Pinyin jing – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết jing: jīng, jǐng, jìng.
Pinyin jiong – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết jiong: jiōng, jiǒng.
Pinyin juan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết juan: juān, juǎn, juàn.
Pinyin ju – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết ju: jū, jú, jǔ, jù.
Pinyin jue – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết jue: juē, jué, juě, juè.
Pinyin jun – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết jun: jūn, jùn.
Pinyin ka – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết ka: kā, kǎ.
Pinyin kai – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết kai: kāi, kǎi, kài.
Pinyin kan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết kan: kān, kǎn, kàn.
Pinyin kang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết kang: kāng, káng, kàng.