一干二净 đọc là yìgānèrjìng, nghĩa là sạch sành sanh. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
一干二净
yìgānèrjìng
sạch sành sanh
Cách viết 一干二净 (thứ tự nét)
一… nét
干… nét
二… nét
净… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 一干二净
一干二净 tiếng Trung là gì?
一干二净 (yìgānèrjìng) nghĩa là sạch sành sanh.
一干二净 đọc thế nào?
一干二净 đọc là yìgānèrjìng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
一干二净 thuộc cấp HSK mấy?
一干二净 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet