Học từ vựng HSK 4 theo từng bài nhỏ, mỗi bài một chủ đề quen thuộc, kèm điểm ngữ pháp nên học cùng lúc. Bấm vào bài để mở danh sách từ, học xong thì đánh dấu “Đã học” để theo dõi tiến độ.
52bài học
1.084từ vựng HSK 4
85điểm ngữ pháp
Tiến độ của bạn0%
Đánh dấu "Đã học" ở mỗi bài. Tiến độ lưu trên trình duyệt này.1Bài 1 · Chào hỏi & giao tiếp23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊称赞chēngzànkhen ngợi, tán dương🔊说服shuōfúthuyết phục🔊相处xiāngchǔsống chung, hòa hợp🔊约会yuēhuihẹn hò; cuộc hẹn🔊光临guānglínquang lâm, ghé thăm (trang trọng)🔊交际jiāojìgiao tiếp, quan hệ xã giao🔊提醒tíxǐngnhắc nhở🔊赞成zànchéngtán thành, đồng ý🔊赞赏zànshǎngkhen ngợi, tán thưởng🔊招呼zhāohuchào hỏi; gọi, dặn🔊祝福zhùfúchúc phúc, lời chúc🔊转告zhuǎngàochuyển lời🔊问候wènhòuhỏi thăm, gửi lời chào🔊议论yìlùnbàn tán, nhận xét🔊误会wùhuìhiểu lầm🔊亲密qīnmìthân mật, gần gũi🔊上门shàngménđến thăm tận nhà; đóng cửa🔊回复huífùtrả lời, phản hồi (tin nhắn, thư)🔊打招呼dǎzhāohuchào hỏi🔊友情yǒuqíngtình bạn🔊原谅yuánliàngtha thứ🔊祝贺zhùhèchúc mừng🔊尊重zūnzhòngtôn trọngNgữ pháp đi kèm2Bài 2 · Số đếm, thời gian & ngày tháng19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊下个月xià ge yuètháng sau🔊公元gōngyuáncông nguyên🔊多次duō cìnhiều lần🔊多年duō niánnhiều năm🔊月底yuèdǐcuối tháng🔊季度jìdùquý (3 tháng)🔊毫米háomǐmilimét🔊毫升háoshēngmililít🔊号码hàomǎsố (điện thoại, ghế, phòng)🔊厘米límǐcentimet (cm)🔊未来wèiláitương lai🔊期间qījiāntrong thời gian, suốt thời gian🔊期末qīmòcuối kỳ🔊期限qīxiànthời hạn🔊期中qīzhōnggiữa kỳ🔊日历rìlìlịch🔊如今rújīnngày nay, hiện nay🔊上个月shàng ge yuètháng trước🔊夜晚yèwǎnban đêm, buổi tốiNgữ pháp đi kèm3Bài 3 · Gia đình & xưng hô21 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊阿姨āyídì; cô (gọi phụ nữ lớn tuổi)🔊宝宝bǎobaobé cưng, em bé🔊宝贝bǎobeibảo bối, vật quý; cưng🔊大哥dàgēanh cả; anh (gọi nam lớn tuổi hơn)🔊大姐dàjiěchị cả; chị (gọi phụ nữ lớn tuổi hơn)🔊大妈dàmābác gái (gọi phụ nữ lớn tuổi)🔊大爷dàyebác (gọi đàn ông lớn tuổi); bác ruột🔊夫妇fūfùvợ chồng, cặp vợ chồng🔊夫妻fūqīvợ chồng🔊夫人fūrenphu nhân🔊孙女sūnnücháu gái (nội)🔊孙子sūnzicháu trai (nội)🔊姐妹jiěmèichị em🔊丈夫zhàngfuchồng🔊兄弟xiōngdìanh em; (khẩu ngữ) bạn thân🔊老家lǎojiāquê, quê nhà🔊老公lǎogōngchồng (khẩu ngữ)🔊老婆lǎopovợ (khẩu ngữ)🔊妻子qīzivợ🔊叔叔shūshuchú (em trai của bố)🔊亲戚qīnqihọ hàng, bà conNgữ pháp đi kèm4Bài 4 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 1)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊啊āà, ồ (thốt ngạc nhiên); hả (hỏi lại)🔊按时ànshíđúng giờ, đúng hạn🔊倍bèilần, gấp (bao nhiêu lần)🔊被迫bèipòbị buộc phải, bất đắc dĩ🔊并bìnggộp, ghép lại; sát cạnh nhau🔊不要紧búyàojǐnkhông sao, không quan trọng🔊不然bùránnếu không thì, bằng không🔊不管bùguǎnbất kể, cho dù🔊才cáitài năng, người có tài🔊曾céngtừng, đã từng🔊处于chǔyúở vào, đang ở (trạng thái, vị trí)🔊此cǐnày, đây (văn viết)🔊此外cǐwàingoài ra, bên cạnh đó🔊次cìthứ, hạng hai; kém🔊从此cóngcǐtừ đó, từ nay🔊促使cùshǐthúc đẩy, khiến cho🔊打dátá (12 cái)🔊大多dàduōphần lớn, đa số🔊反而fǎn'értrái lại, ngược lại🔊非fēikhông phải; nhất định (非…不可)🔊分布fēnbùphân bố🔊分为fēnwéichia thành🔊分之fēnzhīphần (trong phân số: 三分之一 = 1/3)🔊导致dǎozhìdẫn đến, gây ra🔊纷纷fēnfēndồn dập, hết người này đến người khácNgữ pháp đi kèm5Bài 5 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 2)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊得děiphải, cần phải🔊否则fǒuzénếu không thì🔊符合fúhéphù hợp, đáp ứng🔊的确díquèquả thật, đúng là🔊底dǐđáy, nền; gốc🔊概括gàikuòtóm tắt, khái quát🔊高潮gāocháocao trào, đỉnh điểm🔊格外géwàiđặc biệt, hơn hẳn thường🔊系列xìlièloạt, chuỗi, dòng (sản phẩm)🔊用途yòngtúcông dụng, mục đích sử dụng🔊隔gécách, ngăn; cách quãng🔊个体gètǐcá thể, cá nhân🔊细节xìjiéchi tiết🔊各个gègètừng, các (mỗi cái một)🔊根gēncái, sợi (vật dài mảnh); rễ, gốc🔊独自dúzìmột mình, tự mình🔊根据gēnjùdựa vào, căn cứ🔊率先shuàixiānđi đầu, dẫn đầu, chủ động trước🔊顺序shùnxùthứ tự, trình tự🔊于是yúshìthế là, vì vậy🔊共gòngtổng cộng, cùng🔊构成gòuchéngcấu thành, hợp thành🔊说不定shuōbudìngbiết đâu, không chừng🔊似乎sìhūdường như, hình như🔊构造gòuzàocấu tạo, kết cấuNgữ pháp đi kèm6Bài 6 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 3)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊对比duìbǐso sánh đối chiếu; sự tương phản🔊对于duìyúđối với, về🔊相反xiāngfǎnngược lại, trái ngược🔊关guāncửa ải; chặng khó; cửa khẩu🔊随手suíshǒutiện tay🔊原料yuánliàonguyên liệu🔊原则yuánzénguyên tắc🔊关于guānyúvề, liên quan đến🔊而érmà, và (nối ý)🔊而是ér shìmà là🔊项xiànghạng mục, điều khoản🔊系jìbuộc, thắt, cài🔊技巧jìqiǎokỹ xảo, mẹo, kỹ thuật🔊归guīthuộc về; về, trở về🔊运气yùnqivận may🔊规律guīlǜquy luật; đều đặn🔊既然jìránđã vậy thì, một khi đã🔊既jìđã; vừa... vừa🔊特征tèzhēngđặc điểm, nét đặc trưng🔊再三zàisānhết lần này đến lần khác🔊些xiēmột ít, vài🔊在于zàiyúnằm ở, cốt ở🔊究竟jiūjìngrốt cuộc, cuối cùng thì🔊阶段jiēduàngiai đoạn🔊替tìthay (ai), làm hộ; thay thếNgữ pháp đi kèm7Bài 7 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 4)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊造型zàoxíngkiểu dáng, tạo hình🔊含量hánliànghàm lượng🔊含义hányìhàm ý, ý nghĩa🔊局júcục, sở; ván (trò chơi)🔊距离jùlíkhoảng cách; cách🔊假如jiǎrúgiá như, nếu như🔊结论jiélùnkết luận🔊结构jiégòucấu trúc, kết cấu🔊型xíngkiểu, mẫu, loại🔊型号xínghàomã hiệu, kiểu máy🔊卷juǎncuốn, cuộn, quấn🔊卷juànquyển, tập (sách)🔊来得及láidejíkịp, còn kịp🔊来不及láibujíkhông kịp🔊着zháobén, cháy; đạt được🔊性质xìngzhìtính chất, bản chất🔊俩liǎhai người, cả hai (khẩu ngữ)🔊渐渐jiànjiàndần dần, từ từ🔊讲究jiǎngjiuchú trọng, cầu kỳ🔊来源láiyuánnguồn gốc, nguồn🔊近代jìndàicận đại🔊经典jīngdiǎnkinh điển, tác phẩm kinh điển🔊针对zhēnduìnhằm vào, nhắm tới🔊看来kànláixem ra, có vẻ là🔊竟然jìngránkhông ngờ, thế màNgữ pháp đi kèm8Bài 8 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 5)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊哪nađấy, kìa (biến âm của 啊 sau âm n)🔊哪怕nǎpàdù cho, cho dù🔊可见kějiàncó thể thấy, thấy rõ🔊空间kōngjiānkhông gian, khoảng trống🔊童年tóngniánthời thơ ấu🔊空kòngđể trống; rảnh🔊类型lèixíngloại hình, kiểu🔊户hùhộ (gia đình)🔊之后zhīhòusau, sau khi🔊离不开lí bu kāikhông thể thiếu, không tách rời được🔊难免nánmiǎnkhó tránh khỏi🔊统一tǒngyīthống nhất🔊之间zhījiāngiữa, ở giữa🔊呀yaà, nhé, đấy (cuối câu)🔊之前zhīqiántrước, trước khi🔊之一zhīyīmột trong những🔊立即lìjílập tức, ngay🔊流传liúchuánlưu truyền🔊内部nèibùbên trong, nội bộ🔊陆续lùxùlần lượt, nối tiếp nhau🔊质量zhìliàngchất lượng🔊图案tú'ànhoa văn, họa tiết🔊智力zhìlìtrí lực, trí tuệ🔊没错méi cuòđúng vậy, chính xác🔊没法儿méifǎrchịu, hết cáchNgữ pháp đi kèm9Bài 9 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 6)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊种类zhǒnglèichủng loại, loại🔊没想到méi xiǎngdàokhông ngờ🔊梦mènggiấc mơ; mơ🔊逐步zhúbùdần dần, từng bước🔊逐渐zhújiàndần dần🔊梦想mèngxiǎngước mơ; mơ ước🔊秘密mìmìbí mật🔊批pīlô, đợt🔊万一wànyīlỡ như, nhỡ🔊主题zhǔtíchủ đề🔊要yàonếu, giả sử🔊业余yèyúngoài giờ làm; nghiệp dư🔊著作zhùzuòtác phẩm, trước tác🔊依靠yīkàodựa vào, nhờ cậy🔊面临miànlínđối mặt, đứng trước🔊依然yīránvẫn, vẫn như cũ🔊一律yílǜnhất loạt, đều như nhau🔊一再yízàinhiều lần, hết lần này đến lần khác🔊一致yízhìnhất trí, đồng nhất🔊未必wèibìchưa chắc🔊位于wèiyúnằm ở, tọa lạc ở🔊准时zhǔnshíđúng giờ🔊模型móxíngmô hình🔊末mòcuối, phần cuối🔊自zìtừ (văn viết); tựNgữ pháp đi kèm10Bài 10 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 7)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊以及yǐjícũng như, và (nối danh từ)🔊以内yǐnèitrong vòng, dưới🔊一般来说yìbānláishuōnói chung, nhìn chung🔊无wúkhông có; không (văn viết)🔊无法wúfǎkhông thể, không có cách🔊综合zōnghétổng hợp🔊总共zǒnggòngtổng cộng🔊无论wúlùnbất kể, dù🔊无数wúshùvô số🔊总之zǒngzhītóm lại🔊引起yǐnqǐgây ra, khơi dậy🔊应yīngnên, cần phải🔊最初zuìchūban đầu, lúc đầu🔊作为zuòwéivới tư cách là; coi là🔊影子yǐngzibóng (người, vật)🔊其余qíyúphần còn lại, những cái khác🔊前途qiántútiền đồ, tương lai🔊青春qīngchūntuổi thanh xuân🔊情景qíngjǐngcảnh tượng, quang cảnh🔊圈quānvòng tròn; khoanh🔊却quènhưng, mà lại🔊然而rán'értuy nhiên, thế nhưng🔊燃料ránliàonhiên liệu🔊善于shànyúgiỏi về, khéo🔊甚至shènzhìthậm chíNgữ pháp đi kèm11Bài 11 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 8)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊似的shìdenhư, giống như🔊事物shìwùsự vật, đồ vật🔊事先shìxiāntrước, trước đó🔊是否shìfǒuhay không, liệu có🔊手里shǒu litrong tay🔊首shǒubài (thơ, bài hát)🔊伙huǒnhóm, bọn (người)🔊火huǒăn khách, đắt khách; thịnh, nổi🔊或许huòxǔcó lẽ, biết đâu🔊几乎jīhūhầu như, gần như🔊机遇jīyùcơ hội, vận hội🔊即将jíjiāngsắp, sắp sửa🔊嗯ǹgừ, hừ, vâng🔊少见shǎojiànhiếm thấy🔊顺便shùnbiànnhân tiện, tiện thể🔊与yǔcùng, với (còn là liên từ: và)🔊再说zàishuōhơn nữa; để sau hãy nói🔊之zhīcủa, thuộc về (văn viết)🔊最终zuìzhōngcuối cùng, rốt cuộcNgữ pháp đi kèm12Bài 12 · Ăn uống (phần 1)16 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊茶叶cháyèlá trà, trà khô🔊纯净水chúnjìngshuǐnước tinh khiết (đóng chai)🔊淡dànnhạt (vị, màu); lạnh nhạt🔊豆腐dòufuđậu phụ🔊咸xiánmặn🔊玉米yùmǐngô, bắp🔊瓜guādưa, bầu bí🔊酸suānchua; mỏi, ê (cơ bắp)🔊酸奶suānnǎisữa chua🔊套餐tàocānsuất ăn, combo; gói dịch vụ🔊小吃xiǎochīmón ăn vặt, đồ ăn nhẹ địa phương🔊酒吧jiǔbāquán bar🔊海鲜hǎixiānhải sản🔊矿泉水kuàngquánshuǐnước khoáng🔊辣làcay🔊开水kāishuǐnước sôi, nước đun sôiNgữ pháp đi kèm13Bài 13 · Ăn uống (phần 2)15 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊粮食liángshilương thực🔊苦kǔđắng; khổ🔊零食língshíđồ ăn vặt, quà vặt🔊黄瓜huángguadưa chuột🔊盘pánđĩa, mâm; ván🔊盘子pánzicái đĩa, mâm🔊盐yánmuối🔊味儿wèirmùi, hương vị🔊喂wèicho ăn, nuôi🔊西瓜xīguadưa hấu🔊汽水qìshuǐnước ngọt có ga🔊巧克力qiǎokèlìsô-cô-la🔊聚餐jùcānliên hoan, tụ họp ăn uống🔊烤kǎonướng🔊味wèimùi, vịNgữ pháp đi kèm14Bài 14 · Mua sắm & tiền bạc (phần 1)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊百货bǎihuòhàng bách hóa, tạp hóa🔊宝石bǎoshíđá quý, ngọc🔊财产cáichǎntài sản🔊财富cáifùcủa cải, tài sản; giá trị quý🔊产品chǎnpǐnsản phẩm🔊出口chūkǒuxuất khẩu; mở miệng nói🔊出售chūshòubán ra, rao bán🔊促销cùxiāokhuyến mãi, xúc tiến bán hàng🔊打折dǎzhégiảm giá🔊单dānphiếu, đơn; đơn, lẻ🔊高价gāojiàgiá cao🔊供应gōngyìngcung ứng, cung cấp🔊玉yùngọc🔊购买gòumǎimua, mua sắm🔊购物gòuwùmua sắm🔊二手èrshǒuđã qua sử dụng, đồ cũ🔊发票fāpiàohóa đơn🔊逛guàngđi dạo, la cà🔊降价jiàngjiàgiảm giá🔊特价tèjiàgiá đặc biệt, giá khuyến mãi🔊销售xiāoshòubán hàng, tiêu thụ🔊快递kuàidìchuyển phát nhanh; kiện hàng🔊节省jiéshěngtiết kiệm🔊赞助zànzhùtài trợ🔊利益lìyìlợi íchNgữ pháp đi kèm15Bài 15 · Mua sắm & tiền bạc (phần 2)25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊进口jìnkǒunhập khẩu; cửa vào🔊奖jiǎngthưởng; giải thưởng🔊奖金jiǎngjīntiền thưởng🔊利息lìxītiền lãi, lãi suất🔊投入tóurùđầu tư, dốc vào; chăm chú🔊投资tóuzīđầu tư🔊推销tuīxiāochào bán, tiếp thị🔊中奖zhòngjiǎngtrúng thưởng🔊美金měijīnđô la Mỹ🔊外汇wàihuìngoại hối, ngoại tệ🔊免费miǎnfèimiễn phí🔊穷qióngnghèo🔊赏shǎngthưởng thức; ban thưởng🔊收益shōuyìthu nhập, lợi nhuận🔊黄金huángjīnvàng; thời kỳ hoàng kim🔊汇huìchuyển (tiền); hội tụ🔊汇率huìlǜtỷ giá hối đoái🔊货huòhàng hóa🔊低价dījiàgiá thấp, giá rẻ🔊结账jiézhàngthanh toán, tính tiền🔊零花钱línghuāqiántiền tiêu vặt🔊零钱língqiántiền lẻ🔊说明书shuōmíngshūsách hướng dẫn sử dụng🔊网购wǎnggòumua sắm trực tuyến🔊赚zhuànkiếm (tiền)Ngữ pháp đi kèm16Bài 16 · Nhà cửa & đồ dùng (phần 1)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊冰箱bīngxiāngtủ lạnh🔊窗户chuānghucửa sổ🔊窗台chuāngtáibệ cửa sổ🔊窗子chuāngzicửa sổ🔊打扫dǎsǎoquét dọn, dọn dẹp🔊大楼dà lóutòa nhà lớn🔊袋dàitúi, bao; túi (đơn vị đếm)🔊灯光dēngguāngánh đèn🔊电灯diàndēngđèn điện🔊电梯diàntīthang máy🔊刷子shuāzibàn chải, chổi quét🔊塑料sùliàonhựa (chất dẻo)🔊塑料袋sùliàodàitúi nhựa, túi ni lông🔊箱子xiāngzithùng, hòm, va li🔊箱xiāngthùng, hòm🔊台阶táijiēbậc thềm, bậc thang; lối thoát🔊居住jūzhùcư trú, sinh sống🔊家务jiāwùviệc nhà🔊垃圾lājīrác🔊针zhēnkim; mũi tiêmNgữ pháp đi kèm17Bài 17 · Nhà cửa & đồ dùng (phần 2)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊镜子jìngzicái gương🔊闹钟nàozhōngđồng hồ báo thức🔊牙刷yáshuābàn chải đánh răng🔊楼梯lóutīcầu thang🔊暖气nuǎnqìhệ thống sưởi, lò sưởi🔊毛巾máojīnkhăn mặt, khăn tắm🔊阳台yángtáiban công🔊装修zhuāngxiūsửa sang, trang trí nội thất🔊装置zhuāngzhìlắp đặt; thiết bị🔊吸管xīguǎnống hút🔊扫sǎoquét, dọn🔊设施shèshīcơ sở vật chất, thiết bị🔊窗chuāngcửa sổ🔊袋子dàizitúi, bao🔊放租fàngzūcho thuê🔊桶tǒngcái thùng, cái xô🔊牙膏yágāokem đánh răng🔊钥匙yàoshichìa khóa🔊纸巾zhǐjīnkhăn giấyNgữ pháp đi kèm18Bài 18 · Địa điểm & phương hướng19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊处chùnơi, chỗ; phòng ban🔊大陆dàlùđại lục, lục địa🔊附近fùjìngần đây, vùng lân cận🔊地方dìfāngđịa phương; vùng🔊地面dìmiànmặt đất, sàn🔊地下dìxiàdưới lòng đất, ngầm🔊地址dìzhǐđịa chỉ🔊顶dǐngđỉnh, chóp; chiếc (mũ); chống🔊邮局yóujúbưu điện🔊台上táishàngtrên sân khấu🔊街道jiēdàođường phố; phường🔊后头hòutouphía sau🔊两边liǎngbiānhai bên, hai phía🔊陆地lùdìđất liền, lục địa🔊土地tǔdìđất đai, ruộng đất🔊位置wèizhivị trí, chỗ🔊前头qiántouphía trước, đằng trước🔊市区shìqūnội thành, khu trung tâm🔊亚洲yàzhōuchâu ÁNgữ pháp đi kèm19Bài 19 · Giao thông & du lịch (phần 1)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊巴士bāshìxe buýt, xe khách (phiên âm "bus")🔊包裹bāoguǒbưu kiện, gói hàng; bọc, gói🔊步行bùxíngđi bộ🔊长途chángtúđường dài🔊大巴dàbāxe khách cỡ lớn🔊导游dǎoyóuhướng dẫn viên du lịch🔊倒车dǎochēđổi xe, chuyển tuyến🔊倒车dàochēlùi xe🔊电动车diàndòngchēxe điện (xe đạp điện, xe máy điện)🔊高铁gāotiětàu cao tốc🔊堵车dǔchētắc đường🔊堵dǔtắc, chặn, bịt🔊预订yùdìngđặt trước (vé, phòng)🔊降落jiàngluòhạ cánh, đáp xuống🔊加油站jiāyóuzhàntrạm xăng, cây xăng🔊航班hángbānchuyến bay🔊航空hángkōnghàng không🔊列车lièchēđoàn tàu🔊途中túzhōnggiữa đường, trên đường🔊轮lúnbánh xe; vòng, lượt; luân phiênNgữ pháp đi kèm20Bài 20 · Giao thông & du lịch (phần 2)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊轮船lúnchuántàu thủy🔊轮子lúnzibánh xe🔊转弯zhuǎnwānrẽ, quẹo; đổi hướng nghĩ🔊汽油qìyóuxăng🔊车速chēsùtốc độ xe🔊车位chēwèichỗ đậu xe🔊登机dēngjīlên máy bay🔊动车dòngchētàu động lực (tàu cao tốc)🔊度假dùjiànghỉ mát, đi nghỉ🔊换乘huànchéngchuyển tuyến, đổi phương tiện🔊景区jǐngqūkhu du lịch, khu thắng cảnh🔊目的地mùdìdìnơi đến, điểm đến🔊入住rùzhùnhận phòng, vào ở🔊使馆shǐguǎnsứ quán🔊时间表shíjiānbiǎolịch, thời gian biểu🔊十字路口shízìlùkǒungã tư🔊趟tàngchuyến, lượt🔊外出wàichūđi ra ngoài🔊游玩yóuwándạo chơi, tham quan🔊转机zhuǎnjīquá cảnh, đổi chuyến bayNgữ pháp đi kèm21Bài 21 · Trường học & học tập (phần 1)21 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊本科běnkēhệ đại học chính quy, bậc cử nhân🔊毕业bìyètốt nghiệp🔊毕业生bìyèshēngsinh viên mới tốt nghiệp🔊参考cānkǎotham khảo🔊操场cāochǎngsân thể dục, sân trường🔊测试cèshìkiểm tra, thử nghiệm; bài kiểm tra🔊常识chángshíkiến thức thông thường🔊抄chāochép, sao chép🔊抄写chāoxiěchép lại, sao chép🔊迟到chídàođến muộn, trễ🔊尺子chǐzithước kẻ🔊词汇cíhuìtừ vựng🔊答案dá'ànđáp án, câu trả lời🔊符号fúhàoký hiệu🔊改正gǎizhèngsửa, chỉnh lại (lỗi, thói quen)🔊点名diǎnmíngđiểm danh; nêu đích danh🔊幼儿园yòu'éryuánnhà trẻ, mẫu giáo🔊语法yǔfǎngữ pháp🔊语音yǔyīnngữ âm; tin nhắn thoại🔊阅读yuèdúđọc, đọc hiểu🔊教训jiàoxunbài học (rút ra); dạy dỗNgữ pháp đi kèm22Bài 22 · Trường học & học tập (phần 2)21 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊检测jiǎncèkiểm tra, xét nghiệm, đo đạc🔊寒假hánjiàkỳ nghỉ đông🔊括号kuòhàodấu ngoặc🔊填空tiánkòngđiền vào chỗ trống🔊填tiánđiền; lấp, nhét đầy🔊形容xíngróngmiêu tả🔊学分xuéfēntín chỉ🔊奖学金jiǎngxuéjīnhọc bổng🔊学时xuéshítiết học, giờ học (đơn vị)🔊学术xuéshùhọc thuật🔊学问xuéwenhọc vấn, kiến thức🔊讲座jiǎngzuòbuổi giảng, chuỗi bài giảng🔊通知书tōngzhīshūgiấy báo, thông báo (bằng văn bản)🔊学年xuéniánnăm học🔊口语kǒuyǔkhẩu ngữ, văn nói🔊历史lìshǐlịch sử🔊录取lùqǔtrúng tuyển, tuyển dụng🔊研究yánjiūnghiên cứu🔊研究生yánjiūshēngnghiên cứu sinh; học viên cao học🔊论文lùnwénluận văn, bài nghiên cứu🔊培训péixùnbồi dưỡng, huấn luyệnNgữ pháp đi kèm23Bài 23 · Trường học & học tập (phần 3)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊培训班péixùnbānlớp bồi dưỡng, khóa đào tạo🔊医学yīxuéy học🔊描述miáoshùmiêu tả, mô tả🔊描写miáoxiěmiêu tả, khắc họa🔊资料zīliàotài liệu, dữ liệu🔊疑问yíwènnghi vấn, thắc mắc🔊字母zìmǔchữ cái, bảng chữ cái🔊日记rìjìnhật ký🔊诗shīthơ🔊食堂shítángnhà ăn, căng-tin🔊试卷shìjuànbài thi, đề thi🔊暑假shǔjiàkỳ nghỉ hè🔊获奖huòjiǎngđoạt giải, được giải thưởng🔊及格jígéđạt, qua (mức điểm tối thiểu)🔊举例jǔlìlấy ví dụ🔊填写tiánxiěđiền (vào mẫu, đơn)🔊学员xuéyuánhọc viên🔊自习zìxítự học, giờ tự ôn bài🔊自学zìxuétự họcNgữ pháp đi kèm24Bài 24 · Công việc & văn phòng (phần 1)24 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊办事bànshìlàm việc, giải quyết công việc🔊保密bǎomìgiữ bí mật, giữ kín🔊材料cáiliàonguyên liệu, vật liệu; tài liệu🔊参与cānyùtham gia, góp phần🔊操作cāozuòthao tác, vận hành🔊承担chéngdāngánh vác, chịu (trách nhiệm, chi phí)🔊出席chūxícó mặt, tham dự (họp, lễ)🔊促进cùjìnthúc đẩy, đẩy mạnh🔊措施cuòshībiện pháp, cách xử lý🔊翻译fānyìdịch; phiên dịch viên🔊待遇dàiyùđãi ngộ, chế độ lương thưởng🔊方案fāng'ànphương án, kế hoạch🔊担保dānbǎobảo đảm, bảo lãnh🔊担任dānrènđảm nhiệm, giữ chức🔊倒闭dǎobìphá sản, đóng cửa🔊登记dēngjìđăng ký, ghi tên🔊负担fùdāngánh vác (chi phí); gánh nặng🔊工程gōngchéngcông trình, dự án kỹ thuật🔊项目xiàngmùdự án, hạng mục🔊加班jiābānlàm thêm giờ, tăng ca🔊行业hángyèngành nghề🔊简历jiǎnlìsơ yếu lý lịch, CV🔊召开zhàokāitriệu tập, tổ chức (họp)🔊合同hétonghợp đồngNgữ pháp đi kèm25Bài 25 · Công việc & văn phòng (phần 2)24 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊考察kǎochákhảo sát, thị sát🔊会计kuàijikế toán🔊指挥zhǐhuīchỉ huy; nhạc trưởng🔊研制yánzhìnghiên cứu chế tạo🔊中介zhōngjiètrung gian, môi giới🔊外交官wàijiāoguānnhà ngoại giao🔊演讲yǎnjiǎngdiễn thuyết, phát biểu🔊批pīduyệt, phê, phê bình🔊面试miànshìphỏng vấn (xin việc)🔊维修wéixiūsửa chữa, bảo dưỡng🔊名片míngpiàndanh thiếp🔊破产pòchǎnphá sản🔊营业yíngyèkinh doanh, mở cửa buôn bán🔊企业qǐyèdoanh nghiệp, xí nghiệp🔊商务shāngwùthương vụ, kinh doanh🔊申请shēnqǐngxin, đăng ký (visa, học bổng)🔊失业shīyèthất nghiệp🔊实施shíshīthực thi, thi hành🔊手工shǒugōngthủ công🔊售货员shòuhuòyuánnhân viên bán hàng🔊汇报huìbàobáo cáo (với cấp trên)🔊售票员shòupiàoyuánnhân viên bán vé🔊应聘yìngpìnứng tuyển, xin việc🔊招聘zhāopìntuyển dụngNgữ pháp đi kèm26Bài 26 · Con người & nghề nghiệp (phần 1)16 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊兵bīnglính, binh sĩ🔊成人chéngrénngười lớn, người trưởng thành🔊敌人dírénkẻ thù, địch🔊帅哥shuàigēanh đẹp trai; (xưng hô) anh ơi🔊儿童értóngtrẻ em, nhi đồng🔊小伙子xiǎohuǒzichàng trai, thanh niên🔊教授jiàoshòugiáo sư🔊新郎xīnlángchú rể🔊居民jūmíncư dân, dân cư🔊新娘xīnniángcô dâu🔊战士zhànshìchiến sĩ, người lính🔊好友hǎoyǒubạn thân; bạn bè (trên mạng)🔊男女nánnǚnam nữ🔊男士nánshìquý ông, nam giới🔊护士hùshiy tá🔊律师lǜshīluật sưNgữ pháp đi kèm27Bài 27 · Con người & nghề nghiệp (phần 2)15 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊女士nǚshìquý bà, cô🔊胖子pàngzingười mập🔊美女měinǚcô gái xinh đẹp, người đẹp🔊秘书mìshūthư ký🔊王wángvua; họ Vương🔊主席zhǔxíchủ tịch🔊名人míngrénngười nổi tiếng🔊模特儿mótèrngười mẫu🔊总理zǒnglǐthủ tướng🔊总统zǒngtǒngtổng thống🔊穷人qióngrénngười nghèo🔊人家rénjiangười ta; tôi (khẩu ngữ)🔊诗人shīrénnhà thơ🔊士兵shìbīngbinh sĩ🔊伙伴huǒbànbạn đồng hành; đối tácNgữ pháp đi kèm28Bài 28 · Hoạt động hằng ngày (phần 1)24 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊安置ānzhìbố trí chỗ ở, sắp xếp ổn định cho🔊暗示ànshìám chỉ, gợi ý ngầm; lời ám chỉ🔊摆动bǎidòngđung đưa, lắc lư, vẫy🔊摆bǎibày, xếp đặt; lắc, đung đưa🔊摆脱bǎituōthoát khỏi, thoát ra🔊包含bāohánbao gồm, chứa đựng🔊包括bāokuòbao gồm, gồm có🔊抱bàoôm, bế; ấp ủ🔊避bìtránh, né; lánh🔊避免bìmiǎntránh, tránh khỏi🔊编biānđan, tết; biên soạn; bịa🔊辩论biànlùntranh luận, biện luận🔊表扬biǎoyángkhen ngợi, biểu dương🔊别biéchia ly, từ biệt; cài, ghim🔊布置bùzhìbày biện, trang trí; giao (việc)🔊擦cālau, chùi; bôi, thoa🔊测cèđo, đo lường; đoán🔊测量cèliángđo đạc, đo🔊承认chéngrènthừa nhận, công nhận🔊冲chōngxối, pha; xông lên🔊抽chōurút ra; hút (thuốc); quất🔊刺cìđâm, chích; gai🔊翻fānlật, giở; lục; dịch🔊代替dàitìthay thế, thay choNgữ pháp đi kèm29Bài 29 · Hoạt động hằng ngày (phần 2)24 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊反映fǎnyìngphản ánh; báo cáo ý kiến🔊分散fēnsànphân tán, rải rác🔊封闭fēngbìđóng kín, phong tỏa; khép kín🔊登dēngleo, trèo lên; đăng🔊付出fùchūbỏ ra, hy sinh (công sức, thời gian)🔊改善gǎishàncải thiện🔊盖gàiđậy, đắp; xây; đóng dấu🔊隔开gékāingăn ra, tách ra🔊定dìngđịnh, quyết định; đặt trước🔊刷shuāchải, quét; quẹt (thẻ)🔊刷牙shuā yáđánh răng🔊睡着shuìzháongủ thiếp đi, ngủ được🔊下楼xià lóuxuống lầu🔊度过dùguòtrải qua, vượt qua🔊思考sīkǎosuy nghĩ, cân nhắc🔊对付duìfuđối phó; tạm bợ🔊预测yùcèdự đoán, dự báo🔊遇yùgặp, bắt gặp🔊遇到yùdàogặp phải, gặp (người, vấn đề)🔊遇见yùjiàngặp (tình cờ)🔊想象xiǎngxiàngtưởng tượng🔊关闭guānbìđóng, tắt; đóng cửa🔊缩短suōduǎnrút ngắn🔊缩小suōxiǎothu nhỏ, thu hẹpNgữ pháp đi kèm30Bài 30 · Hoạt động hằng ngày (phần 3)24 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊发挥fāhuīphát huy, thể hiện🔊躺tǎngnằm🔊运用yùnyòngvận dụng, sử dụng🔊交换jiāohuàntrao đổi, đổi🔊提供tígōngcung cấp🔊寄jìgửi (thư, bưu kiện)🔊加入jiārùgia nhập, tham gia🔊含hánngậm; chứa🔊战斗zhàndòuchiến đấu🔊具备jùbèicó đủ, hội đủ🔊含有hányǒucó chứa🔊结jiéthắt, kết; nút thắt🔊扩大kuòdàmở rộng, tăng lên🔊扩展kuòzhǎnmở rộng, phát triển🔊替代tìdàithay thế🔊战胜zhànshèngchiến thắng, vượt qua🔊聚jùtụ họp, gặp mặt🔊减jiǎntrừ; giảm bớt🔊解释jiěshìgiải thích🔊拉开lākāikéo ra, kéo mở🔊挑tiāochọn, lựa; gánh🔊挑选tiāoxuǎnlựa chọn, chọn lọc🔊挑tiǎokhều, nhấc lên; khiêu khích🔊醒xǐngtỉnh, thức dậyNgữ pháp đi kèm31Bài 31 · Hoạt động hằng ngày (phần 4)24 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊量liángđo🔊贴tiēdán; áp sát🔊停下tíngxiadừng lại🔊挺tǐngưỡn thẳng; gắng chịu đựng🔊修理xiūlǐsửa chữa, tu sửa🔊折zhégấp, gập; bẻ gãy🔊选择xuǎnzélựa chọn🔊看望kànwàngthăm hỏi, đi thăm🔊考虑kǎolǜcân nhắc, suy xét🔊争论zhēnglùntranh luận, cãi🔊了解liǎojiěhiểu rõ, tìm hiểu🔊征服zhēngfúchinh phục🔊征求zhēngqiútrưng cầu, hỏi xin (ý kiến)🔊寻找xúnzhǎotìm kiếm🔊忽视hūshìxem nhẹ, lơ là🔊列lièliệt kê; hàng, đoàn🔊列入lièrùđưa vào danh sách🔊列为lièwéixếp vào, được liệt vào🔊投tóuném; bỏ vào; gửi🔊划huáchèo (thuyền); có lời🔊延长yánchángkéo dài, gia hạn🔊划huàvạch, kẻ; phân chia🔊支zhīdựng lên, chống lên; chi (tiền)🔊透tòuthấm qua, xuyên qua; hoàn toànNgữ pháp đi kèm32Bài 32 · Hoạt động hằng ngày (phần 5)24 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊延期yánqīhoãn, gia hạn🔊缓解huǎnjiělàm dịu, giảm bớt🔊延续yánxùtiếp diễn, kéo dài🔊制订zhìdìngsoạn ra, lập (kế hoạch)🔊排列páilièsắp xếp, xếp hàng🔊推迟tuīchíhoãn, dời lại🔊落luòrơi, rụng, hạ xuống🔊培养péiyǎngnuôi dưỡng, đào tạo🔊养成yǎngchénghình thành, rèn thành🔊培育péiyùnuôi trồng, ươm tạo🔊梦见mèngjiànmơ thấy🔊摇yáolắc, lay🔊抓紧zhuājǐnnắm chắc, tranh thủ🔊转动zhuǎndòngxoay, quay🔊维护wéihùbảo vệ, giữ gìn; bảo trì🔊维持wéichíduy trì, giữ🔊转身zhuǎnshēnquay người🔊转移zhuǎnyíchuyển, dời; chuyển hướng🔊摸mōsờ, chạm; mò🔊移yídời, chuyển chỗ🔊移动yídòngdi chuyển; (mạng) di động🔊引yǐndẫn, kéo; trích🔊引导yǐndǎodẫn dắt, hướng dẫn🔊引进yǐnjìnnhập về, đưa vàoNgữ pháp đi kèm33Bài 33 · Hoạt động hằng ngày (phần 6)24 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊阻止zǔzhǐngăn cản, ngăn chặn🔊作出zuòchūđưa ra, làm ra (quyết định, đáp lại)🔊吸xīhít, hút🔊赢得yíngdégiành được, đạt được🔊做梦zuòmèngnằm mơ🔊吸引xīyǐnthu hút, hấp dẫn🔊吸收xīshōuhấp thụ, tiếp thu🔊切qiēcắt, thái🔊确认quèrènxác nhận🔊燃烧ránshāocháy, đốt cháy🔊散sàntản ra; giải tán🔊上楼shàng lóulên lầu🔊烧shāođốt, nấu, sốt🔊收回shōuhuíthu hồi, rút lại🔊收获shōuhuòthu hoạch; thành quả🔊守shǒugiữ, canh giữ; tuân theo🔊获huògiành được, đạt được (văn viết)🔊获得huòdégiành được, đạt được, nhận được🔊获取huòqǔlấy được, thu được (thông tin)🔊积累jīlěitích lũy, dồn lại🔊记载jìzǎighi chép, ghi lại (sử sách)🔊集合jíhétập hợp, tập trung🔊远离yuǎnlíxa rời, tránh xa🔊允许yǔnxǔcho phépNgữ pháp đi kèm34Bài 34 · Thời tiết & thiên nhiên25 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊冰bīngbăng, đá lạnh🔊冰雪bīngxuěbăng tuyết🔊潮cháoẩm ướt; thủy triều; hợp mốt🔊潮湿cháoshīẩm ướt, ẩm thấp🔊春季chūnjìmùa xuân🔊打雷dǎléicó sấm, sấm đánh🔊风景fēngjǐngphong cảnh🔊冬季dōngjìmùa đông🔊夏季xiàjìmùa hè🔊季jìmùa; quý🔊季节jìjiémùa; thời điểm trong năm🔊降温jiàngwēnhạ nhiệt, trời trở lạnh🔊海水hǎishuǐnước biển🔊寒冷hánlěnggiá rét🔊着火zháohuǒbốc cháy, cháy🔊江jiāngsông (lớn)🔊阵zhèncơn, đợt, trận🔊秋季qiūjìmùa thu🔊森林sēnlínrừng🔊晒shàiphơi nắng, chiếu nắng🔊闪shǎnchớp, lóe lên; né🔊闪电shǎndiàntia chớp, sét🔊湿shīẩm, ướt🔊美景měijǐngcảnh đẹp🔊摄氏度shèshìdùđộ CNgữ pháp đi kèm35Bài 35 · Sức khỏe & cơ thể (phần 1)21 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊抽烟chōuyānhút thuốc🔊打针dǎzhēntiêm, chích🔊肥féibéo (thịt, động vật); rộng🔊肚子dùzibụng🔊骨头gǔtouxương🔊恶心ěxinbuồn nôn; ghê tởm🔊消化xiāohuàtiêu hóa🔊发烧fāshāosốt🔊体检tǐjiǎnkhám sức khỏe tổng quát🔊体重tǐzhòngcân nặng🔊减肥jiǎnféigiảm cân🔊胸部xiōngbùngực, vùng ngực🔊疗养liáoyǎngđiều dưỡng, an dưỡng🔊精力jīnglìtinh lực, sức lực🔊泪lèinước mắt🔊泪水lèishuǐnước mắt🔊呼吸hūxīhít thở🔊牙yárăng🔊脑袋nǎodaicái đầu, đầu óc🔊力气lìqisức lực🔊内科nèikēkhoa nộiNgữ pháp đi kèm36Bài 36 · Sức khỏe & cơ thể (phần 2)21 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊治zhìchữa bệnh; quản lý🔊治疗zhìliáođiều trị🔊轮椅lúnyǐxe lăn🔊眼泪yǎnlèinước mắt🔊眼里yǎnlitrong mắt🔊腰yāoeo, lưng (phần thắt lưng)🔊药物yàowùthuốc, dược phẩm🔊医疗yīliáoy tế; chữa bệnh🔊遗传yíchuándi truyền🔊嘴巴zuǐbamiệng (khẩu ngữ)🔊吸烟xīyānhút thuốc🔊器官qìguāncơ quan (trong cơ thể)🔊伤害shānghàilàm tổn thương, gây hại🔊身材shēncáivóc dáng🔊身高shēngāochiều cao (người)🔊手术shǒushùphẫu thuật🔊胳膊gēbocánh tay🔊咳嗽késouho🔊身shēnngười, thân thể🔊体温tǐwēnthân nhiệt🔊头痛tóutòngđau đầuNgữ pháp đi kèm37Bài 37 · Quần áo & màu sắc16 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊穿上chuānshangmặc vào, đeo vào🔊戴dàiđeo, đội, mang🔊口袋kǒudaitúi (áo, quần)🔊帽子màozicái mũ🔊毛衣máoyīáo len🔊袜子wàzitất, vớ🔊脱tuōcởi, tuột🔊眼镜yǎnjìngkính mắt🔊外套wàitàoáo khoác ngoài🔊围巾wéijīnkhăn quàng cổ🔊名牌儿míngpáirhàng hiệu, thương hiệu nổi tiếng🔊五颜六色wǔyán-liùsèsặc sỡ, nhiều màu🔊伞sǎncái ô, cái dù🔊色sèmàu sắc🔊色彩sècǎimàu sắc, sắc thái🔊手套shǒutàogăng tayNgữ pháp đi kèm38Bài 38 · Thể thao & giải trí23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊败bàithua, bại; làm hỏng🔊比分bǐfēntỉ số🔊唱片chàngpiànđĩa nhạc, đĩa than🔊抽奖chōujiǎngquay số, bốc thăm trúng thưởng🔊打败dǎbàiđánh bại🔊登山dēngshānleo núi🔊动画片dònghuàpiànphim hoạt hình🔊锻炼duànliànrèn luyện, tập thể dục🔊相片xiàngpiànảnh (chụp)🔊运动会yùndònghuìđại hội thể thao, hội thao🔊运动员yùndòngyuánvận động viên🔊体操tǐcāothể dục, thể dục dụng cụ🔊聚会jùhuìbuổi tụ họp, liên hoan🔊角色juésèvai diễn; nhân vật🔊健身jiànshēntập thể hình, rèn luyện sức khỏe🔊挑战tiǎozhànthách thức, thử thách🔊亚运会YàyùnhuìÁ vận hội (ASIAD)🔊拍照pāizhàochụp ảnh🔊牌páibài, thẻ; biển hiệu🔊气球qìqiúbóng bay🔊健身房jiànshēnfángphòng tập gym🔊剧院jùyuànrạp hát, nhà hát🔊乒乓球pīngpāngqiúbóng bànNgữ pháp đi kèm39Bài 39 · Cảm xúc & tính cách (phần 1)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊爱护àihùyêu quý và giữ gìn; chăm sóc bảo vệ🔊笨bènngốc, vụng về🔊表情biǎoqíngnét mặt, biểu cảm🔊不在乎búzàihukhông để tâm, không bận tâm🔊沉默chénmòtrầm lặng, im lặng🔊诚实chéngshitrung thực, thật thà🔊诚信chéngxìnuy tín, chữ tín; trung thực🔊承受chéngshòuchịu đựng, gánh chịu🔊吃惊chījīngngạc nhiên, giật mình🔊刺激cìjīkích thích; gây hồi hộp🔊粗心cūxīncẩu thả, bất cẩn🔊大方dàfanghào phóng; tự nhiên, thoải mái🔊烦fánphiền, bực; làm phiền🔊担心dānxīnlo lắng🔊放松fàngsōngthư giãn, thả lỏng🔊单纯dānchúnđơn thuần; hồn nhiên, ngây thơ🔊分手fēnshǒuchia tay🔊奋斗fèndòuphấn đấu🔊得意déyìđắc ý, hài lòng về mình🔊感兴趣gǎn xìngqùhứng thú, quan tâmNgữ pháp đi kèm40Bài 40 · Cảm xúc & tính cách (phần 2)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊高尚gāoshàngcao thượng, thanh cao🔊喜爱xǐ'àiyêu thích, ưa chuộng🔊勇敢yǒnggǎndũng cảm🔊勇气yǒngqìdũng khí, can đảm🔊动摇dòngyáodao động, lung lay🔊帅shuàiđẹp trai; ngầu, phong độ🔊细致xìzhìtỉ mỉ, cẩn thận🔊优秀yōuxiùưu tú, xuất sắc🔊有劲儿yǒujìnrcó sức, hăng hái; thú vị🔊独立dúlìđộc lập🔊有趣yǒuqùthú vị🔊怪guàilạ, kỳ quặc; khá (khẩu ngữ)🔊想念xiǎngniànnhớ, nhớ nhung🔊在乎zàihubận tâm, để ý🔊心理xīnlǐtâm lý🔊兴奋xīngfènphấn khích, hào hứng🔊天真tiānzhēnngây thơ, hồn nhiên🔊尽力jìnlìcố hết sức, tận lực🔊调皮tiáopínghịch ngợm, tinh nghịch🔊兴趣xìngqùhứng thú, sở thíchNgữ pháp đi kèm41Bài 41 · Cảm xúc & tính cách (phần 3)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊着急zháojísốt ruột, lo lắng, vội🔊看不起kànbuqǐcoi thường, khinh🔊好hàothích, ham🔊老实lǎoshithật thà, chân thật🔊乐趣lèqùniềm vui, thú vui🔊同情tóngqíngthông cảm, thương cảm🔊冷静lěngjìngbình tĩnh, tỉnh táo🔊痛快tòngkuaisảng khoái, thoải mái🔊能干nénggàngiỏi giang, đảm đang🔊怀念huáiniànnhớ, hoài niệm🔊怀疑huáiyínghi ngờ🔊微笑wēixiàomỉm cười🔊专心zhuānxīnchuyên tâm, tập trung🔊追求zhuīqiútheo đuổi, mưu cầu🔊默默mòmòlặng lẽ, âm thầm🔊自信zìxìntự tin🔊平静píngjìngbình tĩnh, lặng lẽ🔊无聊wúliáochán, tẻ nhạt🔊无所谓wúsuǒwèisao cũng được, không quan trọng🔊期待qīdàimong đợi, trông chờNgữ pháp đi kèm42Bài 42 · Cảm xúc & tính cách (phần 4)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊英勇yīngyǒnganh dũng🔊亲爱qīn'àithân yêu, kính mến🔊轻松qīngsōngnhẹ nhàng, thoải mái🔊清醒qīngxǐngtỉnh táo, tỉnh lại🔊热闹rènaonáo nhiệt, sôi động🔊热心rèxīnnhiệt tình🔊善良shànliánglương thiện🔊失败shībàithất bại🔊失望shīwàngthất vọng🔊使劲shǐjìndốc sức, gắng sức🔊受不了shòubuliǎokhông chịu nổi🔊舒适shūshìdễ chịu, thoải mái🔊激动jīdòngxúc động, phấn khích🔊烦恼fánnǎophiền muộn, lo lắng🔊感gǎncảm giác, cảm xúc🔊害羞hàixiūe thẹn, ngại ngùng🔊好笑hǎoxiàobuồn cười, hài hước🔊细心xìxīncẩn thận, tỉ mỉ🔊羡慕xiànmùngưỡng mộ, thèm muốn🔊愉快yúkuàivui vẻ, sảng khoáiNgữ pháp đi kèm43Bài 43 · Tính chất & mức độ (phần 1)24 từ · 1 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊矮ǎithấp, lùn (người); thấp (tường, nhà)🔊矮小ǎixiǎothấp bé, nhỏ thó🔊安ānyên, bình an; lắp, đặt🔊暗àntối; kín, ngầm🔊薄báomỏng; nhạt (tình cảm); ít ỏi🔊宝贵bǎoguìquý giá, quý báu🔊保守bǎoshǒubảo thủ; giữ (bí mật)🔊沉chénchìm; nặng; trầm🔊彻底chèdǐtriệt để, tận gốc🔊沉重chénzhòngnặng nề, nặng trĩu🔊尺chǐthước (1/3 mét); cây thước🔊尺寸chǐcunkích cỡ, kích thước🔊充分chōngfènđầy đủ, dồi dào🔊出色chūsèxuất sắc, nổi bật🔊纯chúnthuần, nguyên chất🔊粗cūthô, to; sơ sài🔊大规模dà guīmóquy mô lớn🔊大型dàxíngcỡ lớn, quy mô lớn🔊反fǎnngược, trái; chống lại🔊方fāngvuông; phương, phía; bên🔊单调dāndiàođơn điệu🔊单独dāndúriêng lẻ, một mình🔊典型diǎnxíngđiển hình, tiêu biểu🔊细xìmảnh, nhỏ; mịn; tỉ mỉNgữ pháp đi kèm44Bài 44 · Tính chất & mức độ (phần 2)24 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊优良yōuliángtốt đẹp, ưu việt🔊个别gèbiécá biệt, vài ba🔊下降xiàjiànggiảm, hạ xuống🔊优美yōuměiđẹp, duyên dáng, thanh nhã🔊独特dútèđộc đáo, đặc sắc🔊鲜xiāntươi; ngon (vị tươi)🔊有限yǒuxiànhữu hạn, có hạn🔊鲜明xiānmíngrõ nét, tươi sáng🔊显著xiǎnzhùrõ rệt, đáng kể🔊松sōnglỏng; nới, thả lỏng🔊固定gùdìngcố định🔊多样duōyàngđa dạng🔊多种duō zhǒngnhiều loại, nhiều kiểu🔊圆yuántròn; hình tròn🔊圆满yuánmǎntrọn vẹn, viên mãn🔊降低jiàngdīhạ thấp, giảm🔊降jiànggiảm xuống, hạ xuống🔊小型xiǎoxíngcỡ nhỏ, quy mô nhỏ🔊规模guīmóquy mô🔊特殊tèshūđặc biệt🔊效率xiàolǜhiệu suất, năng suất🔊过分guòfènquá đáng, quá mức🔊宽kuānrộng🔊宽广kuānguǎngrộng lớn, bao la45Bài 45 · Tính chất & mức độ (phần 3)24 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊新鲜xīnxiantươi; mới lạ🔊新型xīnxíngkiểu mới, loại mới🔊巨大jùdàto lớn, khổng lồ🔊坚固jiāngùvững chắc, kiên cố🔊减少jiǎnshǎogiảm bớt, giảm đi🔊尽快jǐnkuàinhanh nhất có thể, càng sớm càng tốt🔊紧密jǐnmìchặt chẽ, mật thiết🔊良好liánghǎotốt, tốt đẹp🔊黑暗hēi'àntối tăm🔊了不起liǎobuqǐgiỏi giang, phi thường🔊厚hòudày; đậm; hậu🔊迅速xùnsùnhanh chóng🔊闹nàoồn ào; quấy, làm ầm🔊临时línshítạm thời; lâm thời🔊宁静níngjìngyên tĩnh, thanh bình🔊严yánnghiêm khắc; chặt, kín🔊严格yángénghiêm ngặt🔊浓nóngđậm, đặc, nồng🔊透明tòumíngtrong suốt; minh bạch🔊严重yánzhòngnghiêm trọng🔊弯wāncong; khom, uốn🔊重量zhòngliàngtrọng lượng, khối lượng🔊片面piànmiànphiến diện, một chiều🔊晚点wǎndiǎntrễ giờ, chậm chuyến (tàu, xe, máy bay)46Bài 46 · Tính chất & mức độ (phần 4)24 từ · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊著名zhùmíngnổi tiếng🔊密mìdày đặc, kín; bí mật🔊密切mìqièchặt chẽ, mật thiết🔊稳wěnvững, chắc🔊稳定wěndìngổn định; làm cho ổn định🔊品质pǐnzhìchất lượng; phẩm chất🔊平方píngfāngbình phương; mét vuông🔊平均píngjūntrung bình; bình quân🔊迫切pòqiècấp bách, thiết tha🔊平稳píngwěnổn định, êm🔊无限wúxiànvô hạn🔊浅qiǎnnông, nhạt (màu)🔊轻易qīngyìdễ dàng; tùy tiện🔊弱ruòyếu, kém🔊深厚shēnhòusâu đậm, dày dặn🔊神秘shénmìthần bí, bí ẩn🔊实用shíyòngthiết thực, dùng được🔊熟练shúliànthành thạo🔊极其jíqívô cùng, cực kỳ🔊激烈jīliègay gắt, quyết liệt🔊极jícực kỳ, vô cùng🔊急忙jímángvội vàng, vội vã🔊少量shǎoliàngchút ít, số lượng ít🔊仔细zǐxìkỹ lưỡng, cẩn thận47Bài 47 · Công nghệ & truyền thông (phần 1)14 từ · khoảng 10 phút
Từ vựng🔊采访cǎifǎngphỏng vấn (báo chí), lấy tin🔊程序chéngxùtrình tự, thủ tục; chương trình máy tính🔊充电chōngdiànsạc pin, nạp điện🔊充电器chōngdiànqìbộ sạc, cục sạc🔊登录dēnglùđăng nhập; đăng ký (tài khoản)🔊复制fùzhìsao chép, nhân bản🔊电源diànyuánnguồn điện🔊数码shùmǎkỹ thuật số🔊数据shùjùdữ liệu, số liệu🔊系统xìtǒnghệ thống🔊下载xiàzàitải xuống🔊耳机ěrjītai nghe🔊光盘guāngpánđĩa CD, DVD🔊镜头jìngtóuống kính; cảnh quay48Bài 48 · Công nghệ & truyền thông (phần 2)13 từ · khoảng 10 phút
Từ vựng🔊统计tǒngjìthống kê, cộng tổng🔊智能zhìnéngthông minh (thiết bị); trí năng🔊网络wǎngluòmạng, mạng internet🔊密码mìmǎmật khẩu🔊网址wǎngzhǐđịa chỉ website, URL🔊微信wēixìnWeChat, Weixin🔊设置shèzhìcài đặt, thiết lập🔊查找cházhǎotra tìm, tìm kiếm🔊扫码sǎomǎquét mã🔊网页wǎngyètrang web🔊线下xiànxiàngoại tuyến, offline🔊线上xiànshàngtrực tuyến, online🔊转发zhuǎnfāchuyển tiếp, chia sẻ49Bài 49 · Động vật & thực vật15 từ · khoảng 10 phút
Từ vựng🔊虫子chóngzicon sâu, côn trùng🔊树叶shùyèlá cây🔊树林shùlínrừng cây, lùm cây🔊鲜花xiānhuāhoa tươi🔊松树sōngshùcây thông🔊果实guǒshíquả, trái; thành quả🔊开花kāihuānở hoa🔊棵kēcây (cho cây cối)🔊花huāhoa (mắt), rối mắt; loang lổ🔊植物zhíwùthực vật, cây cối🔊种zhòngtrồng, gieo🔊种植zhòngzhítrồng trọt🔊叶子yèzilá🔊尾巴wěibađuôi🔊老虎lǎohǔcon hổ50Bài 50 · Xã hội & quốc gia (phần 1)15 từ · khoảng 10 phút
Từ vựng🔊爱国àiguóyêu nước🔊大会dàhuìđại hội, cuộc họp lớn🔊法官fǎguānthẩm phán, quan tòa🔊法律fǎlǜpháp luật🔊法院fǎyuàntòa án🔊大众dàzhòngquần chúng, đại chúng🔊方针fāngzhēnphương châm, đường lối🔊地位dìwèiđịa vị, vị thế🔊限制xiànzhìhạn chế, giới hạn🔊县xiànhuyện🔊官guānquan, viên chức🔊官方guānfāngchính thức; chính quyền🔊纪律jìlǜkỷ luật, nội quy🔊法fǎluật; phép, cách; (viết tắt) Pháp🔊规则guīzéquy tắc; đều đặn51Bài 51 · Xã hội & quốc gia (phần 2)14 từ · khoảng 10 phút
Từ vựng🔊形势xíngshìtình hình, thế cục🔊战争zhànzhēngchiến tranh🔊禁止jìnzhǐcấm, nghiêm cấm🔊政府zhèngfǔchính phủ🔊政治zhèngzhìchính trị🔊投诉tóusùkhiếu nại, phàn nàn (chính thức)🔊移民yímíndi cư; người nhập cư🔊遗产yíchǎndi sản🔊资源zīyuántài nguyên🔊义务yìwùnghĩa vụ; tình nguyện🔊趋势qūshìxu hướng, chiều hướng🔊权利quánlìquyền lợi, quyền🔊身份shēnfenthân phận, danh tính🔊机构jīgòucơ quan, tổ chức52Bài 52 · Văn hóa & lễ tết & Từ khác11 từ · khoảng 10 phút