jing là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu j và vần mẫu ing.

Các thanh điệu của jing

Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)

Hướng dẫn phát âm

j: đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên, không bật hơi, nghe gần “chi” nhẹ, không phải “gi/d”; ing gần “inh” tiếng Việt nhưng kết thúc bằng ng cuống lưỡi.

Lỗi hay nhầm

Dễ lẫn với qing: j không bật hơi, q bật hơi.