Trả lời nhanh: Từ chỉ thời gian (hôm nay, tám giờ, tối nay) phải đứng trước động từ, sau chủ ngữ hoặc ngay đầu câu. Khác tiếng Việt: “Tôi đi làm lúc tám giờ” thành 我八点上班. Không đặt thời gian ở cuối câu. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
Chủ ngữ + thời gian + động từ
Thời gian + chủ ngữ + động từ
Ví dụ
我明天去北京。
Wǒ míngtiān qù Běijīng.
Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.
他早上六点起床。
Tā zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
Sáng anh ấy dậy lúc sáu giờ.
我们晚上七点吃饭。
Wǒmen wǎnshang qī diǎn chīfàn.
Bảy giờ tối chúng tôi ăn cơm.
Lỗi hay gặp
Sai: 我上班八点。 → Đúng: 我八点上班。
Thời gian đứng trước động từ.
Sai: 我去北京明天。 → Đúng: 我明天去北京。
Không đặt thời gian ở cuối câu.
Bài tập
Câu 1. Sắp xếp thành câu: 我 / 去 / 明天 / 学校
Xem đáp án
我明天去学校。
Wǒ míngtiān qù xuéxiào.
Thời gian trước động từ.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 七点 / 他 / 起床
Xem đáp án
他七点起床。
Tā qī diǎn qǐchuáng.
Giờ + động từ.
Câu 3. Sửa lỗi: 我吃饭六点。
Xem đáp án
我六点吃饭。
Wǒ liù diǎn chīfàn.
Chuyển giờ lên trước động từ.
Câu hỏi thường gặp
Từ chỉ thời gian có đứng đầu câu được không?
Được. 明天我去北京 và 我明天去北京 cùng nghĩa. Đưa lên đầu câu để nhấn mạnh thời gian.
Nếu có cả ngày và giờ thì sắp xếp thế nào?
Từ lớn đến nhỏ: 我明天晚上七点去。 Ngày trước, giờ sau, rồi mới đến động từ.