Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

不正之风 (búzhèngzhīfēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不法 (bùfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不由得 (bùyóude) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不由自主 (bùyóuzìzhǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不相上下 (bùxiāng-shàngxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不知不觉 (bùzhī-bùjué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不知所措 (bùzhī-suǒcuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不算 (bú suàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不约而同 (bùyuē’értóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不经意 (bùjīngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不翼而飞 (búyì’érfēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不耻下问 (bùchǐ-xiàwèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不肖 (búxiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不见得 (bújiànde) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不解 (bùjiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不言而喻 (bùyán’éryù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不辞而别 (bùcí’érbié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

与众不同 (yǔzhòng-bùtóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

与否 (yǔ fǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

与日俱增 (yǔrì-jùzēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

与时俱进 (yǔshí-jùjìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丑恶 (chǒu’è) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丑闻 (chǒuwén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丑陋 (chǒulòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专人 (zhuānrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专制 (zhuānzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专卖 (zhuānmài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专柜 (zhuānguì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专栏 (zhuānlán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专程 (zhuānchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专职 (zhuānzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专著 (zhuānzhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专辑 (zhuānjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专长 (zhuāncháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

专项 (zhuānxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

且 (qiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

世人 (shìrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

世代 (shìdài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

世故 (shìgù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

世间 (shìjiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丘陵 (qiūlíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丙 (bǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

业绩 (yèjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丛 (cóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丛林 (cónglín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东奔西走 (dōngbēn-xīzǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东张西望 (dōngzhāng-xīwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东道主 (dōngdàozhǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丝 (sī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丝毫 (sīháo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丝绸 (sīchóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丢三落四 (diūsān-làsì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丢人 (diūrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丢弃 (diūqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丢脸 (diūliǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两下子 (liǎngxiàzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两口子 (liǎngkǒuzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两手 (liǎngshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两栖 (liǎngqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两翼 (liǎngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.