Trả lời nhanh: 未免 (wèimiǎn) là phó từ nghĩa “hơi quá, có phần quá”, dùng để nhận xét nhẹ nhàng rằng điều gì đó vượt mức hợp lý, mang sắc thái phê bình hoặc tiếc nuối.

Công thức

S + 未免 + 太 / 有点儿 / 过于 + tính từ / động từ

Ví dụ

你这样说未免太过分了。

Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài guòfèn le.

Bạn nói thế thì hơi quá đáng rồi.

为这点小事发火,未免有些小题大做。

Wèi zhè diǎn xiǎoshì fāhuǒ, wèimiǎn yǒuxiē xiǎotídàzuò.

Vì chuyện nhỏ này mà nổi giận thì có phần chuyện bé xé ra to.

只看外表就下结论,未免太草率了。

Zhǐ kàn wàibiǎo jiù xià jiélùn, wèimiǎn tài cǎoshuài le.

Chỉ nhìn bề ngoài đã kết luận thì hơi tùy tiện.

一天学一百个生词,未免要求太高了。

Yì tiān xué yìbǎi gè shēngcí, wèimiǎn yāoqiú tài gāo le.

Một ngày học một trăm từ mới thì yêu cầu hơi quá cao.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 她未免太漂亮了,我很喜欢。(dùng để khen) → Đúng: 她太漂亮了,我很喜欢。

未免 mang ý “quá mức”, dùng để nhận xét điều không hợp lý; không dùng khi khen thuần túy.

2. Sai: 你未免不好。(thiếu từ chỉ mức độ) → Đúng: 你这样做未免太不好了。

Thường cần 太, 有些, 过于 để nói mức độ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 这件事你处理得______太简单了。

Xem đáp án

未免

Câu 2. Sắp xếp: 未免 / 太 / 这样 / 做 / 你 / 自私了

Xem đáp án

你这样做未免太自私了。

Câu 3. Dịch: Đòi hỏi như vậy thì hơi cao.

Xem đáp án

这样要求未免太高了。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 她未免太漂亮了,我很喜欢。 (b) 他一个人干这么多活,未免太辛苦了。

Xem đáp án

(b)

FAQ

未免 và 不免 khác nhau thế nào?

未免 nghĩa “hơi quá”. 不免 nghĩa “khó tránh khỏi”, chỉ kết quả tất yếu, không mang ý phê bình.

未免 có thể đi với 有点儿 không?

Có, 未免有点儿……, mức độ nhẹ hơn 未免太……

未免 mang ý trách móc mạnh không?

Không mạnh. Nó dùng để góp ý lịch sự, nhẹ nhàng hơn 太……了 thẳng thừng.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *