极其 đọc là jíqí, nghĩa là vô cùng, cực kỳ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
极其
jíqí
vô cùng, cực kỳ
phó từ
Ví dụ với 极其
这件事极其重要。
Zhè jiàn shì jíqí zhòngyào.
Việc này vô cùng quan trọng.
Lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn 非常; thường đứng trước tính từ hai âm tiết: 极其重要, 极其困难.
Cách viết 极其 (thứ tự nét)
极… nét
其… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 极其
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 极 | jí | 木 | 7 |
| 其 | qí | 八 | 8 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 极其
极其 tiếng Trung là gì?
极其 (jíqí) nghĩa là vô cùng, cực kỳ (phó từ).
极其 đọc thế nào?
极其 đọc là jíqí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 极其 thế nào?
Ví dụ: 这件事极其重要。 (Zhè jiàn shì jíqí zhòngyào.) nghĩa là: Việc này vô cùng quan trọng.
极其 thuộc cấp HSK mấy?
极其 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet