下级 đọc là xiàjí, nghĩa là cấp dưới. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
下级
xiàjí
cấp dưới
danh từ
Cách viết 下级 (thứ tự nét)
下… nét
级… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 下级
下级 tiếng Trung là gì?
下级 (xiàjí) nghĩa là cấp dưới (danh từ).
下级 đọc thế nào?
下级 đọc là xiàjí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
下级 thuộc cấp HSK mấy?
下级 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet