Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

一会儿 (yīhuìr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一共 (yīgòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一再 (yízài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一切 (yíqiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一口气 (yìkǒuqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一向 (yíxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一定 (yīdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一律 (yílǜ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一方面 (yìfāngmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一点点 (yī diǎndiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一生 (yīshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一直 (yīzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一致 (yízhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一般 (yībān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一般来说 (yìbānláishuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一路平安 (yīlù-píng’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一路顺风 (yīlù-shùnfēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一身 (yìshēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一部分 (yī bùfen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

万 (wàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

万一 (wànyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丈夫 (zhàngfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上个月 (shàng ge yuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上升 (shàngshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上去 (shàngqù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上周 (shàng zhōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上来 (shànglái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上楼 (shàng lóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上衣 (shàngyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上门 (shàngmén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上面 (shàngmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下 (xià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下个月 (xià ge yuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下去 (xiàqu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下周 (xià zhōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下来 (xiàlai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下楼 (xià lóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下载 (xiàzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下降 (xiàjiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下雪 (xià xuě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下面 (xiàmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不一会儿 (bù yīhuìr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不一定 (bùyīdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不久 (bùjiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不仅 (bùjǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不但 (bùdàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不停 (bù tíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不光 (bùguāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不免 (bùmiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不利 (búlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不同 (bù tóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不在乎 (búzàihu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不够 (bùgòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不太 (bù tài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不好意思 (bù hǎoyìsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不如 (bùrú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不安 (bù’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不少 (bù shǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不幸 (búxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不得不 (bùdébù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.