Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

世纪 (shìjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

业余 (yèyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

业务 (yèwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东北 (dōngběi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东南 (dōngnán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东方 (dōngfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东部 (dōngbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丢 (diū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两侧 (liǎngcè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两岸 (liǎng’àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两手 (liǎngshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两边 (liǎngbiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

严 (yán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

严厉 (yánlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

严格 (yángé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

严肃 (yánsù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

严重 (yánzhòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丧失 (sàngshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

个人 (gèrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

个体 (gètǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

个儿 (gèr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

个别 (gèbié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

个子 (gèzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

个性 (gèxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中介 (zhōngjiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中医 (zhōngyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中华民族 (Zhōnghuá Mínzú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中奖 (zhòngjiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中小学 (zhōng-xiǎoxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中年 (zhōngnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中心 (zhōngxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中级 (zhōngjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中部 (zhōngbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中餐 (zhōngcān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丰富 (fēngfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丰收 (fēngshōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

串 (chuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

临时 (línshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为 (wèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为 (wéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为 (wéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为主 (wéizhǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为了 (wèile) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为什么 (wèi shénme) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为期 (wéiqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为止 (wéizhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为难 (wéinán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主人 (zhǔrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主任 (zhǔrèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主动 (zhǔdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主席 (zhǔxí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主张 (zhǔzhāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主意 (zhǔyi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主持 (zhǔchí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主要 (zhǔyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主题 (zhǔtí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

举 (jǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

举办 (jǔbàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

举动 (jǔdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

举手 (jǔshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.