Trả lời nhanh: 最 (zuì) là phó từ chỉ mức cao nhất, nghĩa là “nhất”. 最 đứng ngay trước tính từ hoặc trước động từ chỉ cảm xúc như 喜欢, 想, 爱. Không dùng 很 cùng với 最. Muốn biến cụm thành danh từ, thêm 的 sau tính từ: 最高的 là người cao nhất. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

最 + tính từ

S + 最 + động từ (喜欢, 想, 爱) + tân ngữ

Ví dụ

我最喜欢吃米饭。

Wǒ zuì xǐhuan chī mǐfàn.

Tôi thích ăn cơm nhất.

弟弟最小。

Dìdi zuì xiǎo.

Em trai là nhỏ nhất.

这儿的茶最好喝。

Zhèr de chá zuì hǎo hē.

Trà ở đây ngon nhất.

Lỗi hay gặp

Sai: 他很最忙。 → Đúng: 他最忙。

最 đã chỉ mức cao nhất, không thêm 很.

Sai: 我喜欢最茶。 → Đúng: 我最喜欢茶。

最 phải đứng trước động từ 喜欢, không đứng trước tân ngữ.

Bài tập

Câu 1. Sắp xếp thành câu: 最 / 喝茶 / 他 / 喜欢

Xem đáp án

他最喜欢喝茶。
Tā zuì xǐhuan hē chá.
最 đứng trước 喜欢.

Câu 2. Dịch sang tiếng Trung: Anh trai tôi cao nhất.

Xem đáp án

我哥哥最高。
Wǒ gēge zuì gāo.
最 + tính từ.

Câu 3. Sửa lỗi: 她很最累。

Xem đáp án

她最累。
Tā zuì lèi.
Bỏ 很.

Câu hỏi thường gặp

最 khác 太 thế nào?

最 so sánh trong một nhóm, nghĩa là “nhất”: 他最高. 太 nghĩa là “quá”, nhấn mạnh mức độ: 他太高了. Hai từ không dùng thay cho nhau.

最 và 比 khác nhau thế nào?

比 so sánh hai đối tượng: 哥哥比弟弟高. 最 chọn ra một đối tượng cao nhất trong cả nhóm: 哥哥最高.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *