其他 đọc là qítā, nghĩa là khác, cái khác. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
其他
qítā
khác, cái khác
Hán Việt: kì tha
đại từ
Ví dụ với 其他
其他人都回家了。
Qítā rén dōu huí jiā le.
Những người khác đều về nhà rồi.
Cách viết 其他 (thứ tự nét)
其… nét
他… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 其他
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 其 | qí | 12 (八) | 8 |
| 他 | tā | 9 (人) | 5 |
Hỏi nhanh về 其他
其他 tiếng Trung là gì?
其他 (qítā) nghĩa là khác, cái khác (đại từ).
其他 đọc thế nào?
其他 đọc là qítā. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 其他 thế nào?
Ví dụ: 其他人都回家了。 (Qítā rén dōu huí jiā le.) nghĩa là: Những người khác đều về nhà rồi.
其他 thuộc cấp HSK mấy?
其他 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
HT-07