一再 đọc là yízài, nghĩa là nhiều lần, hết lần này đến lần khác. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
一再
yízài
nhiều lần, hết lần này đến lần khác
phó từ

Ví dụ với 一再

他一再说对不起。
Tā yízài shuō duìbuqǐ.
Anh ấy cứ nhiều lần nói xin lỗi.

Lưu ý khi dùng

Nhấn mạnh sự lặp lại: 一再强调 (nhấn mạnh nhiều lần), 一再道歉.

Cách viết 一再 (thứ tự nét)

一… nét
再… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 一再

ChữPinyinBộ thủSố nét
一yí一1
再zài冂6

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 一再

一再 tiếng Trung là gì?

一再 (yízài) nghĩa là nhiều lần, hết lần này đến lần khác (phó từ).

一再 đọc thế nào?

一再 đọc là yízài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 一再 thế nào?

Ví dụ: 他一再说对不起。 (Tā yízài shuō duìbuqǐ.) nghĩa là: Anh ấy cứ nhiều lần nói xin lỗi.

一再 thuộc cấp HSK mấy?

一再 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet