Đếm số lần: động từ + số + 次 (cì)
次 (cì) là lượng từ đếm số lần xảy ra của hành động, đặt sau động từ, khác với từ chỉ thời điểm đứng trước động từ. Nếu tân ngữ là danh từ, thường đặt sau 次: 去了两
Phó từ 常常 (chángcháng), 再 (zài), 马上 (mǎshàng)
Ba phó từ này đều đứng trước động từ. 常常 (nói gọn là 常) nghĩa là “thường, hay”, chỉ việc lặp lại như thói quen. 再 nghĩa là “lại, thêm lần nữa”, chỉ việc sẽ làm
Trình tự việc làm với 先…再… (xiān… zài…)
先…再… nói thứ tự hai việc: làm việc này trước, rồi mới làm việc kia. 先 đứng trước động từ thứ nhất, 再 đứng trước động từ thứ hai, giữa hai vế thường có dấu phẩy.
V + 一下 (yíxià) – một chút
一下 (yíxià) đặt sau động từ làm hành động nhẹ nhàng, ngắn, nghĩa là “một chút, thử một lát”. Cách nói này làm lời nhờ và lời đề nghị lịch sự, thân thiện hơn, nhấ
Động từ ly hợp: 见面, 上课, 睡觉
Động từ ly hợp như 见面, 上课, 下班, 睡觉 thực chất gồm động từ cộng tân ngữ, nên không nhận thêm tân ngữ trực tiếp. Muốn nói gặp ai, dùng 跟 hoặc 和 + người trước động t
Câu hai tân ngữ: 给, 教, 告诉, 送
Một số động từ đi kèm hai tân ngữ liền nhau: người nhận đứng trước, vật hoặc việc đứng sau. Các động từ thường gặp là 给 (đưa), 送 (tặng), 教 (dạy), 告诉 (nói cho bi
Câu tồn tại: 有 và 在 khác nhau thế nào
Để nói “ở nơi nào có cái gì”, đặt nơi chốn lên đầu câu và dùng 有: 桌子上有一本书. Để nói “cái đã biết ở đâu”, đặt vật lên đầu và dùng 在: 那本书在桌子上. Danh từ sau 有 thường
Phó từ 还 (hái) – vẫn, còn
还 (hái) là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ. Nghĩa thứ nhất là “vẫn, vẫn còn”, chỉ trạng thái tiếp diễn: 他还在家. Nghĩa thứ hai là “còn, thêm
Giới từ 对 (duì) – đối với, với
对 (duì) là giới từ, đứng trước người nhận hành động hoặc thái độ, nghĩa là “với, đối với”. Cụm 对 + người nằm trước động từ hoặc tính từ: 他对我很好. Phó từ phủ định
Phó từ 最 (zuì) – nhất
最 (zuì) là phó từ chỉ mức cao nhất, nghĩa là “nhất”. 最 đứng ngay trước tính từ hoặc trước động từ chỉ cảm xúc như 喜欢, 想, 爱. Không dùng 很 cùng với 最. Muốn biến c