Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 2 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

从小 (cóngxiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

以上 (yǐshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

以下 (yǐxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

以为 (yǐwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

以前 (yǐqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

以后 (yǐhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

以外 (yǐwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

件 (jiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

份 (fèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

休假 (xiūjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

但 (dàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

但是 (dànshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

位 (wèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

低 (dī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

住房 (zhùfáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

住院 (zhùyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体育 (tǐyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体育场 (tǐyùchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

体育馆 (tǐyùguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作业 (zuòyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作家 (zuòjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作文 (zuòwén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

作用 (zuòyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

使用 (shǐyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

例如 (lìrú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

例子 (lìzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

便宜 (piányi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信 (xìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信号 (xìnhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信心 (xìnxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信息 (xìnxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

信用卡 (xìnyòngkǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

倒 (dào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

倒 (dǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

借 (jiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

假 (jiǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

假期 (jiàqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

做到 (zuòdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

做法 (zuòfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

做饭 (zuòfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

停 (tíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

停车 (tíngchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

停车场 (tíngchēchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

健康 (jiànkāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

像 (xiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

克 (kè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

入口 (rùkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全 (quán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全体 (quántǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全国 (quánguó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全家 (quánjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全年 (quánnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全身 (quánshēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全部 (quánbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公交车 (gōngjiāochē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公共汽车 (gōnggòng qìchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公司 (gōngsī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公园 (gōngyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公平 (gōngpíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公斤 (gōngjīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.