两翼 đọc là liǎngyì, nghĩa là hai cánh. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
两翼
liǎngyì
hai cánh
danh từ

Cách viết 两翼 (thứ tự nét)

两… nét
翼… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 两翼

两翼 tiếng Trung là gì?

两翼 (liǎngyì) nghĩa là hai cánh (danh từ).

两翼 đọc thế nào?

两翼 đọc là liǎngyì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

两翼 thuộc cấp HSK mấy?

两翼 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet