Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

不停 (bù tíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不光 (bùguāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不免 (bùmiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不再 (búzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不利 (búlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不同 (bù tóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不在乎 (búzàihu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不够 (bùgòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不太 (bù tài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不好意思 (bù hǎoyìsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不如 (bùrú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不安 (bù’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不少 (bù shǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不幸 (búxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不得不 (bùdébù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不得了 (bùdéliǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不必 (búbì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不怎么 (bùzěnme) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不怎么样 (bùzěnmeyàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不成 (bùchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不敢当 (bùgǎndāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不料 (búliào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不断 (búduàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不时 (bùshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不易 (búyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不曾 (bùcéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不止 (bùzhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不满 (bùmǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不然 (bùrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不禁 (bùjīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不管 (bùguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不耐烦 (bú nàifán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不能不 (bù néng bù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不至于 (búzhìyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不良 (bùliáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不行 (bùxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不要 (bùyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不要紧 (búyàojǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不见 (bújiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不许 (bùxǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不论 (búlùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不足 (bùzú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不过 (bùguò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不通 (bùtōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不错 (bùcuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不顾 (búgù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丑 (chǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专业 (zhuānyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专家 (zhuānjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专心 (zhuānxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专门 (zhuānmén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专题 (zhuāntí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

世界 (shìjiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

世界杯 (shìjièbēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

世纪 (shìjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

业余 (yèyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

业务 (yèwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东北 (dōngběi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东南 (dōngnán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东方 (dōngfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.