Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 6 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 6 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

三明治 (sānmíngzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上台 (shàngtái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上市 (shàngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上帝 (Shàngdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上当 (shàngdàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

上演 (shàngyǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不仅仅 (bù jǐnjǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不便 (búbiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不值 (bùzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不再 (búzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不怎么 (bùzěnme) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不怎么样 (bùzěnmeyàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不成 (bùchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不料 (búliào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不禁 (bùjīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不至于 (búzhìyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不见 (bújiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

不通 (bùtōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两侧 (liǎngcè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

两手 (liǎngshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

丧失 (sàngshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

串 (chuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

书房 (shūfáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

乳制品 (rǔzhìpǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

事后 (shìhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

互动 (hùdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

井 (jǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

产量 (chǎnliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲属 (qīnshǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

亲眼 (qīnyǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

人权 (rénquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从不 (cóng bù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

从没 (cóng méi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仓库 (cāngkù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

仿佛 (fǎngfú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

企图 (qǐtú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

会见 (huìjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

会长 (huìzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传出 (chuánchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传媒 (chuánméi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传言 (chuányán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

传输 (chuánshū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伤亡 (shāngwáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伤口 (shāngkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

伤员 (shāngyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

低头 (dītóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

低温 (dīwēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

佛 (fó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

佛教 (Fójiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

供给 (gōngjǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

侧 (cè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

侵犯 (qīnfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

便 (biàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

便是 (biàn shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

保健 (bǎojiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

借鉴 (jièjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

倾向 (qīngxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

假日 (jiàrì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

偏 (piān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

傍晚 (bàngwǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.