Trả lời nhanh: 连……带…… có hai cách dùng: (1) 连A带B (A, B là danh từ) = “cả A lẫn B, tính luôn”; (2) 连V1带V2 (hai động từ) = “vừa… vừa…”, hai động tác diễn ra cùng lúc, thường mạnh mẽ, vội vàng.
Công thức
连 + N1 + 带 + N2(cả… lẫn…) / 连 + V1 + 带 + V2(vừa… vừa…)
- Với danh từ: tổng cộng, tính gộp.
- Với động từ: thường là cặp động từ đơn âm có nghĩa gần nhau: 连说带笑, 连哭带喊, 连蹦带跳.
- Sắc thái sinh động, miêu tả.
Ví dụ
连人带车掉进了河里。
Lián rén dài chē diào jìn le hé li.
Cả người lẫn xe rơi xuống sông.
连吃带住,一天三百块。
Lián chī dài zhù, yì tiān sānbǎi kuài.
Tính cả ăn lẫn ở, một ngày ba trăm tệ.
孩子们连蹦带跳地跑进了教室。
Háizimen lián bèng dài tiào de pǎo jìn le jiàoshì.
Bọn trẻ nhảy nhót tung tăng chạy vào lớp.
她连说带笑,心情很好。
Tā lián shuō dài xiào, xīnqíng hěn hǎo.
Cô ấy vừa nói vừa cười, tâm trạng rất tốt.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 连学习带工作他都很努力。(hai động từ hai âm tiết, nghĩa xa) → Đúng: 他学习和工作都很努力。
连V带V thường dùng động từ đơn âm có nghĩa gần, miêu tả động tác cùng lúc.
2. Sai: 连人和车掉进河里。(thay 带 bằng 和) → Đúng: 连人带车掉进河里。
Cấu trúc cố định là 连……带…….
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他______哭______喊,谁也劝不住。
Xem đáp án
连 / 带
Câu 2. Sắp xếp: 连 / 带 / 一共 / 运费 / 书费 / 二百块
Xem đáp án
连书费带运费一共二百块。
Câu 3. Dịch: Cả gốc lẫn lãi là mười nghìn tệ.
Xem đáp án
连本带利一万块。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 连人带行李都到了。 (b) 连人和行李都到了。
Xem đáp án
(a)
FAQ
连……带 và 又……又 khác nhau thế nào?
又……又 nêu hai đặc điểm/hành động song song nói chung. 连V带V miêu tả hai động tác cùng lúc, sinh động.
连本带利 nghĩa là gì?
“Cả vốn lẫn lãi” — cụm rất thường gặp.
带 ở đây nghĩa là gì?
带 = “kèm theo, mang theo”.
Xem thêm
- 一来……二来…… (yīlái… èrlái…) – một là…, hai là… (HSK 7–9)
- 任凭 (rènpíng) – mặc cho, dù cho (HSK 7–9)
- 但凡 (dànfán) – hễ, chỉ cần có chút (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 112 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑