何苦 đọc là hékǔ, nghĩa là hà tất. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
何苦
hékǔ
hà tất
phó từ

Cách viết 何苦 (thứ tự nét)

何… nét
苦… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 何苦

何苦 tiếng Trung là gì?

何苦 (hékǔ) nghĩa là hà tất (phó từ).

何苦 đọc thế nào?

何苦 đọc là hékǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

何苦 thuộc cấp HSK mấy?

何苦 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet