下半场 đọc là xiàbànchǎng, nghĩa là hiệp hai. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
下半场
xiàbànchǎng
hiệp hai
danh từ
Cách viết 下半场 (thứ tự nét)
下… nét
半… nét
场… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 下半场
下半场 tiếng Trung là gì?
下半场 (xiàbànchǎng) nghĩa là hiệp hai (danh từ).
下半场 đọc thế nào?
下半场 đọc là xiàbànchǎng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
下半场 thuộc cấp HSK mấy?
下半场 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet