一成不变 đọc là yìchéngbúbiàn, nghĩa là bất biến. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
一成不变
yìchéngbúbiàn
bất biến

Cách viết 一成不变 (thứ tự nét)

一… nét
成… nét
不… nét
变… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 一成不变

一成不变 tiếng Trung là gì?

一成不变 (yìchéngbúbiàn) nghĩa là bất biến.

一成不变 đọc thế nào?

一成不变 đọc là yìchéngbúbiàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

一成不变 thuộc cấp HSK mấy?

一成不变 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet