Học từ vựng HSK 7–9 theo từng bài nhỏ, mỗi bài một chủ đề quen thuộc, kèm điểm ngữ pháp nên học cùng lúc. Bấm vào bài để mở danh sách từ, học xong thì đánh dấu “Đã học” để theo dõi tiến độ.
123bài học
5.600từ vựng HSK 7–9
189điểm ngữ pháp
Tiến độ của bạn0%
Đánh dấu "Đã học" ở mỗi bài. Tiến độ lưu trên trình duyệt này.1Bài 1 · Chào hỏi & giao tiếp (phần 1)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Từ vựng🔊哀求āiqiúvan nài🔊拜会bàihuìthăm viếng chính thức🔊拜见bàijiànyết kiến🔊拜托bàituōnhờ cậy🔊保重bǎozhòngbảo trọng🔊褒贬bāobiǎnkhen chê🔊报答bàodábáo đáp🔊辩biànbiện luận🔊鞭策biāncèthúc giục🔊贬低biǎndīhạ thấp🔊不敢当bùgǎndāngkhông dám nhận🔊辩解biànjiěbiện giải, thanh minh🔊辩论biànlùntranh luận, biện luận🔊编造biānzàobịa đặt, dựng chuyện🔊表白biǎobáibày tỏ, tỏ tình🔊标榜biāobǎngtự tâng bốc, ra vẻ🔊表述biǎoshùtrình bày, diễn đạt🔊赐教cìjiàochỉ giáo🔊道别dàobiétừ biệt🔊此致cǐzhìkính gửi, trân trọng🔊重申chóngshēntái khẳng định🔊催促cuīcùthúc giục🔊磋商cuōshāngthương lượng🔊断定duàndìngkhẳng định, kết luận🔊打岔dǎchàngắt lời🔊督促dūcùđôn đốc🔊得罪dézuìlàm mất lòng🔊废话fèihuàlời thừa🔊点评diǎnpíngnhận xét🔊畅谈chàngtántrò chuyện thoải mái🔊敦促dūncùthúc giục🔊告gàobáo, cáo, kiện🔊喝彩hècǎihoan hô🔊吹牛chuīniúnói khoác🔊分担fēndānchia sẻ gánh vác🔊吹捧chuīpěngtâng bốc🔊阐释chǎnshìgiải thích rõ🔊贺电hèdiànđiện chúc mừng🔊告辞gàocícáo từ🔊阐述chǎnshùtrình bày🔊吩咐fēnfùdặn dò🔊会晤huìwùhội kiến🔊灌输guànshūtruyền đạt, nhồi nhét🔊高见gāojiàncao kiến🔊出口成章chūkǒuchéngzhāngăn nói văn hoa🔊告诫gàojièrăn bảo🔊回应huíyìngđáp lại🔊何苦hékǔhà tấtNgữ pháp đi kèm2Bài 2 · Chào hỏi & giao tiếp (phần 2)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Từ vựng🔊关照guānzhàochiếu cố🔊讽刺fěngcìchâm biếm🔊告知gàozhīcho biết🔊告状gàozhuàngmách, kiện🔊鼓动gǔdòngcổ vũ, xúi giục🔊敬礼jìnglǐchào🔊交头接耳jiāotóujiē'ěrthì thầm to nhỏ🔊哼hēnghừ, ngâm nga🔊呈chéngtrình bày, hiện ra🔊嘀咕díguthì thầm, lẩm bẩm🔊敬请jìngqǐngkính mời🔊开场白kāichǎngbáilời mở đầu🔊贺信hèxìnthư chúc mừng🔊哄hǒngdỗ dành🔊归结guījiéquy về; tóm lại🔊归纳guīnàkhái quát, quy nạp🔊礼尚往来lǐshàngwǎngláicó đi có lại🔊获悉huòxīđược biết🔊反驳fǎnbóphản bác🔊各抒己见gèshūjǐjiànmỗi người một ý🔊胡说húshuōnói bậy🔊定论dìnglùnkết luận cuối cùng🔊叮嘱dīngzhǔdặn dò🔊陈述chénshùtrình bày, thuật lại🔊呼吁hūyùkêu gọi🔊撒谎sāhuǎngnói dối🔊乞求qǐqiúvan xin🔊侃侃而谈kǎnkǎn'értánnói năng trôi chảy🔊劳驾láojiàlàm phiền🔊过奖guòjiǎngquá khen🔊附fùkèm theo🔊命mìngra lệnh🔊过问guòwènhỏi đến, can thiệp🔊滔滔不绝tāotāobùjuénói liên miên🔊诺言nuòyánlời hứa🔊吞吞吐吐tūntūntǔtǔấp úng🔊名言míngyándanh ngôn🔊托付tuōfùphó thác🔊误导wùdǎođánh lừa, dẫn dắt sai🔊宣称xuānchēngtuyên bố🔊宣告xuāngàotuyên bố🔊宣读xuāndútuyên đọc🔊脱口而出tuōkǒu'érchūbuột miệng nói ra🔊附和fùhèhùa theo🔊特此tècǐnay xin🔊说不上shuōbushàngkhông nói được🔊无话可说wúhuàkěshuōkhông còn gì để nói🔊排斥páichìbài xíchNgữ pháp đi kèm3Bài 3 · Chào hỏi & giao tiếp (phần 3)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Từ vựng🔊说谎shuōhuǎngnói dối🔊迁就qiānjiùnhân nhượng🔊说情shuōqíngnói giúp🔊友人yǒurénbạn bè🔊特邀tèyāođặc biệt mời🔊借口jièkǒucớ🔊反问fǎnwènhỏi ngược🔊实话实说shíhuàshíshuōnói thật🔊反响fǎnxiǎngphản hồi🔊七嘴八舌qīzuǐbāshémỗi người một câu🔊讲理jiǎnglǐnói lý🔊恭维gōngwéitâng bốc🔊劝告quàngàokhuyên nhủ🔊转达zhuǎndáchuyển lời🔊谎话huǎnghuàlời nói dối🔊宣言xuānyántuyên ngôn🔊宣扬xuānyángtuyên truyền🔊失礼shīlǐthất lễ🔊结识jiéshílàm quen🔊俯首fǔshǒucúi đầu🔊阻拦zǔlánngăn cản🔊揭示jiēshìvạch ra🔊凸显tūxiǎnlàm nổi bật🔊发誓fāshìthề🔊劝说quànshuōkhuyên nhủ🔊久仰jiǔyǎngngưỡng mộ đã lâu🔊谎言huǎngyánlời nói dối🔊质问zhìwènchất vấn🔊协商xiéshāngthương lượng🔊外号wàihàobiệt danh🔊劝阻quànzǔkhuyên ngăn🔊异口同声yìkǒutóngshēngđồng thanh🔊携手xiéshǒuchung tay🔊商讨shāngtǎobàn bạc🔊指引zhǐyǐnchỉ dẫn🔊见仁见智jiànrénjiànzhìmỗi người một cách nhìn🔊谴责qiǎnzélên án🔊牵制qiānzhìkiềm chế🔊联络liánluòliên lạc🔊啰唆luōsuolải nhải🔊挑拨tiǎobōxúi giục, ly gián🔊碰钉子pèng dīngzibị từ chối🔊座谈zuòtántọa đàm🔊召集zhàojítriệu tập🔊招揽zhāolǎnchào mời🔊口才kǒucáitài ăn nói🔊挖苦wākǔchâm chọc🔊奚落xīluòchế giễuNgữ pháp đi kèm4Bài 4 · Chào hỏi & giao tiếp (phần 4)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…5Bài 5 · Chào hỏi & giao tiếp (phần 5)44 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 45 phút
Đang tải danh sách từ…6Bài 6 · Số đếm, thời gian & ngày tháng (phần 1)34 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…7Bài 7 · Số đếm, thời gian & ngày tháng (phần 2)34 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…8Bài 8 · Gia đình & xưng hô (phần 1)35 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…9Bài 9 · Gia đình & xưng hô (phần 2)35 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…10Bài 10 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 1)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…11Bài 11 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 2)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…12Bài 12 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 3)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…13Bài 13 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 4)46 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…14Bài 14 · Ăn uống (phần 1)35 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…15Bài 15 · Ăn uống (phần 2)35 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…16Bài 16 · Ăn uống (phần 3)33 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…17Bài 17 · Mua sắm & tiền bạc (phần 1)45 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…18Bài 18 · Mua sắm & tiền bạc (phần 2)45 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…19Bài 19 · Mua sắm & tiền bạc (phần 3)45 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…20Bài 20 · Mua sắm & tiền bạc (phần 4)45 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…21Bài 21 · Mua sắm & tiền bạc (phần 5)41 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 45 phút
Đang tải danh sách từ…22Bài 22 · Nhà cửa & đồ dùng (phần 1)36 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…23Bài 23 · Nhà cửa & đồ dùng (phần 2)36 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…24Bài 24 · Nhà cửa & đồ dùng (phần 3)35 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…25Bài 25 · Địa điểm & phương hướng (phần 1)31 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Đang tải danh sách từ…26Bài 26 · Địa điểm & phương hướng (phần 2)30 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 35 phút
Đang tải danh sách từ…27Bài 27 · Giao thông & du lịch (phần 1)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…28Bài 28 · Giao thông & du lịch (phần 2)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…29Bài 29 · Trường học & học tập (phần 1)36 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…30Bài 30 · Trường học & học tập (phần 2)36 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…31Bài 31 · Trường học & học tập (phần 3)34 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…32Bài 32 · Công việc & văn phòng (phần 1)44 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 45 phút
Đang tải danh sách từ…33Bài 33 · Công việc & văn phòng (phần 2)44 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 45 phút
Đang tải danh sách từ…34Bài 34 · Công việc & văn phòng (phần 3)44 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 45 phút
Đang tải danh sách từ…35Bài 35 · Công việc & văn phòng (phần 4)44 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 45 phút
Đang tải danh sách từ…36Bài 36 · Công việc & văn phòng (phần 5)40 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 45 phút
Đang tải danh sách từ…37Bài 37 · Con người & nghề nghiệp23 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Đang tải danh sách từ…38Bài 38 · Hoạt động hằng ngày (phần 1)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…39Bài 39 · Hoạt động hằng ngày (phần 2)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…40Bài 40 · Hoạt động hằng ngày (phần 3)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…41Bài 41 · Hoạt động hằng ngày (phần 4)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…42Bài 42 · Hoạt động hằng ngày (phần 5)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…43Bài 43 · Hoạt động hằng ngày (phần 6)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…44Bài 44 · Hoạt động hằng ngày (phần 7)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…45Bài 45 · Hoạt động hằng ngày (phần 8)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…46Bài 46 · Hoạt động hằng ngày (phần 9)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…47Bài 47 · Hoạt động hằng ngày (phần 10)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…48Bài 48 · Hoạt động hằng ngày (phần 11)42 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 45 phút
Đang tải danh sách từ…49Bài 49 · Thời tiết & thiên nhiên (phần 1)38 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…50Bài 50 · Thời tiết & thiên nhiên (phần 2)38 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…51Bài 51 · Thời tiết & thiên nhiên (phần 3)38 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…52Bài 52 · Thời tiết & thiên nhiên (phần 4)38 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…53Bài 53 · Sức khỏe & cơ thể (phần 1)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…54Bài 54 · Sức khỏe & cơ thể (phần 2)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…55Bài 55 · Sức khỏe & cơ thể (phần 3)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…56Bài 56 · Sức khỏe & cơ thể (phần 4)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…57Bài 57 · Sức khỏe & cơ thể (phần 5)49 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…58Bài 58 · Quần áo & màu sắc41 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 45 phút
Đang tải danh sách từ…59Bài 59 · Thể thao & giải trí (phần 1)47 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…60Bài 60 · Thể thao & giải trí (phần 2)47 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…61Bài 61 · Thể thao & giải trí (phần 3)46 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…62Bài 62 · Cảm xúc & tính cách (phần 1)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…63Bài 63 · Cảm xúc & tính cách (phần 2)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…64Bài 64 · Cảm xúc & tính cách (phần 3)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…65Bài 65 · Cảm xúc & tính cách (phần 4)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…66Bài 66 · Cảm xúc & tính cách (phần 5)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…67Bài 67 · Cảm xúc & tính cách (phần 6)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…68Bài 68 · Cảm xúc & tính cách (phần 7)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…69Bài 69 · Cảm xúc & tính cách (phần 8)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…70Bài 70 · Cảm xúc & tính cách (phần 9)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…71Bài 71 · Cảm xúc & tính cách (phần 10)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…72Bài 72 · Cảm xúc & tính cách (phần 11)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…73Bài 73 · Cảm xúc & tính cách (phần 12)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…74Bài 74 · Cảm xúc & tính cách (phần 13)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…75Bài 75 · Cảm xúc & tính cách (phần 14)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…76Bài 76 · Cảm xúc & tính cách (phần 15)48 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…77Bài 77 · Cảm xúc & tính cách (phần 16)39 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 45 phút
Đang tải danh sách từ…78Bài 78 · Tính chất & mức độ (phần 1)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…79Bài 79 · Tính chất & mức độ (phần 2)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…80Bài 80 · Tính chất & mức độ (phần 3)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…81Bài 81 · Tính chất & mức độ (phần 4)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…82Bài 82 · Tính chất & mức độ (phần 5)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…83Bài 83 · Tính chất & mức độ (phần 6)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…84Bài 84 · Tính chất & mức độ (phần 7)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…85Bài 85 · Tính chất & mức độ (phần 8)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…86Bài 86 · Tính chất & mức độ (phần 9)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…87Bài 87 · Tính chất & mức độ (phần 10)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…88Bài 88 · Tính chất & mức độ (phần 11)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…89Bài 89 · Tính chất & mức độ (phần 12)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…90Bài 90 · Tính chất & mức độ (phần 13)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…91Bài 91 · Tính chất & mức độ (phần 14)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…92Bài 92 · Tính chất & mức độ (phần 15)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…93Bài 93 · Tính chất & mức độ (phần 16)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…94Bài 94 · Tính chất & mức độ (phần 17)50 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 50 phút
Đang tải danh sách từ…95Bài 95 · Tính chất & mức độ (phần 18)50 từ · 1 ngữ pháp · khoảng 45 phút
Đang tải danh sách từ…96Bài 96 · Tính chất & mức độ (phần 19)50 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…97Bài 97 · Tính chất & mức độ (phần 20)50 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…98Bài 98 · Tính chất & mức độ (phần 21)50 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…99Bài 99 · Tính chất & mức độ (phần 22)50 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…100Bài 100 · Tính chất & mức độ (phần 23)50 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…101Bài 101 · Tính chất & mức độ (phần 24)50 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…102Bài 102 · Tính chất & mức độ (phần 25)50 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…103Bài 103 · Tính chất & mức độ (phần 26)50 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…104Bài 104 · Tính chất & mức độ (phần 27)28 từ · khoảng 20 phút
Đang tải danh sách từ…105Bài 105 · Công nghệ & truyền thông (phần 1)46 từ · khoảng 35 phút
Đang tải danh sách từ…106Bài 106 · Công nghệ & truyền thông (phần 2)46 từ · khoảng 35 phút
Đang tải danh sách từ…107Bài 107 · Công nghệ & truyền thông (phần 3)44 từ · khoảng 35 phút
Đang tải danh sách từ…108Bài 108 · Động vật & thực vật (phần 1)47 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…109Bài 109 · Động vật & thực vật (phần 2)47 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…110Bài 110 · Xã hội & quốc gia (phần 1)49 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…111Bài 111 · Xã hội & quốc gia (phần 2)49 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…112Bài 112 · Xã hội & quốc gia (phần 3)49 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…113Bài 113 · Xã hội & quốc gia (phần 4)49 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…114Bài 114 · Xã hội & quốc gia (phần 5)49 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…115Bài 115 · Xã hội & quốc gia (phần 6)49 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…116Bài 116 · Xã hội & quốc gia (phần 7)49 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…117Bài 117 · Xã hội & quốc gia (phần 8)49 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…118Bài 118 · Xã hội & quốc gia (phần 9)49 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…119Bài 119 · Xã hội & quốc gia (phần 10)49 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…120Bài 120 · Xã hội & quốc gia (phần 11)49 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…121Bài 121 · Xã hội & quốc gia (phần 12)48 từ · khoảng 40 phút
Đang tải danh sách từ…122Bài 122 · Văn hóa & lễ tết (phần 1)41 từ · khoảng 35 phút
Đang tải danh sách từ…123Bài 123 · Văn hóa & lễ tết (phần 2)41 từ · khoảng 35 phút
Đang tải danh sách từ…