Trả lời nhanh: 想 (xiǎng) nghĩa là muốn, nhẹ nhàng; 要 (yào) mạnh hơn hoặc có ý “sẽ”. Phủ định của 想 là 不想 (không muốn). Phủ định ý muốn của 要 thường dùng 不想, còn 不要 nghĩa là “đừng” hoặc “không cần”. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 想 + V (muốn)

S + 要 + V (cần, sẽ)

不想 + V

Ví dụ

我想喝水。

Wǒ xiǎng hē shuǐ.

Tôi muốn uống nước.

他要买一件衣服。

Tā yào mǎi yí jiàn yīfu.

Anh ấy muốn mua một bộ quần áo.

我不想去。

Wǒ bù xiǎng qù.

Tôi không muốn đi.

Lỗi hay gặp

Sai: 我不要去北京。(ý: không muốn đi) → Đúng: 我不想去北京。

不要 nghe như từ chối dứt khoát hoặc cấm đoán.

Bài tập

Câu 1. Sắp xếp thành câu: 我 / 想 / 看 / 电影

Xem đáp án

我想看电影。
Wǒ xiǎng kàn diànyǐng.
想 + động từ.

Câu 2. Phủ định (không muốn): 我想吃肉。

Xem đáp án

我不想吃肉。
Wǒ bù xiǎng chī ròu.
不想.

Câu 3. Sửa lỗi: 我不要去北京。

Xem đáp án

我不想去北京。
Wǒ bù xiǎng qù Běijīng.
Muốn nói “không muốn” dùng 不想.

Câu hỏi thường gặp

想 và 要 khác nhau thế nào?

想 là mong muốn, còn nhẹ nhàng. 要 là cần, nhất định hoặc sắp làm, dùng nhiều khi gọi món: 我要一杯茶.

不要 nghĩa là gì?

Là “đừng” hoặc “không cần”: 不要走 (đừng đi), 我不要 (tôi không cần).

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *