丛 đọc là cóng, nghĩa là bụi, khóm. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
丛
cóng
bụi, khóm
lượng từ
Cách viết 丛 (thứ tự nét)
丛… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 丛
丛 tiếng Trung là gì?
丛 (cóng) nghĩa là bụi, khóm (lượng từ).
丛 đọc thế nào?
丛 đọc là cóng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
丛 thuộc cấp HSK mấy?
丛 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet