丁 đọc là dīng, nghĩa là Đinh; người đàn ông. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
丁
dīng
Đinh; người đàn ông
danh từ
Cách viết 丁 (thứ tự nét)
丁… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 丁
丁 tiếng Trung là gì?
丁 (dīng) nghĩa là Đinh; người đàn ông (danh từ).
丁 đọc thế nào?
丁 đọc là dīng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
丁 thuộc cấp HSK mấy?
丁 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet