Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

一丝不苟 (yìsī-bùgǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一举 (yìjǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一举一动 (yìjǔ-yídòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一举两得 (yìjǔ-liǎngdé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一事无成 (yíshì-wúchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一体 (yìtǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一动不动 (yídòng-búdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一味 (yíwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一塌糊涂 (yìtāhútú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一声不吭 (yìshēng-bùkēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一头 (yìtóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一如既往 (yìrú-jìwǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一干二净 (yìgān-èrjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一并 (yíbìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一应俱全 (yìyīng-jùquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一度 (yídù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一心 (yìxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一心一意 (yìxīn-yíyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一成不变 (yìchéng-búbiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一手 (yìshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一技之长 (yíjìzhīcháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一揽子 (yìlǎnzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一旁 (yìpáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一无所有 (yìwúsuǒyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一无所知 (yìwúsuǒzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一早 (yìzǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一晃 (yíhuàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一概 (yígài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一概而论 (yígài’érlùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一毛不拔 (yìmáo-bùbá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一目了然 (yímù-liǎorán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一筹莫展 (yìchóu-mòzhǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一线 (yíxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一经 (yìjīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一行 (yìxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一言一行 (yìyán-yìxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一言不发 (yìyán-bùfā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一连 (yìlián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一连串 (yìliánchuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一针见血 (yìzhēn-jiànxiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一面 (yímiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一鼓作气 (yìgǔ-zuòqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一齐 (yìqí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丁 (dīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

七嘴八舌 (qīzuǐ-bāshé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

万万 (wànwàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

万分 (wànfēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

万无一失 (wànwú-yìshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

万能 (wànnéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

三番五次 (sānfān-wǔcì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

三维 (sānwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

三角 (sānjiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上任 (shàngrèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上半场 (shàngbànchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上司 (shàngsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上场 (shàngchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上层 (shàngcéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上岗 (shànggǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上报 (shàngbào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上映 (shàngyìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.