老公 đọc là lǎogōng, nghĩa là chồng (khẩu ngữ). Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
老公
lǎogōng
chồng (khẩu ngữ)
danh từ
Ví dụ với 老公
我老公今天加班。
Wǒ lǎogōng jīntiān jiābān.
Chồng tôi hôm nay làm thêm giờ.
Lưu ý khi dùng
Cách gọi thân mật của vợ dành cho chồng; trang trọng dùng 丈夫.
Cách viết 老公 (thứ tự nét)
老… nét
公… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 老公
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 老 | lǎo | 老 | 6 |
| 公 | gōng | 八 | 4 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 老公
老公 tiếng Trung là gì?
老公 (lǎogōng) nghĩa là chồng (khẩu ngữ) (danh từ).
老公 đọc thế nào?
老公 đọc là lǎogōng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 老公 thế nào?
Ví dụ: 我老公今天加班。 (Wǒ lǎogōng jīntiān jiābān.) nghĩa là: Chồng tôi hôm nay làm thêm giờ.
老公 thuộc cấp HSK mấy?
老公 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet