独立 đọc là dúlì, nghĩa là độc lập. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
独立
dúlì
độc lập
động từ; tính từ
Ví dụ với 独立
她很独立,自己做饭。
Tā hěn dúlì, zìjǐ zuòfàn.
Cô ấy rất độc lập, tự nấu ăn.
Lưu ý khi dùng
Chỉ khả năng tự lo cho mình, hoặc đứng riêng: 独立思考 (suy nghĩ độc lập).
Cách viết 独立 (thứ tự nét)
独… nét
立… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 独立
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 独 | dú | 犭 | 9 |
| 立 | lì | 立 | 5 |
Hỏi nhanh về 独立
独立 tiếng Trung là gì?
独立 (dúlì) nghĩa là độc lập (động từ; tính từ).
独立 đọc thế nào?
独立 đọc là dúlì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 独立 thế nào?
Ví dụ: 她很独立,自己做饭。 (Tā hěn dúlì, zìjǐ zuòfàn.) nghĩa là: Cô ấy rất độc lập, tự nấu ăn.
独立 thuộc cấp HSK mấy?
独立 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet