专辑 đọc là zhuānjí, nghĩa là album. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
专辑
zhuānjí
album
danh từ

Cách viết 专辑 (thứ tự nét)

专… nét
辑… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 专辑

专辑 tiếng Trung là gì?

专辑 (zhuānjí) nghĩa là album (danh từ).

专辑 đọc thế nào?

专辑 đọc là zhuānjí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

专辑 thuộc cấp HSK mấy?

专辑 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet