jue là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu j và vần mẫu üe.
Các thanh điệu của jue
- Thanh 1 (ngang): juē
- Thanh 2 (sắc): jué
- Thanh 3 (hỏi): juě
- Thanh 4 (nặng): juè
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 觉 jué = cảm thấy
- 决 jué = quyết định
- 绝 jué = tuyệt đối
Hướng dẫn phát âm
j: đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên, không bật hơi, nghe gần “chi” nhẹ, không phải “gi/d”; üe: giữ ü rồi mở sang “ê”, gần “uê” nhưng môi tròn chu hơn (viết bỏ hai chấm sau j/q/x).
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “ue/uê”; cần tròn môi ü.
Ghi chú chính tả
sau j/q/x chữ u thực chất là ü (viết bỏ hai chấm)