Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 2 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

一共 (yīgòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一定 (yīdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一点点 (yī diǎndiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一生 (yīshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一直 (yīzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一般 (yībān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一路平安 (yīlù-píng’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一路顺风 (yīlù-shùnfēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

一部分 (yī bùfen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

万 (wàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上周 (shàng zhōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下周 (xià zhōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

下雪 (xià xuě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不一会儿 (bù yīhuìr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不一定 (bùyīdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不久 (bùjiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不但 (bùdàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不同 (bù tóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不够 (bùgòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不太 (bù tài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不好意思 (bù hǎoyìsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不如 (bùrú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不少 (bù shǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不满 (bùmǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不行 (bùxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不要 (bùyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不过 (bùguò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不错 (bùcuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东北 (dōngběi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东南 (dōngnán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

东方 (dōngfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

个子 (gèzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中医 (zhōngyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中小学 (zhōng-xiǎoxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中年 (zhōngnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中心 (zhōngxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中级 (zhōngjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

中餐 (zhōngcān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为 (wèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为什么 (wèi shénme) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主人 (zhǔrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

主要 (zhǔyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

举 (jǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

举手 (jǔshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

举行 (jǔxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

也许 (yěxǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

习惯 (xíguàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

事情 (shìqing) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

云 (yún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交 (jiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交朋友 (jiāo péngyou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交给 (jiāo gěi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

交通 (jiāotōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亮 (liàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人们 (rénmen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人口 (rénkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人数 (rénshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亿 (yì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

什么样 (shénmeyàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

今后 (jīnhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.