Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 2 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

公路 (gōnglù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公里 (gōnglǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关心 (guānxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关机 (guānjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

其中 (qízhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

其他 (qítā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

养 (yǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

冬天 (dōngtiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

准确 (zhǔnquè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

凉 (liáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

凉快 (liángkuai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出发 (chūfā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出口 (chūkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出国 (chūguó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出现 (chūxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出生 (chūshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出租 (chūzū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出租车 (chūzūchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出门 (chūmén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出院 (chūyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分开 (fēnkāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分数 (fēnshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分钟 (fēnzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

刚 (gāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

刚刚 (gānggāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

刚才 (gāngcái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

到处 (dàochù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

刻 (kè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

前年 (qiánnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

办 (bàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

办公室 (bàngōngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

办法 (bànfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加 (jiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加油 (jiāyóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动物 (dòngwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动物园 (dòngwùyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

努力 (nǔlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

北方 (běifāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

十分 (shífēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

千 (qiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

千克 (qiānkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

午睡 (wǔshuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

午餐 (wǔcān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

半夜 (bànyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

单位 (dānwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卖 (mài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

南方 (nánfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

占 (zhàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卡 (kǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原因 (yuányīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原来 (yuánlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参加 (cānjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参观 (cānguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

又 (yòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

友好 (yǒuhǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发 (fā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发现 (fāxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取 (qǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取得 (qǔdé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受到 (shòudào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.