仿佛 đọc là fǎngfú, nghĩa là dường như, giống như. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
仿佛
fǎngfú
dường như, giống như
phó từ

Ví dụ với 仿佛

这里的一切仿佛没有变化。
Zhèlǐ de yíqiè fǎngfú méiyǒu biànhuà.
Mọi thứ ở đây dường như chẳng thay đổi.

Lưu ý khi dùng

Văn viết, hay đi với 一样, 似的: 仿佛…似的 (dường như…); khẩu ngữ gần 好像.

Cách viết 仿佛 (thứ tự nét)

仿… nét
佛… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 仿佛

ChữPinyinBộ thủSố nét
仿fǎng亻6
佛fú亻7

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 仿佛

仿佛 tiếng Trung là gì?

仿佛 (fǎngfú) nghĩa là dường như, giống như (phó từ).

仿佛 đọc thế nào?

仿佛 đọc là fǎngfú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 仿佛 thế nào?

Ví dụ: 这里的一切仿佛没有变化。 (Zhèlǐ de yíqiè fǎngfú méiyǒu biànhuà.) nghĩa là: Mọi thứ ở đây dường như chẳng thay đổi.

仿佛 thuộc cấp HSK mấy?

仿佛 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

chua-duyet