俯首 đọc là fǔshǒu, nghĩa là cúi đầu. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
俯首
fǔshǒu
cúi đầu
động từ
Cách viết 俯首 (thứ tự nét)
俯… nét
首… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 俯首
俯首 tiếng Trung là gì?
俯首 (fǔshǒu) nghĩa là cúi đầu (động từ).
俯首 đọc thế nào?
俯首 đọc là fǔshǒu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
俯首 thuộc cấp HSK mấy?
俯首 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet