Trả lời nhanh: Ba phó từ này đều đứng trước động từ. 常常 (nói gọn là 常) nghĩa là “thường, hay”, chỉ việc lặp lại như thói quen. 再 nghĩa là “lại, thêm lần nữa”, chỉ việc sẽ làm lại trong tương lai. 马上 nghĩa là “ngay, lập tức”, chỉ việc sắp xảy ra. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 常常 + động từ
再 + động từ
S + 马上 + động từ
Ví dụ
我常常去那家饭店。
Wǒ chángcháng qù nà jiā fàndiàn.
Tôi hay đến nhà hàng đó.
明天我再来。
Míngtiān wǒ zài lái.
Ngày mai tôi lại đến.
他马上到。
Tā mǎshàng dào.
Anh ấy đến ngay.
Lỗi hay gặp
Sai: 我去常常饭店。 → Đúng: 我常常去饭店。
Phó từ đứng trước động từ, không đứng sau.
Sai: 他到马上。 → Đúng: 他马上到。
马上 là phó từ nên đứng trước động từ.
Bài tập
Câu 1. Sắp xếp thành câu: 常常 / 我 / 喝茶 / 在家
Xem đáp án
我常常在家喝茶。
Wǒ chángcháng zài jiā hē chá.
常常 đứng trước cụm động từ.
Câu 2. Điền 再 hoặc 常常: 请你____说一次。
Xem đáp án
请你再说一次。
Qǐng nǐ zài shuō yí cì.
Làm lại lần nữa dùng 再.
Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Tôi đi ngay.
Xem đáp án
我马上去。
Wǒ mǎshàng qù.
马上 + động từ.
Câu hỏi thường gặp
不常 và 常常不 khác nhau thế nào?
我不常去 (Wǒ bù cháng qù) là tôi không hay đi. 我常常不去 (Wǒ chángcháng bú qù) là tôi hay không đi. Câu thứ hai nhấn việc không đi lặp lại nhiều lần.
再见 có phải “gặp lại” không?
Đúng. 再见 (zàijiàn) là 再 + 见, nghĩa là “hẹn gặp lại”, dùng để chào tạm biệt.