上行 đọc là shàngxíng, nghĩa là đi lên. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
上行
shàngxíng
đi lên
động từ

Cách viết 上行 (thứ tự nét)

上… nét
行… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 上行

上行 tiếng Trung là gì?

上行 (shàngxíng) nghĩa là đi lên (động từ).

上行 đọc thế nào?

上行 đọc là shàngxíng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

上行 thuộc cấp HSK mấy?

上行 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet