一动不动 đọc là yídòngbúdòng, nghĩa là bất động. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
一动不动
yídòngbúdòng
bất động

Cách viết 一动不动 (thứ tự nét)

一… nét
动… nét
不… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 一动不动

一动不动 tiếng Trung là gì?

一动不动 (yídòngbúdòng) nghĩa là bất động.

一动不动 đọc thế nào?

一动不动 đọc là yídòngbúdòng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

一动不动 thuộc cấp HSK mấy?

一动不动 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet