上帝 đọc là Shàngdì, nghĩa là Thượng Đế, Chúa. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
上帝
Shàngdì
Thượng Đế, Chúa
danh từ
Ví dụ với 上帝
我的上帝,我忘带钱包了!
Wǒ de Shàngdì, wǒ wàng dài qiánbāo le!
Trời ơi, tôi quên mang ví rồi!
Lưu ý khi dùng
Chỉ Thượng Đế, Chúa trong Cơ Đốc giáo. Câu cảm thán 我的上帝 mang màu phim ảnh phương Tây; người Trung Quốc thường nói 我的天 (trời ơi).
Cách viết 上帝 (thứ tự nét)
上… nét
帝… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 上帝
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 上 | shàng | 一 | 3 |
| 帝 | dì | 巾 | 9 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 上帝
上帝 tiếng Trung là gì?
上帝 (Shàngdì) nghĩa là Thượng Đế, Chúa (danh từ).
上帝 đọc thế nào?
上帝 đọc là Shàngdì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 上帝 thế nào?
Ví dụ: 我的上帝,我忘带钱包了! (Wǒ de Shàngdì, wǒ wàng dài qiánbāo le!) nghĩa là: Trời ơi, tôi quên mang ví rồi!
上帝 thuộc cấp HSK mấy?
上帝 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
chua-duyet