Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 4 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 4 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

一再 (yízài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一律 (yílǜ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一致 (yízhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一般来说 (yìbānláishuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

万一 (wànyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丈夫 (zhàngfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上个月 (shàng ge yuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上楼 (shàng lóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上门 (shàngmén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下个月 (xià ge yuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下楼 (xià lóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下载 (xiàzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下降 (xiàjiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不在乎 (búzàihu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不然 (bùrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不管 (bùguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不要紧 (búyàojǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专心 (zhuānxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

业余 (yèyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两边 (liǎngbiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

严 (yán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

严格 (yángé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

严重 (yánzhòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

个体 (gètǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

个别 (gèbié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中介 (zhōngjiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中奖 (zhòngjiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

临时 (línshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主席 (zhǔxí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主题 (zhǔtí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

义务 (yìwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

之一 (zhīyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

之前 (zhīqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

之后 (zhīhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

之间 (zhījiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

乐趣 (lèqù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

了不起 (liǎobuqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

了解 (liǎojiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

争论 (zhēnglùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

事先 (shìxiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

事物 (shìwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

二手 (èrshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

于是 (yúshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

五颜六色 (wǔyán-liùsè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亚运会 (Yàyùnhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

些 (xiē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交换 (jiāohuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交际 (jiāojì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

产品 (chǎnpǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲密 (qīnmì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲爱 (qīn’ài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人家 (rénjia) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从此 (cóngcǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

付出 (fùchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

代替 (dàitì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

以内 (yǐnèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

以及 (yǐjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

企业 (qǐyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

优秀 (yōuxiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

优美 (yōuměi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.