Giao tiếp tiếng Trung theo tình huống
Mẫu câu dùng ngay khi sang Trung Quốc: mỗi bài có bảng từ vựng Hán – pinyin – nghĩa, 10 mẫu câu và hội thoại mẫu. Chọn đúng tình huống sắp gặp, đọc to mẫu câu vài lần trước khi đi là đủ dùng.
Mới bắt đầu? Đọc trước bài 30 từ và 10 mẫu câu đi du lịch.
Đi lại
Ở cửa khẩu: nhập cảnh, hải quan34 từ vựng khai nhập cảnh, biên phòng, hải quan và 10 mẫu câu khi qua cửa khẩu.Ở sân bay: check-in, an ninh, hành lý44 từ về làm thủ tục, cổng lên máy bay, hành lý, chuyến bay trễ, kèm hội thoại mẫu.Mua vé tàu cao tốc42 từ về vé, ga, giờ tàu, chỗ ngồi, soát vé, đổi và hoàn vé.Đi metro: mua vé, chuyển tuyến36 từ vựng mua vé, tìm ga, chuyển tuyến và hội thoại hỏi đường trong ga.Đi taxi và Didi38 từ về gọi xe, địa chỉ, rẽ, dừng, trả tiền và 10 câu nói với tài xế.Hỏi đường và nghe chỉ đường35 từ vựng phương hướng, mốc đường và 10 mẫu câu để không bị lạc.
Ăn, ở, mua sắm
Ở khách sạn44 từ về nhận phòng, trả phòng, tiện nghi, đặt cọc và hai hội thoại với lễ tân.Gọi món, đọc thực đơn47 từ về món ăn, cách nấu, độ cay, thanh toán và mẹo gọi món khi chưa nói được.Mua sắm và trả giá42 từ về hỏi giá, size, màu, thử đồ, đổi trả, hoàn thuế và hội thoại đi chợ.Thanh toán Alipay, WeChat PayTừ và 10 mẫu câu khi quét mã trả tiền, kèm cách xử lý khi quét không được.Số đếm và tiền tệ32 từ vựng số đếm, nhân dân tệ và 10 mẫu câu hỏi giá, trả giá.
Sức khỏe
Học kèm để nói chuẩn hơn
Đọc chưa quen pinyin thì xem bảng pinyin có hướng dẫn phát âm. Muốn nói câu dài hơn mẫu câu, học tiếp ngữ pháp theo cấp HSK và từ vựng HSK 1–9.