Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 5 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 5 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

一下儿 (yíxiàr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一下子 (yíxiàzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一口气 (yìkǒuqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一句话 (yí jù huà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一向 (yíxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一带 (yídài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一旦 (yídàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一流 (yīliú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一路 (yílù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一身 (yìshēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一辈子 (yíbèizi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上下 (shàngxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上涨 (shàngzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上级 (shàngjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不停 (bù tíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不免 (bùmiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不利 (búlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不幸 (búxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不得了 (bùdéliǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不敢当 (bùgǎndāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不时 (bùshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不易 (búyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不曾 (bùcéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不止 (bùzhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不耐烦 (bú nàifán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不能不 (bù néng bù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不良 (bùliáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不许 (bùxǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不足 (bùzú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不顾 (búgù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丑 (chǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

业务 (yèwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丢 (diū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两岸 (liǎng’àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

严厉 (yánlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

严肃 (yánsù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

个儿 (gèr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丰收 (fēngshōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为主 (wéizhǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为期 (wéiqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为止 (wéizhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为难 (wéinán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

举动 (jǔdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

之下 (zhīxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

之中 (zhīzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

之内 (zhīnèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

之外 (zhīwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

乘 (chéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

乘坐 (chéngzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

乘客 (chéngkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

乘车 (chéng chē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

乙 (yǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

也好 (yěhǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

乡 (xiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

乡村 (xiāngcūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

书柜 (shūguì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

书桌 (shūzhuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

书法 (shūfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

买卖 (mǎimai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

争议 (zhēngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.