一流 đọc là yīliú, nghĩa là hạng nhất, hàng đầu. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
一流
yīliú
hạng nhất, hàng đầu
tính từ
Ví dụ với 一流
这家酒店的服务是一流的。
Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù shì yīliú de.
Dịch vụ của khách sạn này hạng nhất.
Lưu ý khi dùng
Chất lượng cao nhất: 一流大学, 一流水平; thường làm định ngữ hoặc đứng trong 是…的.
Cách viết 一流 (thứ tự nét)
一… nét
流… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 一流
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 一 | yī | 一 | 1 |
| 流 | liú | 氵 | 10 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 一流
一流 tiếng Trung là gì?
一流 (yīliú) nghĩa là hạng nhất, hàng đầu (tính từ).
一流 đọc thế nào?
一流 đọc là yīliú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 一流 thế nào?
Ví dụ: 这家酒店的服务是一流的。 (Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù shì yīliú de.) nghĩa là: Dịch vụ của khách sạn này hạng nhất.
一流 thuộc cấp HSK mấy?
一流 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet