Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

上游 (shàngyóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上演 (shàngyǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上火 (shànghuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上瘾 (shàngyǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上空 (shàngkōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上行 (shàngxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上诉 (shàngsù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上调 (shàngtiáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上限 (shàngxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下令 (xiàlìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下半场 (xiàbànchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下台 (xiàtái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下场 (xiàchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下坠 (xiàzhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下属 (xiàshǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下意识 (xiàyìshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下手 (xiàshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下游 (xiàyóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下滑 (xiàhuá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下级 (xiàjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下落 (xiàluò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下行 (xiàxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下调 (xiàtiáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下跌 (xiàdiē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下达 (xiàdá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不下 (búxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不乏 (bùfá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不了了之 (bùliǎo-liǎozhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不予 (bù yǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不亚于 (búyàyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不亦乐乎 (búyìlèhū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不以为然 (bùyǐwéirán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不假思索 (bùjiǎ-sīsuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不像话 (búxiànghuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不免 (bùmiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不准 (bù zhǔn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不力 (búlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不动产 (búdòngchǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不厌其烦 (búyàn-qífán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不及 (bùjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不可思议 (bùkě-sīyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不可或缺 (bùkě-huòquē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不堪 (bùkān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不妙 (búmiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不妨 (bùfáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不定 (búdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不容 (bùróng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不屑 (búxiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不平 (bùpíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不当 (búdàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不得已 (bùdéyǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不得而知 (bùdé’érzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不惜 (bùxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不愧 (búkuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不慎 (búshèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不懈 (búxiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不折不扣 (bùzhé-búkòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不敢当 (bùgǎndāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不景气 (bùjǐngqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不服 (bùfú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.