫn, giáo sư hướng dẫn🔊古人gǔrénngười xưa🔊后人hòurénngười đời sau🔊民众mínzhòngdân chúng🔊同行tónghángđồng nghiệp cùng ngành🔊徒弟túdìhọc trò, đồ đệ🔊王子wángzǐhoàng tử🔊娃娃wáwaem bé, búp bê🔊未成年人wèichéngniánrénngười chưa thành niên🔊婴儿yīng'értrẻ sơ sinh🔊英雄yīngxiónganh hùng🔊艺人yìrénnghệ sĩ🔊用人yòngréndùng người, tuyển người🔊游人yóuréndu khách🔊职员zhíyuánnhân viên🔊众人zhòngrénmọi người🔊助理zhùlǐtrợ lý🔊主角zhǔjuénhân vật chính🔊助手zhùshǒungười giúp việc, trợ thủ🔊总裁zǒngcáitổng giám đốc, chủ tịchNgữ pháp đi kèm33Bài 33 · Hoạt động hằng ngày (phần 1)30 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Từ vựng🔊挨áichịu, bị (mắng, đói); kéo dài thời gian🔊挨打áidǎbị đánh, ăn đòn🔊暴露bàolùđể lộ, phơi bày🔊爆bàonổ, vỡ; xào lửa lớn🔊爆发bàofābùng nổ, nổ ra🔊爆炸bàozhànổ, phát nổ🔊背着bèizhesau lưng, giấu (ai); chắp tay sau lưng🔊奔跑bēnpǎochạy băng băng, chạy nhanh🔊逼bīép, bức🔊闭bìđóng, nhắm🔊变换biànhuànthay đổi, đổi (cách, kiểu)🔊变更biàngēngthay đổi, điều chỉnh🔊变形biànxíngbiến dạng, méo mó🔊播bōgieo; phát (sóng)🔊捕bǔbắt, bắt giữ🔊布满bùmǎnphủ đầy, giăng đầy🔊采纳cǎinàtiếp thu, chấp nhận🔊踩cǎigiẫm, đạp🔊操纵cāozòngđiều khiển, thao túng🔊藏cánggiấu, cất giấu🔊查看chákànxem xét, xem kiểm tra🔊超chāovượt, vượt lên🔊超出chāochūvượt quá🔊撤离chèlírút khỏi, di tản🔊撤销chèxiāohủy bỏ, thu hồi🔊撑chēngchống, đỡ; căng ra🔊承诺chéngnuòhứa hẹn, cam kết🔊持有chíyǒunắm giữ, sở hữu🔊冲击chōngjīxung kích, tác động mạnh🔊重建chóngjiànxây dựng lại, tái thiếtNgữ pháp đi kèm34Bài 34 · Hoạt động hằng ngày (phần 2)30 từ · 1 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊冲chònghướng về; nồng, xộc🔊出动chūdòngxuất phát (làm nhiệm vụ), điều động🔊出面chūmiànđứng ra, ra mặt🔊错过cuòguòbỏ lỡ🔊搭配dāpèikết hợp, phối hợp🔊打断dǎduànngắt lời; làm gãy🔊打发dǎfagiết thời gian; đuổi đi🔊打造dǎzàotạo dựng, xây dựng🔊诞生dànshēngra đời, chào đời🔊低头dītóucúi đầu; chịu thua🔊滴dīnhỏ giọt; giọt🔊抵抗dǐkàngchống lại; đề kháng🔊吊diàotreo, móc (bằng dây)🔊跌diēngã; (giá) rớt🔊渡dùqua (sông), vượt🔊端duānbưng, bê🔊对抗duìkàngđối kháng, đối đầu🔊蹲dūnngồi xổm🔊夺取duóqǔgiành lấy, chiếm lấy🔊夺duógiành, cướp🔊发放fāfàngphát, cấp phát🔊发起fāqǐkhởi xướng, phát động🔊反抗fǎnkàngphản kháng, chống lại🔊反问fǎnwènhỏi vặn lại, hỏi ngược🔊犯fànphạm, mắc (lỗi)🔊防范fángfànđề phòng, cảnh giác🔊防守fángshǒuphòng thủ🔊分裂fēnlièchia rẽ, tách ra🔊奉献fèngxiàncống hiến, dâng hiến🔊服fúphục; uống (thuốc)Ngữ pháp đi kèm35Bài 35 · Hoạt động hằng ngày (phần 3)30 từ · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊浮fúnổi🔊负fùgánh, chịu; thua🔊改装gǎizhuāngcải tạo, sửa lại🔊干涉gānshècan thiệp🔊赶上gǎnshàngđuổi kịp; gặp đúng lúc🔊革新géxīnđổi mới, cải tiến🔊攻击gōngjītấn công; công kích🔊巩固gǒnggùcủng cố🔊贡献gòngxiànđóng góp, cống hiến🔊顾gùđể ý, chăm lo🔊拐guǎirẽ; lừa, bắt cóc🔊跪guìquỳ🔊好转hǎozhuǎnchuyển biến tốt🔊衡量héngliángcân nhắc, đánh giá🔊忽略hūlüèbỏ qua, coi nhẹ🔊护hùbảo vệ, che chở🔊幻想huànxiǎngtưởng tượng viển vông, mơ tưởng🔊化解huàjiěhóa giải, giải tỏa (mâu thuẫn, nghi ngờ)🔊回应huíyìngđáp lại, phản hồi🔊毁huǐphá hủy, hủy hoại🔊混hùntrộn lẫn; sống lay lắt, lăn lộn🔊混合hùnhépha trộn, hỗn hợp🔊给予jǐyǔtrao cho, dành cho, đem lại🔊监测jiāncègiám sát đo đạc, quan trắc🔊监督jiāndūgiám sát🔊捡jiǎnnhặt, lượm🔊接收jiēshōutiếp nhận, nhận🔊揭jiēbóc, lật; vạch trần🔊解jiětháo, cởi; giải🔊进攻jìngōngtấn công36Bài 36 · Hoạt động hằng ngày (phần 4)30 từ · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊开设kāishèmở (cửa hàng, lớp, môn học)🔊开通kāitōngkhai thông; mở (tuyến, dịch vụ)🔊看kāntrông, giữ, coi (trẻ, nhà)🔊看管kānguǎntrông coi, canh giữ🔊看得见kàndejiànnhìn thấy được🔊扣kòucài, khấu trừ, úp🔊跨kuàbước qua; vượt, xuyên🔊来往láiwǎngqua lại, giao thiệp🔊理lǐđoái hoài, để ý; lý lẽ🔊联手liánshǒubắt tay, hợp sức🔊料liàođoán, liệu trước🔊领取lǐngqǔnhận (lĩnh) khoản được phát🔊露lòulộ ra, để lộ🔊露lùlộ ra, phơi bày; sương🔊埋máichôn, vùi🔊蒙mēnglừa; đoán bừa🔊蒙méngche, trùm; chịu (ơn, oan)🔊灭miètắt, dập; tiêu diệt🔊磨mómài, xay, cọ xát🔊没收mòshōutịch thu🔊拿走názǒucầm đi, lấy đi🔊扭niǔvặn, xoay; bong gân🔊派出pàichūcử đi, điều đi🔊泡pàongâm, pha; bọt, bong bóng🔊陪同péitóngcùng đi, đi kèm (khách)🔊配置pèizhìbố trí, phân bổ; cấu hình🔊扑pūlao tới, xông vào; vỗ, dặm🔊铺pūtrải, lát🔊欺负qīfubắt nạt🔊牵qiāndắt, kéo37Bài 37 · Hoạt động hằng ngày (phần 5)30 từ · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊前来qiánláiđến (trang trọng)🔊强化qiánghuàtăng cường, củng cố🔊去掉qùdiàobỏ đi, loại bỏ🔊入rùvào; gia nhập🔊塞sāinhét, nhồi🔊丧失sàngshīmất, đánh mất🔊深化shēnhuàđi sâu, làm sâu sắc thêm🔊识shíbiết, nhận ra🔊实践shíjiànthực hành; thực tiễn🔊收藏shōucángsưu tầm; lưu lại🔊收养shōuyǎngnhận nuôi🔊收取shōuqǔthu (phí), nhận🔊保管bǎoguǎnbảo quản, trông giữ🔊播种bōzhǒnggieo hạt🔊采集cǎijíthu thập, hái🔊嘲笑cháoxiàochế nhạo, cười nhạo🔊撤回chèhuíthu hồi, rút lại🔊传承chuánchéngkế thừa, truyền lại🔊穿过chuānguòđi xuyên qua🔊出示chūshìxuất trình🔊耽误dānwulàm lỡ, trì hoãn🔊得知dézhībiết được, hay tin🔊逗dòutrêu, chọc cười🔊躲避duǒbìtránh né, lánh🔊妨碍fáng'àicản trở, gây trở ngại🔊放飞fàngfēithả bay🔊反思fǎnsīsuy ngẫm, nhìn lại🔊赋予fùyǔtrao cho, ban cho🔊改编gǎibiānchuyển thể, cải biên🔊割gēcắt, gặt38Bài 38 · Hoạt động hằng ngày (phần 6)30 từ · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊跟踪gēnzōngtheo dõi, bám theo🔊拐弯guǎiwānrẽ, quẹo🔊观赏guānshǎngngắm, thưởng thức🔊归还guīhuántrả lại🔊鼓舞gǔwǔcổ vũ, khích lệ🔊后退hòutuìlùi lại🔊怀huáiôm, mang trong lòng, có thai🔊还原huányuánkhôi phục nguyên trạng🔊互助hùzhùgiúp đỡ lẫn nhau🔊加剧jiājùtrở nên trầm trọng hơn🔊简化jiǎnhuàđơn giản hóa🔊减弱jiǎnruòsuy yếu, giảm bớt🔊加重jiāzhònglàm nặng thêm🔊激发jīfākhơi dậy, kích thích🔊激励jīlìkhích lệ, động viên🔊聚集jùjítụ tập, tập hợp🔊砍kǎnchặt, đốn🔊开启kāiqǐmở ra, khởi động🔊看重kànzhòngcoi trọng🔊来临láilínđến, kéo đến🔊拦lánchặn, ngăn🔊晾liàngphơi, hong🔊淋líndầm, tưới🔊流入liúrùchảy vào, đổ vào🔊轮流lúnliúluân phiên, thay phiên🔊履行lǚxíngthực hiện, thi hành🔊迈màibước, sải bước🔊冒险màoxiǎnmạo hiểm🔊弥补míbǔbù đắp, khắc phục🔊命名mìngmíngđặt tên39Bài 39 · Hoạt động hằng ngày (phần 7)30 từ · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊模拟mónǐmô phỏng, thi thử🔊排放páifàngthải ra, xả🔊抛pāoném, vứt🔊捧pěngbưng, nâng bằng hai tay🔊碰撞pèngzhuàngva chạm🔊飘piāobay lượn, phiêu🔊漂piāotrôi nổi🔊扑灭pūmièdập tắt🔊倾听qīngtīnglắng nghe🔊清扫qīngsǎoquét dọn🔊求救qiújiùkêu cứu🔊求助qiúzhùnhờ giúp đỡ🔊取代qǔdàithay thế🔊认错rèncuònhận lỗi🔊热议rèyìbàn tán sôi nổi🔊撒sārắc, tung, nói dối🔊入选rùxuǎnđược chọn, trúng tuyển🔊散发sànfātỏa ra, phát ra🔊扫描sǎomiáoquét, scan🔊筛选shāixuǎnsàng lọc, lọc🔊释放shìfànggiải phóng, thả ra🔊树立shùlìxây dựng, gây dựng🔊输送shūsòngvận chuyển, cung cấp🔊搜集sōujíthu thập, sưu tầm🔊损坏sǔnhuàilàm hỏng, hư hại🔊塑造sùzàoxây dựng hình tượng, nặn🔊谈论tánlùnbàn luận🔊探索tànsuǒkhám phá, tìm tòi🔊探讨tàntǎothảo luận, nghiên cứu🔊掏tāomóc ra, lấy ra40Bài 40 · Hoạt động hằng ngày (phần 8)30 từ · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊淘汰táotàiloại bỏ, đào thải🔊添加tiānjiābổ sung, thêm vào🔊听取tīngqǔlắng nghe, tiếp thu🔊提取tíqǔtrích xuất, rút ra🔊通风tōngfēngthông gió🔊偷tōutrộm, ăn cắp🔊透露tòulùtiết lộ🔊推测tuīcèsuy đoán🔊吞tūnnuốt🔊拖tuōkéo lê, trì hoãn🔊拖延tuōyántrì hoãn, kéo dài🔊挖wāđào, khoét🔊望wàngnhìn xa, mong🔊误wùnhầm, lỡ🔊下功夫xiàgōngfubỏ công sức, dốc sức🔊消灭xiāomiètiêu diệt🔊携带xiédàimang theo🔊协调xiétiáophối hợp, điều phối🔊协助xiézhùhỗ trợ, giúp đỡ🔊兴起xīngqǐnổi lên, trỗi dậy🔊吸取xīqǔhút lấy, rút ra🔊洗漱xǐshùrửa mặt đánh răng🔊选拔xuǎnbátuyển chọn🔊旋转xuánzhuǎnxoay, quay🔊叙述xùshùkể, thuật lại🔊仰yǎngngẩng lên🔊印yìnin, dấu🔊隐藏yǐncángẩn giấu🔊引发yǐnfāgây ra, dẫn đến🔊引入yǐnrùđưa vào, du nhập41Bài 41 · Hoạt động hằng ngày (phần 9)24 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊衣食住行yīshízhùxíngăn mặc ở đi lại🔊抑制yìzhìkiềm chế, ức chế🔊拥挤yōngjǐchen chúc, đông đúc🔊涌现yǒngxiànxuất hiện nhiều, nổi lên🔊预料yùliàodự đoán, lường trước🔊再生zàishēngtái sinh🔊遭受zāoshòuchịu đựng, gánh chịu🔊遭遇zāoyùgặp phải, trải qua🔊粘zhāndính, dán🔊扎zhāđâm, châm, cắm trại🔊占据zhànjùchiếm giữ🔊睁zhēngmở (mắt)🔊争夺zhēngduótranh giành🔊制zhìchế tạo, quy chế🔊支撑zhīchēngchống đỡ, nâng đỡ🔊指定zhǐdìngchỉ định🔊中断zhōngduàngián đoạn🔊转换zhuǎnhuànchuyển đổi🔊转交zhuǎnjiāochuyển giao🔊追究zhuījiūtruy cứu, điều tra🔊捉zhuōbắt, nắm🔊阻碍zǔ'àicản trở🔊钻zuānchui, khoan🔊阻挡zǔdǎngngăn cản, chặn42Bài 42 · Thời tiết & thiên nhiên (phần 1)28 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊暴风雨bàofēngyǔmưa bão, bão táp🔊暴雨bàoyǔmưa lớn, mưa như trút🔊波浪bōlàngsóng🔊低温dīwēnnhiệt độ thấp🔊风暴fēngbàobão, giông bão🔊刮guāgió thổi; cạo, nạo🔊海底hǎidǐđáy biển🔊海浪hǎilàngsóng biển🔊海湾hǎiwānvịnh🔊海洋hǎiyángbiển và đại dương🔊黑夜hēiyèđêm tối🔊洪水hóngshuǐlũ, nước lũ🔊节能jiénéngtiết kiệm năng lượng🔊景jǐngcảnh, phong cảnh🔊蓝天lán tiānbầu trời xanh🔊绿化lǜhuàphủ xanh, trồng cây xanh🔊泥níbùn, đất sét🔊坡pōdốc, sườn🔊山峰shānfēngđỉnh núi🔊山谷shāngǔthung lũng🔊山坡shānpōsườn đồi, sườn núi🔊时节shíjiémùa, dịp🔊保暖bǎonuǎngiữ ấm🔊彩虹cǎihóngcầu vồng🔊常温chángwēnnhiệt độ thường🔊地质dìzhìđịa chất🔊低碳dītànít carbon🔊二氧化碳èryǎnghuàtànkhí CO2, carbon dioxide43Bài 43 · Thời tiết & thiên nhiên (phần 2)27 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊风力fēnglìsức gió🔊风雨fēngyǔmưa gió, gian nan🔊干旱gānhànkhô hạn, hạn hán🔊海岸hǎi'ànbờ biển🔊海拔hǎibáđộ cao so với mực nước biển🔊海面hǎimiànmặt biển🔊寒冬hándōngmùa đông giá rét🔊海域hǎiyùvùng biển🔊旱灾hànzāinạn hạn hán🔊景观jǐngguāncảnh quan🔊雷léisấm, mìn🔊融化rónghuàtan chảy🔊山顶shāndǐngđỉnh núi🔊生态shēngtàisinh thái🔊湿度shīdùđộ ẩm🔊水流shuǐliúdòng nước🔊水面shuǐmiànmặt nước🔊天然tiānránthiên nhiên, tự nhiên🔊土壤tǔrǎngđất, thổ nhưỡng🔊淹yānngập, chìm🔊沿海yánhǎiven biển🔊严寒yánhángiá rét🔊淹没yānmònhấn chìm, làm ngập🔊炎热yánrènóng bức🔊月光yuèguāngánh trăng🔊噪声zàoshēngtiếng ồn🔊阵雨zhènyǔmưa rào44Bài 44 · Sức khỏe & cơ thể (phần 1)27 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊保健bǎojiànchăm sóc sức khỏe, bảo vệ sức khỏe🔊病情bìngqíngtình trạng bệnh🔊病房bìngfángphòng bệnh, buồng bệnh🔊残疾cánjítàn tật, khuyết tật🔊儿科érkēkhoa nhi🔊发病fābìngphát bệnh, lên cơn🔊发炎fāyánviêm, sưng viêm🔊肺fèiphổi🔊复苏fùsūhồi phục, sống lại🔊肝gāngan🔊昏hūnngất, choáng; mờ tối🔊急救jíjiùcấp cứu, sơ cứu🔊疾病jíbìngbệnh tật🔊觉jiàogiấc ngủ🔊近视jìnshìcận thị🔊救命jiùmìngcứu mạng; cứu với🔊康复kāngfùhồi phục (sức khỏe)🔊两手liǎngshǒuhai tay; vài chiêu, tài🔊流感liúgǎncúm🔊美容měirónglàm đẹp🔊膜mómàng🔊强壮qiángzhuàngkhỏe mạnh, cường tráng🔊伤口shāngkǒuvết thương🔊伤亡shāngwángthương vong🔊舌头shétoulưỡi🔊食欲shíyùcảm giác thèm ăn🔊脖子bózicổ45Bài 45 · Sức khỏe & cơ thể (phần 2)27 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊不适bùshìkhó chịu, không khỏe🔊传染chuánrǎnlây nhiễm🔊传染病chuánrǎnbìngbệnh truyền nhiễm🔊发育fāyùphát triển, lớn lên (cơ thể)🔊肥胖féipàngbéo phì🔊肺炎fèiyánviêm phổi🔊服用fúyònguống (thuốc)🔊感染gǎnrǎnnhiễm; truyền cảm🔊患huànmắc (bệnh)🔊怀孕huáiyùnmang thai🔊肩膀jiānbǎngvai🔊减压jiǎnyāgiảm áp lực, giải tỏa căng thẳng🔊饥饿jī'èđói🔊颈椎jǐngzhuīđốt sống cổ🔊基因jīyīngen🔊口腔kǒuqiāngkhoang miệng🔊眉毛méimaolông mày🔊面部miànbùvùng mặt🔊免疫miǎnyìmiễn dịch🔊疲劳píláomệt mỏi🔊青春期qīngchūnqītuổi dậy thì🔊嗓子sǎngzicổ họng, giọng🔊身心shēnxīnthể chất và tinh thần🔊视力shìlìthị lực🔊视觉shìjuéthị giác🔊手臂shǒubìcánh tay🔊寿命shòumìngtuổi thọ46Bài 46 · Sức khỏe & cơ thể (phần 3)27 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊衰老shuāilǎogià đi, lão hóa🔊死亡sǐwángtử vong, chết🔊损伤sǔnshāngtổn thương, hao tổn🔊听觉tīngjuéthính giác🔊外表wàibiǎobề ngoài🔊味觉wèijuévị giác🔊维生素wéishēngsùvitamin🔊细胞xìbāotế bào🔊细菌xìjūnvi khuẩn🔊心脏xīnzàngtim🔊胸xiōngngực🔊血管xuèguǎnmạch máu🔊血压xuèyāhuyết áp🔊血型xuèxíngnhóm máu🔊血液xuèyèmáu🔊痒yǎngngứa🔊氧气yǎngqìoxy🔊炎症yánzhèngviêm🔊医药yīyàoy dược🔊晕yūnchóng mặt, ngất🔊晕车yūnchēsay xe🔊症状zhèngzhuàngtriệu chứng🔊脂肪zhīfángchất béo, mỡ🔊肿zhǒngsưng🔊中毒zhòngdúngộ độc🔊中暑zhòngshǔsay nắng🔊自杀zìshātự tử47Bài 47 · Quần áo & màu sắc11 từ · khoảng 10 phút
48Bài 48 · Thể thao & giải trí (phần 1)21 từ · khoảng 15 phút
Từ vựng🔊半决赛bànjuésàivòng bán kết🔊参赛cānsàitham gia thi đấu🔊参展cānzhǎntham gia triển lãm🔊长跑chángpǎochạy cự ly dài🔊车展chēzhǎntriển lãm ô tô🔊出场chūchǎngra sân, xuất hiện🔊打牌dǎpáiđánh bài, đánh mạt chược🔊大赛dàsàicuộc thi lớn🔊单打dāndǎđánh đơn🔊动画dònghuàphim hoạt hình🔊赌博dǔbóđánh bạc, cờ bạc🔊赌dǔđánh cược, cá cược🔊短片duǎnpiànphim ngắn, clip ngắn🔊歌唱gēchàngca hát🔊歌词gēcílời bài hát🔊绘画huìhuàvẽ tranh, hội họa🔊剑jiànkiếm🔊箭jiànmũi tên🔊节奏jiézòunhịp điệu, tiết tấu🔊局júván (cờ, bóng, trò chơi)🔊剧jùkịch, vở diễn; phim truyền hình49Bài 49 · Thể thao & giải trí (phần 2)21 từ · khoảng 15 phút
Từ vựng🔊联赛liánsàigiải đấu theo mùa (league)🔊民歌míngēdân ca🔊排行榜páihángbǎngbảng xếp hạng🔊皮球píqiúquả bóng (cao su, da)🔊球拍qiúpāivợt🔊球星qiúxīngngôi sao bóng (thể thao)🔊球员qiúyuáncầu thủ🔊赛sàithi đấu; hơn🔊赛场sàichǎngsân thi đấu🔊上演shàngyǎncông diễn, chiếu🔊上台shàngtáilên sân khấu, lên bục🔊双打shuāngdǎđánh đôi (thể thao)🔊棒球bàngqiúbóng chày🔊钓鱼diàoyúcâu cá🔊动漫dòngmànhoạt hình và truyện tranh🔊滑冰huábīngtrượt băng🔊滑行huáxíngtrượt đi, lướt🔊滑雪huáxuětrượt tuyết🔊奖牌jiǎngpáihuy chương🔊奖品jiǎngpǐnphần thưởng, giải thưởng🔊击败jībàiđánh bại50Bài 50 · Thể thao & giải trí (phần 3)19 từ · khoảng 15 phút
Từ vựng🔊季军jìjūnhạng ba, huy chương đồng🔊科幻kēhuànkhoa học viễn tưởng🔊排练páiliàndiễn tập, tập dượt🔊棋子qízǐquân cờ🔊曲qǔkhúc nhạc, bản nhạc🔊赛事sàishìsự kiện thi đấu🔊台球táiqiúbi-a🔊田径tiánjìngđiền kinh🔊跳水tiàoshuǐnhảy cầu🔊铜牌tóngpáihuy chương đồng🔊围棋wéiqícờ vây🔊象棋xiàngqícờ tướng🔊戏曲xìqǔhý khúc, kịch truyền thống🔊宴会yànhuìtiệc, yến tiệc🔊演奏yǎnzòubiểu diễn nhạc🔊乐器yuèqìnhạc cụ🔊乐曲yuèqǔbản nhạc🔊主演zhǔyǎnđóng vai chính🔊字幕zìmùphụ đề51Bài 51 · Cảm xúc & tính cách (phần 1)29 từ · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊悲惨bēicǎnbi thảm, thê thảm🔊崇拜chóngbàisùng bái, ngưỡng mộ🔊打动dǎdònglàm cảm động, lay động🔊担忧dānyōulo lắng, lo ngại🔊发怒fānùnổi giận🔊愤怒fènnùphẫn nộ, giận dữ🔊赶忙gǎnmángvội vàng, vội vã🔊感人gǎnréncảm động, xúc động🔊敢于gǎnyúdám, mạnh dạn🔊孤独gūdúcô đơn, lẻ loi🔊好学hàoxuéham học🔊和谐héxiéhài hòa🔊狠hěntàn nhẫn; quyết liệt🔊活跃huóyuèsôi nổi, năng động🔊吉利jílìmay mắn, cát lợi🔊激情jīqíngnhiệt huyết, đam mê🔊骄傲jiāo'àotự hào; kiêu ngạo🔊杰出jiéchūxuất sắc, kiệt xuất🔊惊喜jīngxǐbất ngờ vui mừng🔊觉悟juéwùgiác ngộ, tỉnh ngộ; nhận thức🔊看得起kàndeqǐcoi trọng, đánh giá cao🔊酷kùngầu, chất🔊赖làiì ra, ăn vạ, chối; tồi tệ🔊懒lǎnlười🔊理智lǐzhìlý trí; tỉnh táo🔊灵活línghuólinh hoạt, nhanh nhạy🔊难忘nánwàngkhó quên🔊盼望pànwàngmong ngóng, trông mong🔊谦虚qiānxūkhiêm tốn52Bài 52 · Cảm xúc & tính cách (phần 2)29 từ · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊情绪qíngxùtâm trạng, cảm xúc🔊上当shàngdàngbị lừa, mắc bẫy🔊悲观bēiguānbi quan🔊才华cáihuátài hoa, tài năng🔊出力chūlìdốc sức, góp sức🔊挫折cuòzhéthất bại, trắc trở🔊大吃一惊dàchīyìjīnggiật mình kinh ngạc🔊动听dòngtīngêm tai, hay🔊多才多艺duōcáiduōyìđa tài đa nghệ🔊发愁fāchóulo lắng, buồn phiền🔊尴尬gāngàngượng ngùng, khó xử🔊感激gǎnjīcảm kích, biết ơn🔊好感hǎogǎnthiện cảm🔊好客hàokèhiếu khách🔊灰心huīxīnnản lòng🔊焦虑jiāolǜlo âu, bồn chồn🔊寂寞jìmòcô đơn, quạnh hiu🔊惊讶jīngyàngạc nhiên, kinh ngạc🔊精心jīngxīntỉ mỉ, kỹ lưỡng🔊看中kànzhòngưng ý, để mắt tới🔊恐惧kǒngjùsợ hãi, kinh hoàng🔊乐于lèyúvui lòng, sẵn lòng🔊理性lǐxìnglý trí, hợp lý🔊马虎mǎhucẩu thả, qua loa🔊勤劳qínláocần cù, chăm chỉ🔊气质qìzhìkhí chất🔊上进shàngjìncầu tiến🔊思念sīniànnhớ nhung🔊素质sùzhìphẩm chất, tố chất53Bài 53 · Cảm xúc & tính cách (phần 3)29 từ · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊淘气táoqìnghịch ngợm🔊踏实tàshichắc chắn, yên tâm🔊听话tīnghuànghe lời🔊顽强wánqiángkiên cường🔊委屈wěiquấm ức, uất ức🔊温柔wēnróudịu dàng🔊嫌xiánchê, ghét bỏ🔊向往xiàngwǎnghướng tới, khao khát🔊小气xiǎoqikeo kiệt🔊笑容xiàoróngnụ cười🔊心爱xīn'àiyêu quý, thương yêu🔊心底xīndǐđáy lòng🔊信赖xìnlàitin cậy🔊心灵xīnlíngtâm hồn🔊心目xīnmùtrong lòng, trong mắt🔊心愿xīnyuàntâm nguyện, điều ước🔊疑惑yíhuònghi hoặc, thắc mắc🔊用功yònggōngchăm chỉ học🔊用心yòngxīntận tâm, chu đáo🔊勇于yǒngyúdám, mạnh dạn🔊有劲yǒujìncó sức, hứng thú🔊欲望yùwàngdục vọng, ham muốn🔊在意zàiyìđể ý, bận tâm🔊周到zhōudàochu đáo🔊专注zhuānzhùtập trung🔊自豪zìháotự hào🔊自律zìlǜtự kỷ luật🔊自愿zìyuàntự nguyện🔊自助zìzhùtự phục vụ54Bài 54 · Tính chất & mức độ (phần 1)28 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊暴力bàolìbạo lực🔊扁biǎndẹt, bẹp🔊残酷cánkùtàn khốc, tàn nhẫn🔊惨cǎnthảm, thê thảm🔊昌盛chāngshènghưng thịnh, thịnh vượng🔊长短chángduǎnđộ dài ngắn; chuyện bất trắc🔊长久chángjiǔlâu dài, bền lâu🔊长远chángyuǎnlâu dài, dài hạn🔊高档gāodàngcao cấp🔊高等gāoděngbậc cao, cấp cao🔊古典gǔdiǎncổ điển🔊广阔guǎngkuòbao la, rộng lớn🔊光辉guānghuīánh sáng rực rỡ; huy hoàng🔊过时guòshílỗi thời🔊横héngngang; đặt ngang🔊宏大hóngdàto lớn, hoành tráng🔊混乱hùnluànhỗn loạn, lộn xộn🔊极端jíduāncực đoan; cực kỳ🔊尖jiānnhọn; the thé; tinh (tai, mắt)🔊惊人jīngrénđáng kinh ngạc, phi thường🔊精jīngtinh, tinh ranh, thạo🔊精美jīngměitinh xảo, đẹp tinh tế🔊净jìngsạch; chỉ toàn, cứ toàn🔊绝juétuyệt đối, hết sức; cắt đứt, hết🔊宽阔kuānkuòrộng lớn, thênh thang🔊阔kuòrộng; giàu có, sang (khẩu ngữ)🔊牢láochắc, vững; nhà giam🔊裂liènứt, nẻ, vỡ55Bài 55 · Tính chất & mức độ (phần 2)28 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊猛měngmạnh, dữ dội; đột ngột🔊妙miàokỳ diệu, hay, khéo🔊偏piānlệch, nghiêng; cứ khăng khăng🔊贫困pínkùnnghèo khó🔊平凡píngfánbình thường, giản dị🔊奇妙qímiàokỳ diệu🔊恰当qiàdàngthích hợp, thỏa đáng🔊强势qiángshìthế mạnh; mạnh mẽ, áp đảo🔊巧妙qiǎomiàokhéo léo, tài tình🔊切实qièshíthiết thực, thực tế🔊清qīngtrong, sạch; rõ; dọn🔊清洁qīngjiésạch sẽ, vệ sinh🔊全新quánxīnhoàn toàn mới🔊全力quánlìtoàn lực🔊深深shēnshēnsâu sắc, thật sâu🔊适当shìdàngthích đáng, vừa phải🔊便捷biànjiéthuận tiện, nhanh chóng🔊持久chíjiǔlâu dài, bền bỉ🔊充实chōngshíđầy đủ, phong phú🔊抽象chōuxiàngtrừu tượng🔊垂直chuízhíthẳng đứng, vuông góc🔊脆弱cuìruòmỏng manh, yếu đuối🔊大幅dàfúđáng kể, với biên độ lớn🔊地道dìdaochính gốc, đúng điệu🔊对称duìchènđối xứng🔊多余duōyúthừa, dư thừa🔊多元duōyuánđa dạng, đa nguyên🔊恶劣èliètồi tệ, xấu (thời tiết, hoàn cảnh)56Bài 56 · Tính chất & mức độ (phần 3)28 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊繁忙fánmángbận rộn, tấp nập🔊飞速fēisùnhanh chóng, như bay🔊肥沃féiwòmàu mỡ🔊负面fùmiàntiêu cực, mặt trái🔊干燥gānzàokhô ráo, hanh khô🔊高超gāochāocao siêu, điêu luyện🔊高端gāoduāncao cấp🔊贵重guìzhòngquý giá🔊罕见hǎnjiànhiếm thấy🔊艰辛jiānxīngian khổ, vất vả🔊坚硬jiānyìngcứng rắn, rắn chắc🔊精确jīngquèchính xác, tinh xác🔊精致jīngzhìtinh xảo, tinh tế🔊精准jīngzhǔnchuẩn xác, chính xác🔊急切jíqièkhẩn thiết, nóng lòng🔊剧烈jùlièdữ dội, mạnh mẽ🔊均匀jūnyúnđều, đồng đều🔊可行kěxíngkhả thi🔊快捷kuàijiénhanh chóng, tiện lợi🔊夸张kuāzhāngcường điệu, phóng đại🔊枯燥kūzàokhô khan, tẻ nhạt🔊力度lìdùcường độ, mức độ🔊美观měiguānđẹp mắt🔊密集mìjídày đặc, tập trung🔊浓厚nónghòunồng đậm, dày đặc🔊庞大pángdàto lớn, đồ sộ🔊朴素pǔsùgiản dị, mộc mạc🔊清晰qīngxīrõ ràng, sắc nét57Bài 57 · Tính chất & mức độ (phần 4)25 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊柔软róuruǎnmềm mại🔊审美shěnměithẩm mỹ🔊适度shìdùvừa phải, thích độ🔊适宜shìyíthích hợp, vừa vặn🔊首要shǒuyàoquan trọng nhất, hàng đầu🔊竖shùthẳng đứng, nét sổ🔊烫tàngnóng bỏng, bỏng🔊弹性tánxìngtính đàn hồi, linh hoạt🔊弯曲wānqūuốn cong, quanh co🔊微小wēixiǎonhỏ bé, tí hon🔊闻名wénmíngnổi tiếng, có tiếng🔊险xiǎnnguy hiểm🔊相差xiāngchàchênh lệch🔊新兴xīnxīngmới nổi🔊新颖xīnyǐngmới lạ, độc đáo🔊遥远yáoyuǎnxa xôi🔊异常yìchángkhác thường, bất thường🔊易于yìyúdễ dàng, dễ🔊优异yōuyìxuất sắc, ưu tú🔊有序yǒuxùcó trật tự🔊杂zátạp, lộn xộn🔊崭新zhǎnxīnmới tinh🔊至关重要zhìguānzhòngyàocực kỳ quan trọng🔊中等zhōngděngtrung bình, trung cấp🔊诸多zhūduōnhiều, rất nhiều58Bài 58 · Công nghệ & truyền thông (phần 1)30 từ · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊报刊bàokānbáo chí (báo và tạp chí)🔊拨打bōdǎgọi (điện thoại)🔊储存chǔcúnlưu trữ, tích trữ🔊传媒chuánméitruyền thông🔊传输chuánshūtruyền dẫn, truyền tải🔊打印机dǎyìnjīmáy in🔊电力diànlìđiện lực, nguồn điện🔊电器diànqìđồ điện, thiết bị điện🔊定位dìngwèiđịnh vị; xác định vị thế🔊多媒体duōméitǐđa phương tiện🔊发电fādiànphát điện🔊高科技gāokējìcông nghệ cao🔊火箭huǒjiàntên lửa🔊解说jiěshuōbình luận, thuyết minh🔊栏目lánmùchuyên mục🔊留言liúyánđể lại lời nhắn🔊录音机lùyīnjīmáy ghi âm🔊录像lùxiàngquay video; băng hình🔊平台píngtáinền tảng; sân thượng🔊屏幕píngmùmàn hình🔊渠道qúdàokênh (thông tin, phân phối)🔊热线rèxiànđường dây nóng🔊升级shēngjínâng cấp; lên cấp🔊版本bǎnběnphiên bản🔊报社bàoshètòa soạn báo🔊存储cúnchǔlưu trữ🔊点击diǎnjīnhấp chuột, click🔊对接duìjiēkết nối, tiếp nhận🔊稿件gǎojiànbản thảo, bài gửi🔊高新技术gāoxīnjìshùcông nghệ cao59Bài 59 · Công nghệ & truyền thông (phần 2)29 từ · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊话筒huàtǒngmicro, ống nghe🔊卡片kǎpiànthẻ, card🔊联网liánwǎngkết nối mạng🔊链接liànjiēđường dẫn, liên kết🔊浏览器liúlǎnqìtrình duyệt🔊流量liúliànglưu lượng, dung lượng data🔊论坛lùntándiễn đàn🔊录制lùzhìghi âm, ghi hình🔊麦克风màikèfēngmicro🔊能源néngyuánnăng lượng, nguồn năng lượng🔊人工智能réngōngzhìnéngtrí tuệ nhân tạo, AI🔊摄像头shèxiàngtóucamera🔊识别shíbiénhận diện, nhận biết🔊数字化shùzìhuàsố hóa🔊太阳能tàiyángnéngnăng lượng mặt trời🔊体系tǐxìhệ thống🔊通话tōnghuàgọi điện, nói chuyện điện thoại🔊通讯tōngxùnthông tin liên lạc🔊图像túxiànghình ảnh🔊文档wéndàngtài liệu, văn bản🔊下线xiàxiànoffline, gỡ xuống🔊新媒体xīnméitǐtruyền thông mới🔊新能源xīnnéngyuánnăng lượng mới🔊压缩yāsuōnén, cắt giảm🔊仪器yíqìthiết bị, dụng cụ🔊优化yōuhuàtối ưu hóa🔊远程yuǎnchéngtừ xa🔊粘贴zhāntiēdán (paste)🔊主播zhǔbōstreamer, người dẫn chương trình60Bài 60 · Động vật & thực vật25 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊宠物chǒngwùthú cưng🔊繁殖fánzhísinh sôi, sinh sản🔊公鸡gōngjīgà trống🔊果树guǒshùcây ăn quả🔊梅花méihuāhoa mai (hoa mơ)🔊母鸡mǔjīgà mái🔊奶牛nǎiniúbò sữa🔊花朵huāduǒđóa hoa🔊菊花júhuāhoa cúc🔊栏lánchuồng, cột, mục🔊兰花lánhuāhoa lan🔊狼lángsói🔊老鼠lǎoshǔchuột🔊蚂蚁mǎyǐcon kiến🔊蜜蜂mìfēngcon ong mật🔊农田nóngtiánruộng đồng🔊鲨鱼shāyúcá mập🔊狮子shīzisư tử🔊田tiánruộng🔊乌龟wūguīrùa🔊野yěhoang dã🔊野生yěshēnghoang dã🔊枝zhīcành🔊株zhūcây (lượng từ)🔊庄稼zhuāngjiahoa màu61Bài 61 · Xã hội & quốc gia (phần 1)22 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊被告bèigàobị cáo🔊本地běndìđịa phương này, bản địa🔊本土běntǔbản địa, trong nước🔊部队bùduìbộ đội, đơn vị quân đội🔊拆迁chāiqiāngiải tỏa, phá dỡ và di dời🔊城乡chéng xiāngthành thị và nông thôn🔊出台chūtáiban hành, đưa ra (chính sách)🔊打官司dǎ guānsikiện tụng, đi kiện🔊党dǎngđảng phái; phe (cùng sở thích)🔊斗争dòuzhēngđấu tranh, chống chọi🔊毒品dúpǐnma túy🔊法庭fǎtíngtòa án, phiên tòa🔊犯罪fànzuìphạm tội🔊犯规fànguīphạm quy, phạm luật🔊峰会fēnghuìhội nghị thượng đỉnh🔊公安gōng'āncông an🔊公众gōngzhòngcông chúng🔊官司guānsivụ kiện🔊国歌guógēquốc ca🔊国会guóhuìquốc hội🔊国旗guóqíquốc kỳ🔊国王guówángquốc vương, vua62Bài 62 · Xã hội & quốc gia (phần 2)22 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊海军hǎijūnhải quân🔊海外hǎiwàihải ngoại, nước ngoài🔊机关jīguāncơ quan; cơ cấu, bẫy🔊教育部jiàoyùbùBộ Giáo dục🔊纠纷jiūfēntranh chấp, xích mích🔊救助jiùzhùcứu trợ, giúp người gặp nạn🔊救援jiùyuáncứu viện, cứu hộ🔊决策juécèquyết sách, ra quyết định🔊军队jūnduìquân đội🔊军舰jūnjiàntàu chiến🔊军事jūnshìquân sự🔊抗议kàngyìphản đối, kháng nghị🔊空军kōngjūnkhông quân🔊矿kuàngmỏ, quặng🔊联盟liánméngliên minh, liên đoàn🔊陆军lùjūnlục quân🔊民意mínyìý dân, dư luận🔊民主mínzhǔdân chủ🔊名额míng'échỉ tiêu, suất (số người)🔊起诉qǐsùkhởi kiện🔊侵犯qīnfànxâm phạm🔊权quánquyền63Bài 63 · Xã hội & quốc gia (phần 3)21 từ · khoảng 15 phút
Từ vựng🔊权力quánlìquyền lực, quyền hạn🔊人权rénquánquyền con người🔊惩罚chéngfátrừng phạt🔊大臣dàchénđại thần, bộ trưởng🔊打仗dǎzhàngđánh nhau, giao chiến🔊法定fǎdìngtheo quy định pháp luật🔊革命gémìngcách mạng🔊公益gōngyìcông ích, từ thiện🔊官员guānyuánquan chức🔊国情guóqíngquốc tình, tình hình đất nước🔊海内外hǎinèiwàitrong và ngoài nước🔊投票tóupiàobỏ phiếu🔊危机wēijīkhủng hoảng🔊协会xiéhuìhiệp hội🔊养老yǎnglǎodưỡng lão🔊养老院yǎnglǎoyuànviện dưỡng lão🔊隐私yǐnsīquyền riêng tư🔊政策zhèngcèchính sách🔊治理zhìlǐquản lý, xử lý🔊专利zhuānlìbằng sáng chế🔊罪zuìtội, tội lỗi64Bài 64 · Văn hóa & lễ tết23 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊道教DàojiàoĐạo giáo🔊端午节Duānwǔ JiéTết Đoan Ngọ🔊佛教FójiàoPhật giáo🔊佛fóPhật🔊基督教JīdūjiàoCơ Đốc giáo, đạo Cơ Đốc🔊吉祥jíxiángcát tường, tốt lành🔊教堂jiàotángnhà thờ🔊清明节Qīngmíng JiéTết Thanh Minh🔊上帝ShàngdìThượng Đế, Chúa🔊圣诞节Shèngdàn Jiélễ Giáng sinh🔊拜年bàiniánchúc Tết🔊朝代cháodàitriều đại🔊灯笼dēnglonglồng đèn🔊古迹gǔjìdi tích cổ🔊国宝guóbǎoquốc bảo🔊民俗mínsúphong tục dân gian🔊荣誉róngyùvinh dự, danh dự🔊时尚shíshàngthời thượng, hợp mốt🔊文物wénwùdi vật văn hóa🔊喜事xǐshìviệc vui, đám cưới🔊习俗xísúphong tục tập quán🔊仪式yíshìnghi lễ, buổi lễ🔊元宵yuánxiāoTết Nguyên Tiêu, bánh trôi