规则 đọc là guīzé, nghĩa là quy tắc; đều đặn. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
规则
guīzé
quy tắc; đều đặn
danh từ; tính từ

Ví dụ với 规则

我们要知道游戏规则。
Wǒmen yào zhīdào yóuxì guīzé.
Chúng ta cần biết luật chơi.

Lưu ý khi dùng

Tính từ: đều đặn, đúng quy tắc (不规则 là bất quy tắc). Danh từ: luật chơi, nội quy.

Cách viết 规则 (thứ tự nét)

规… nét
则… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 规则

ChữPinyinBộ thủSố nét
规guī见8
则zé刂6

Hỏi nhanh về 规则

规则 tiếng Trung là gì?

规则 (guīzé) nghĩa là quy tắc; đều đặn (danh từ; tính từ).

规则 đọc thế nào?

规则 đọc là guīzé. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 规则 thế nào?

Ví dụ: 我们要知道游戏规则。 (Wǒmen yào zhīdào yóuxì guīzé.) nghĩa là: Chúng ta cần biết luật chơi.

规则 thuộc cấp HSK mấy?

规则 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet