本着 (běnzhe) – theo tinh thần, dựa trên (nguyên tắc)

Trả lời nhanh: 本着 là giới từ văn viết nghĩa “theo tinh thần, dựa trên”, đi với danh từ chỉ nguyên tắc, thái độ, tinh thần để nói cách thức tiến hành một việc. Công thức 本着 + 原则 / 精神 / 态度 / 宗旨,+ V Ví dụ 双方本着平等互利的原则签订了合同。 Hai bên ký hợp đồng trên […]

为……起见 (wèi… qǐjiàn) – vì (mục đích)… mà, để cho…

Trả lời nhanh: 为A起见 nghĩa “vì mục đích A, để đảm bảo A”, đứng đầu câu nêu mục đích (thường là an toàn, thận trọng), vế sau là biện pháp. Văn viết, thông báo. Công thức 为 + mục đích(安全 / 慎重 / 方便)+ 起见,+ biện pháp Ví dụ 为安全起见,请系好安全带。 Vì lý do an toàn, […]

但凡 (dànfán) – hễ, chỉ cần có chút

Trả lời nhanh: 但凡 nghĩa “hễ, chỉ cần (có chút)”, dùng để nêu điều kiện tối thiểu: chỉ cần có một chút khả năng/điều kiện là sẽ làm. Hay mang sắc thái quyết tâm hoặc trách móc. Công thức 但凡 + (có chút) điều kiện,(S) + 就 / 都 / 也 + kết quả Ví […]

任凭 (rènpíng) – mặc cho, dù cho

Trả lời nhanh: 任凭 có hai nghĩa: (1) liên từ “dù cho, mặc cho” + đại từ nghi vấn, vế sau có 也/都; (2) động từ “để mặc, tùy” + người + động từ (任凭你选 = tùy bạn chọn). Công thức 任凭 + 怎么 / 谁 / 什么……,S + 也 / 都 + kết quả […]

一来……二来…… (yīlái… èrlái…) – một là…, hai là…

Trả lời nhanh: 一来A,二来B nghĩa “một là A, hai là B”, dùng để liệt kê hai lý do hoặc mục đích cho một việc. Khẩu ngữ lẫn văn viết đều dùng được. Công thức (Việc / quyết định),一来 + lý do 1,二来 + lý do 2 Ví dụ 我选择这家公司,一来离家近,二来工资高。 Tôi chọn công ty này, một […]

连……带…… (lián… dài…) – vừa… vừa…, cả… lẫn…

Trả lời nhanh: 连……带…… có hai cách dùng: (1) 连A带B (A, B là danh từ) = “cả A lẫn B, tính luôn”; (2) 连V1带V2 (hai động từ) = “vừa… vừa…”, hai động tác diễn ra cùng lúc, thường mạnh mẽ, vội vàng. Công thức 连 + N1 + 带 + N2(cả… lẫn…) / 连 + […]

越是……越…… (yuè shì… yuè…) – càng là… lại càng…

Trả lời nhanh: 越是A越B nghĩa “càng (ở tình huống) A thì lại càng B”, nhấn mạnh hơn 越A越B; thường dùng khi tình huống A khiến người ta lẽ ra làm khác, nhưng lại càng phải/càng B. Công thức 越是 + tình huống A,(S) + 越 + B Ví dụ 越是困难的时候,越要坚持。 Càng lúc khó khăn càng […]

非但……反而…… (fēidàn… fǎn’ér…) – chẳng những không… mà ngược lại còn…

Trả lời nhanh: 非但不A,反而B nghĩa “chẳng những không A, ngược lại còn B”: kết quả thực tế trái hẳn với điều đáng lẽ xảy ra. Văn viết, tương đương 不但不……反而. Công thức S + 非但 + 不/没 + A,反而 + B Ví dụ 他非但没有道歉,反而发起火来。 Anh ta chẳng những không xin lỗi, ngược lại còn nổi […]

以……为例 (yǐ… wéi lì) – lấy… làm ví dụ

Trả lời nhanh: 以A为例 nghĩa “lấy A làm ví dụ”, dùng trong nghị luận, thuyết trình để dẫn chứng một trường hợp cụ thể minh họa cho luận điểm. Công thức 以 + ví dụ cụ thể + 为例,+ phân tích / số liệu Ví dụ 以北京为例,地铁每天的客流量超过一千万人次。 Lấy Bắc Kinh làm ví dụ, lượng khách […]

在……看来 (zài… kànlái) – theo… thì, trong mắt…

Trả lời nhanh: 在A看来 nghĩa “theo A thì, trong mắt A”, dùng để nêu quan điểm, cách nhìn của một người hoặc nhóm người về vấn đề. Công thức 在 + người / nhóm + 看来,+ quan điểm Ví dụ 在我看来,健康比金钱更重要。 Theo tôi, sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. 在父母看来,孩子永远是孩子。 Trong mắt cha mẹ, […]