上任 đọc là shàngrèn, nghĩa là nhậm chức. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
上任
shàngrèn
nhậm chức
động từ, danh từ

Cách viết 上任 (thứ tự nét)

上… nét
任… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 上任

上任 tiếng Trung là gì?

上任 (shàngrèn) nghĩa là nhậm chức (động từ, danh từ).

上任 đọc thế nào?

上任 đọc là shàngrèn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

上任 thuộc cấp HSK mấy?

上任 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet