哀求 đọc là āiqiú, nghĩa là van nài. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
哀求
āiqiú
van nài
động từ
Cách viết 哀求 (thứ tự nét)
哀… nét
求… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 哀求
哀求 tiếng Trung là gì?
哀求 (āiqiú) nghĩa là van nài (động từ).
哀求 đọc thế nào?
哀求 đọc là āiqiú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
哀求 thuộc cấp HSK mấy?
哀求 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet